icon back

Hamrun Spartans

Hamrun Spartans Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €5.31m

Phong độ gần đây

WWDLW
136 Trận đấu đã nhận định
66.18% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Hamrun Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.3
Kiểm soát bóng
62%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
7.8
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

09:00

終了
Hamrun
Hamrun
3 : 0
Birkirkara
Birkirkara
1.42
4.1
7.5

2

7.5

U3.5

1.3

NO

1.62

U3.5

1.3
8/10

14:00

終了
Valletta
Valletta
3 : 1
Hamrun
Hamrun
3.8
3.25
1.95

2

1.95

U2.5

1.67

NO

1.8

X2

1.23
8/10

11:00

終了
Hamrun
Hamrun
1 : 1
Floriana
Floriana
2.15
3.2
3.9

1

2.15

U2.5

1.68

NO

1.85

U2.5

1.68
7.3/10

15:00

終了
Hamrun
Hamrun
2 : 0
Marsaxlokk
Marsaxlokk
1.65
3.55
6

1

1.65

U3.5

1.25

NO

1.76

U3.5

1.25
8/10

13:30

終了
Hibernians
Hibernians
0 : 1
Hamrun
Hamrun
7
4.5
1.46

1

7

U3.5

1.34

NO

1.78

U3.5

1.34
6.1/10

16:00

終了
Hamrun
Hamrun
0 : 0
Zabbar
Zabbar red card
1.27
5.15
10.5

1

1.27

U3.5

1.42

NO

1.6

U3.5

1.42
6.8/10

14:00

終了
Hamrun
Hamrun
4 : 0
Naxxar
Naxxar
1.35
6.5
12

1

1.35

O2.5

1.6

YES

2.05

1

1.35
7.9/10

14:00

終了
Gzira
Gzira
0 : 0
Hamrun
Hamrun
6.25
3.8
1.57

2

1.57

O2.5

1.95

NO

1.72

2

1.57
4.5/10

11:30

終了
Hamrun
Hamrun
2 : 0
Sliema
Sliema
1.8
3.45
4.9

1

1.8

O1.5

1.39

NO

1.8

1

1.8
4.8/10

16:00

終了
Shamrock
Shamrock Rovers
3 : 1
Hamrun Spartans
Hamrun red card
1.9
3.45
5.2

1X

1.23

U3.5

1.27

NO

1.85

1X

1.23
2.4/10

16:00

終了
Hamrun
Hamrun
0 : 2
Shakhtar Donetsk
Shakhtar
9
5.5
1.33

2

1.36

O2.5

1.65

NO

1.8

2

1.36
10/10

13:45

終了
red card Hamrun
Hamrun
3 : 1
Lincoln Red Imps
Lincoln R red card
1.75
4.1
5

1

1.75

U3.5

1.42

NO

1.95

U3.5

1.42
2.6/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Hamrun Spartans. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 136 trận đấu có sự tham gia của Hamrun Spartans với tỷ lệ trúng 66.18% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Premier LeagueMalta • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận141125
Thắng9615
Hòa448
Thua112
Bàn thắng ghi được251338
Bàn thắng để thủng lưới7512
Trung bình ghi bàn1.81.21.5
Trung bình thủng lưới0.50.50.5
Giữ sạch lưới9716
Không ghi bàn235
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 6-1
Sân khách 1-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 2-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 6
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 4
Thua 1
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 3
16-30 5
31-45 11
46-60 5
61-75 10
76-90 5
46 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 80%
20 Trận
Tài 1.5 44%
11 Trận
Tài 2.5 12%
3 Trận
Tài 3.5 8%
2 Trận
Tài 4.5 4%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
H. Bonello
H. Bonello
37 GK 7.40
V. Polito
V. Polito
26 DEF 7.14
S. Xerri
S. Xerri
20 DEF 6.95
N. Koffi
N. Koffi
23 FWD 6.92
O. Bjeličić
O. Bjeličić
28 DEF 6.88
A. Ćorić
A. Ćorić
28 MID 6.82
Emerson Marcelina
Emerson Marcelina
34 MID 6.80
S. Thioune
S. Thioune
21 FWD 6.78
M. El Fanis
M. El Fanis
19 MID 6.76
Rafael Petrilio
Rafael Petrilio
30 DEF 6.60
J. Čađenović
J. Čađenović
30 MID 6.60
Eder
Eder
36 MID 6.52
S. Smajlagić
S. Smajlagić
27 FWD 6.52
S. Attard
S. Attard
21 FWD 6.50
S. Meijer
S. Meijer
26 FWD 6.45
M. García
M. García
29 MID 6.45
R. Camenzuli
R. Camenzuli
31 DEF 6.42
M. Hadzi
M. Hadzi
27 FWD 6.30
D. Šimkus
D. Šimkus
29 MID 6.27
N. Micallef
N. Micallef
22 DEF 6.20
J. Mbong
J. Mbong
28 FWD 6.02