1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Super League
  4. Hangzhou Greentown
Hangzhou Greentown

Hangzhou Greentown Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €11.35m
KEY INSIGHT Cả hai đội cùng ghi bàn trong 5 trận gần nhất của Hangzhou Greentown
TREND Hangzhou Greentown có trên 1.5 bàn trong 14 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DLLWD
78 Trận đấu đã nhận định
70.51% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Hangzhou Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.40
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.7
Kiểm soát bóng
51%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.9
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.9
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

08:00

Sắp diễn ra
Hangzhou
Hangzhou Greentown
vs
Dalian Zhixing
Dalian Z
1.94
3.85
3.55

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

07:00

Kết thúc
Chongqing
Chongqing Tongliang Long
1 : 1
Hangzhou Greentown
Hangzhou
2.7
3.5
2.52

2

2.52

O2.5

1.65

YES

1.54

AS

1.2
6.9/10

07:35

Kết thúc
Hangzhou
Hangzhou Greentown
3 : 2
Qingdao Jonoon
Qingdao J
1.43
5.15
6.7

2

6.7

O2.5

1.42

YES

1.65

O2.5

1.42
6/10

07:35

Kết thúc
Shanghai
Shanghai Shenhua
3 : 2
Hangzhou Greentown
Hangzhou
1.65
4.5
4.5

X

4.5

O2.5

1.34

YES

1.4

O2.5

1.34
7.5/10

06:00

Kết thúc
Qingdao Y
Qingdao Youth Island
3 : 1
Hangzhou Greentown
Hangzhou
2.57
3.6
2.55

2

2.55

O2.5

1.63

YES

1.5

X2

1.53
5.5/10

07:00

Kết thúc
Shaanxi Union
Shaanxi Union
1 : 1
Hangzhou Greentown
Hangzhou
4.85
3.9
1.7

X2

1.17

U2.5

1.97

NO

1.92

U2.5

1.97
1.8/10

07:00

Kết thúc
Henan Jianye
Henan Jianye
0 : 2
Hangzhou Greentown
Hangzhou
2.05
3.7
3.6

1

2.05

O2.5

1.54

YES

1.5

O2.5

1.54
6/10

07:35

Kết thúc
Hangzhou
Hangzhou Greentown
0 : 5
Shenyang Urban
Shenyang
1.68
4.2
4.6

1

1.68

O2.5

1.45

NO

2.55

1X

1.21
8.5/10

08:00

Kết thúc
Hangzhou
Hangzhou Greentown
2 : 2
Shijiazhuang Y. J.
Shijiazhu
1.42
5
5.8

1

1.42

O2.5

1.3

YES

1.44

AS

1.35
10/10

07:35

Kết thúc
Shenzhen R
Shenzhen Ruby FC
0 : 5
Hangzhou Greentown
Hangzhou
19.75
9.5
1.09

2

1.09

O2.5

1.27

NO

1.65

H2

1.3
10/10

01:00

Kết thúc
Hangzhou
Hangzhou Greentown
4 : 0
Wuhan Zall
Wuhan Z
1.06
12
26

1

1.06

O2.5

1.22

NO

1.51

O2.5

1.22
5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Hangzhou Greentown

Bạn đang tìm nhận định Hangzhou Greentown? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Hangzhou Greentown, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 78 trận đấu có sự tham gia của Hangzhou Greentown với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 70.51%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Super League, Hangzhou Greentown đã ghi nhận 7 trận thắng, 4 trận hòa và 7 trận thua qua 18 trận đấu, ghi được 26 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 31 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Hangzhou Greentown đạt trung bình 51% kiểm soát bóng, 1.40 xG4.9 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.

Hangzhou Greentown hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €11.35m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Hangzhou Greentown đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Hangzhou Greentown chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

Super LeagueChina • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận9918
Thắng437
Hòa314
Thua257
Bàn thắng ghi được131326
Bàn thắng để thủng lưới121931
Trung bình ghi bàn1.41.41.4
Trung bình thủng lưới1.32.11.7
Giữ sạch lưới213
Không ghi bàn336
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-1
Sân khách 1-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-5
Sân khách 4-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 5
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 2
Phạt đền
2 / 3
66.67% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 11 G
3-4-2-1 4 G
3-4-3 1 G
4-4-2 1 G
45 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 67%
12 Trận
Tài 1.5 50%
9 Trận
Tài 2.5 17%
3 Trận
Tài 3.5 11%
2 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
A. Mitriță
A. Mitriță
30 MID 7.58
M. Tolić
M. Tolić
29 MID 7.20
Zhao Bo
Zhao Bo
32 GK 6.88
Wang Yudong
Wang Yudong
19 MID 6.86
Liu Haofan
Liu Haofan
22 DEF 6.85
Zhang Aihui
Zhang Aihui
20 DEF 6.84
Lucas Possignolo
Lucas Possignolo
31 DEF 6.82
Qian Jiegei
Qian Jiegei
33 MID 6.77
Park Jin-Seop
Park Jin-Seop
30 MID 6.76
Tao Qianglong
Tao Qianglong
24 FWD 6.75
Ning Fangze
Ning Fangze
20 FWD 6.70
Gao Di
Gao Di
35 FWD 6.66
Ablikim Abdusalam
Ablikim Abdusalam
22 MID 6.63
Cheng Jin
Cheng Jin
30 MID 6.61
Zhang Jiaqi
Zhang Jiaqi
34 MID 6.61
Bao Shengxin
Bao Shengxin
22 MID 6.60
Tong Lei
Tong Lei
28 DEF 6.59
Wu Wei
Wu Wei
28 MID 6.57
Xu Junchi
Xu Junchi
20 DEF 6.55
Sun Guowen
Sun Guowen
32 DEF 6.54
S. Guarirapa
S. Guarirapa
23 FWD 6.54
Dong Chunyu
Dong Chunyu
34 GK 6.52
Wang Shiqin
Wang Shiqin
22 DEF 6.35
Fang Hao
Fang Hao
25 FWD 6.33
Wang Yang
Wang Yang
32 DEF 6.27