1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Super League
  4. Hangzhou Greentown
Hangzhou Greentown

Hangzhou Greentown Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €11.35m
KEY INSIGHT Hangzhou Greentown để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 8 trận gần nhất
TREND Hangzhou Greentown có trên 1.5 bàn trong 8 trận gần nhất
TREND Hangzhou Greentown có trên 3.5 bàn trong 3 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DDWLW
133 Trận đấu đã nhận định
70.68% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Hangzhou Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.49
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.8
Kiểm soát bóng
52%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.4
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
3.1
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

07:00

Kết thúc
Henan Jianye
Henan Jianye
0 : 2
Hangzhou Greentown
Hangzhou
2.05
3.7
3.6

1

2.05

O2.5

1.54

YES

1.5

O2.5

1.54
6/10

07:35

Kết thúc
Hangzhou
Hangzhou Greentown
0 : 5
Shenyang Urban
Shenyang
1.68
4.2
4.6

1

1.68

O2.5

1.45

NO

2.55

1X

1.21
8.5/10

08:00

Kết thúc
Hangzhou
Hangzhou Greentown
4 : 1
Shandong Luneng
Shandong L
2.85
3.7
2.4

2

2.4

O2.5

1.52

YES

1.45

O2.5

1.52
6.8/10

07:35

Kết thúc
SHANGHAI S
SHANGHAI SIPG
2 : 2
Hangzhou Greentown
Hangzhou
1.88
3.85
3.7

1

1.88

O2.5

1.49

NO

2.6

1X

1.29
6.9/10

07:35

Kết thúc
Hangzhou
Hangzhou Greentown
1 : 1
Tianjin Teda
Tianjin Teda
1.67
3.95
5.1

2

5.1

O2.5

1.69

NO

2.08

O2.5

1.69
3.5/10

08:00

Kết thúc
Yunnan Yukun
Yunnan Yukun
1 : 2
Hangzhou Greentown
Hangzhou red card
2.06
4.05
3.3

1

2.06

O2.5

1.27

YES

1.28

O2.5

1.27
6.6/10

07:35

Kết thúc
Hangzhou
Hangzhou Greentown
2 : 1
Sichuan Jiuniu
Sichuan J
2.2
3.4
3.2

1

2.2

O2.5

1.8

YES

1.66

1

2.2
8.2/10

07:00

Kết thúc
red card Chengdu B
Chengdu Better City
4 : 0
Hangzhou Greentown
Hangzhou
1.38
5.3
7.5

X2

3.25

O2.5

1.41

YES

1.65

O2.5

1.41
8/10

08:00

Kết thúc
Hangzhou
Hangzhou Greentown
2 : 2
Shijiazhuang Y. J.
Shijiazhu
1.42
5
5.8

1

1.42

O2.5

1.3

YES

1.44

AS

1.35
10/10

07:35

Kết thúc
Shenzhen R
Shenzhen Ruby FC
0 : 5
Hangzhou Greentown
Hangzhou
19.75
9.5
1.09

2

1.09

O2.5

1.27

NO

1.65

H2

1.3
10/10

01:00

Kết thúc
Hangzhou
Hangzhou Greentown
4 : 0
Wuhan Zall
Wuhan Z
1.06
12
26

1

1.06

O2.5

1.22

NO

1.51

O2.5

1.22
5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Hangzhou Greentown

Bạn đang tìm nhận định Hangzhou Greentown? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Hangzhou Greentown, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 133 trận đấu có sự tham gia của Hangzhou Greentown với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 70.68%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Super League, Hangzhou Greentown đã ghi nhận 5 trận thắng, 4 trận hòa và 5 trận thua qua 14 trận đấu, ghi được 18 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 23 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Hangzhou Greentown đạt trung bình 52% kiểm soát bóng, 1.49 xG5.4 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.

Hangzhou Greentown hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €11.35m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Hangzhou Greentown đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Super LeagueChina • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận8614
Thắng325
Hòa314
Thua235
Bàn thắng ghi được10818
Bàn thắng để thủng lưới101323
Trung bình ghi bàn1.31.31.3
Trung bình thủng lưới1.32.21.6
Giữ sạch lưới202
Không ghi bàn336
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-1
Sân khách 1-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-5
Sân khách 4-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 5
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 2
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 10 G
3-4-2-1 3 G
3-4-3 1 G
37 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 57%
8 Trận
Tài 1.5 43%
6 Trận
Tài 2.5 14%
2 Trận
Tài 3.5 14%
2 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
A. Mitriță
A. Mitriță
30 MID 7.72
M. Tolić
M. Tolić
29 MID 7.11
Zhao Bo
Zhao Bo
32 GK 6.96
Wang Yudong
Wang Yudong
19 MID 6.92
Liu Haofan
Liu Haofan
22 DEF 6.87
Lucas Possignolo
Lucas Possignolo
31 DEF 6.87
Zhang Aihui
Zhang Aihui
20 DEF 6.77
Tao Qianglong
Tao Qianglong
24 FWD 6.74
Qian Jiegei
Qian Jiegei
33 MID 6.73
Park Jin-Seop
Park Jin-Seop
30 MID 6.71
Gao Di
Gao Di
35 FWD 6.66
Cheng Jin
Cheng Jin
30 MID 6.65
S. Guarirapa
S. Guarirapa
23 FWD 6.64
Zhang Jiaqi
Zhang Jiaqi
34 MID 6.63
Wu Wei
Wu Wei
28 MID 6.63
Ablikim Abdusalam
Ablikim Abdusalam
22 MID 6.63
Bao Shengxin
Bao Shengxin
22 MID 6.60
Xu Junchi
Xu Junchi
20 DEF 6.58
Tong Lei
Tong Lei
28 DEF 6.56
Dong Chunyu
Dong Chunyu
34 GK 6.55
Sun Guowen
Sun Guowen
32 DEF 6.49
Wang Shiqin
Wang Shiqin
22 DEF 6.33
Fang Hao
Fang Hao
25 FWD 6.31
Wang Yang
Wang Yang
32 DEF 6.27