icon back

Hangzhou Greentown

Hangzhou Greentown Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €11.35m
KEY INSIGHT Hangzhou Greentown không thắng trong 7 trận gần nhất
TREND Hangzhou Greentown để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 7 trận gần nhất
TREND Hangzhou Greentown có trên 1.5 bàn trong 10 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DDLDW
119 Trận đấu đã nhận định
73.11% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Hangzhou Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.8
Kiểm soát bóng
50%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.6
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.5
Tỷ lệ thắng
10%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

03:30

終了
Hangzhou
Hangzhou Greentown
2 : 0
Qingdao Youth Island
Qingdao Y
1.31
5.6
8.25

1

1.31

O2.5

1.41

YES

1.69

O2.5

1.41
6.2/10

03:30

終了
red card Hangzhou
Hangzhou Greentown
2 : 2
Qingdao Jonoon
Qingdao J
1.95
3.75
3.64

2

3.64

O2.5

1.55

YES

1.49

O2.5

1.55
6/10

06:00

終了
Shanghai
SHANGHAI SIPG
3 : 0
Hangzhou Greentown
Hangzhou
1.57
4.45
4.6

1X

1.19

O3.5

1.8

YES

1.36

AS

1.25
8.7/10

08:00

終了
Henan Jianye
Henan Jianye
2 : 2
Hangzhou Greentown
Hangzhou
1.85
4.1
3.4

1

1.85

O2.5

1.32

YES

1.32

O2.5

1.32
4.4/10

08:35

終了
Hangzhou
Hangzhou Greentown
2 : 2
Shandong Luneng
Shandong L
2.45
3.96
2.48

X

3.96

O2.5

1.28

YES

1.29

O2.5

1.28
7/10

08:00

終了
Changchun
Changchun Yatai
3 : 3
Hangzhou Greentown
Hangzhou red cardred card
3.48
3.98
1.95

2

1.94

O2.5

1.45

YES

1.44

X2

1.3
8.5/10

08:35

終了
Qingdao Y
Qingdao Youth Island
0 : 2
Hangzhou Greentown
Hangzhou
2.75
3.6
2.3

2

2.18

O2.5

1.52

YES

1.46

O2.5

1.52
6.9/10

09:00

終了
Hangzhou
Hangzhou Greentown
2 : 2
Shijiazhuang Y. J.
Shijiazhu
1.42
5
5.8

1

1.42

O2.5

1.3

YES

1.44

AS

1.35
10/10

08:35

終了
Shenzhen R
Shenzhen Ruby FC
0 : 5
Hangzhou Greentown
Hangzhou
19.75
9.5
1.09

2

1.09

O2.5

1.27

NO

1.65

H2

1.3
10/10

01:00

終了
Hangzhou
Hangzhou Greentown
4 : 0
Wuhan Zall
Wuhan Z
1.06
12
26

1

1.06

O2.5

1.22

NO

1.51

O2.5

1.22
5/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Hangzhou Greentown. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 119 trận đấu có sự tham gia của Hangzhou Greentown với tỷ lệ trúng 73.11% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Super LeagueChina • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận151530
Thắng6410
Hòa8412
Thua178
Bàn thắng ghi được342660
Bàn thắng để thủng lưới242751
Trung bình ghi bàn2.31.72.0
Trung bình thủng lưới1.61.81.7
Giữ sạch lưới336
Không ghi bàn145
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 0-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 3-4
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 2
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-4-2-1 19 G
4-2-3-1 2 G
3-1-4-2 2 G
5-3-2 2 G
44 Vàng
4 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 83%
25 Trận
Tài 1.5 73%
22 Trận
Tài 2.5 33%
10 Trận
Tài 3.5 10%
3 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
A. Mitriță
A. Mitriță
30 FWD 7.74
A. Boupendza
A. Boupendza
29 FWD 7.35
Yago Cariello
Yago Cariello
26 FWD 7.29
Wang Yudong
Wang Yudong
19 FWD 7.14
Lucas Possignolo
Lucas Possignolo
31 DEF 7.08
F. Andrijašević
F. Andrijašević
34 MID 7.06
Zhao Bo
Zhao Bo
32 GK 7.04
Tao Qianglong
Tao Qianglong
24 FWD 7.01
Huo Shenping
Huo Shenping
22 GK 7.00
Li Tixiang
Li Tixiang
36 MID 6.99
Yue Xin
Yue Xin
30 DEF 6.90
Sun Guowen
Sun Guowen
32 DEF 6.85
Tong Lei
Tong Lei
28 DEF 6.84
D. Owusu-Sekyere
D. Owusu-Sekyere
26 MID 6.83
Bao Shengxin
Bao Shengxin
22 MID 6.80
Qian Jiegei
Qian Jiegei
33 MID 6.79
Zhang Aihui
Zhang Aihui
20 DEF 6.79
Liu Haofan
Liu Haofan
22 DEF 6.76
J. Kouassi
J. Kouassi
31 MID 6.76
Cheng Jin
Cheng Jin
30 MID 6.75
Zhang Jiaqi
Zhang Jiaqi
34 MID 6.71
Yao Junsheng
Yao Junsheng
30 MID 6.59
Wang Shiqin
Wang Shiqin
22 DEF 6.54
Leung Nok Hang
Leung Nok Hang
31 DEF 6.49
Wang Yang
Wang Yang
32 DEF 6.40
Wu Wei
Wu Wei
28 MID 6.30
Ablikim Abdusalam
Ablikim Abdusalam
22 MID 6.30