Hangzhou Greentown Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Hangzhou Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
07:00 Sắp diễn ra |
Chengdu B
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
07:35 Kết thúc |
Wuhan T
2
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
8.5/10 |
08:00 Kết thúc |
Hangzhou
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
5.9/10 |
07:35 Kết thúc |
Dalian Z
3
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
X2 |
6/10 |
03:30 Kết thúc |
Hangzhou
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
6.7/10 |
06:35 Kết thúc |
Qingdao J
1
:
4
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5.8/10 |
02:30 Kết thúc |
Hangzhou
1
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.8/10 |
02:30 Kết thúc |
Hangzhou
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.2/10 |
08:00 Kết thúc |
Hangzhou
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
AS |
10/10 |
07:35 Kết thúc |
Shenzhen R
0
:
5
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
H2 |
10/10 |
01:00 Kết thúc |
Hangzhou
4
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Hangzhou Greentown
Bạn đang tìm nhận định Hangzhou Greentown? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Hangzhou Greentown được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 126 trận đấu có sự tham gia của Hangzhou Greentown với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 70.63%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Super League, Hangzhou Greentown đã ghi nhận 2 trận thắng, 2 trận hòa và 2 trận thua qua 6 trận đấu, ghi được 7 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 6 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Hangzhou Greentown đạt trung bình 57% kiểm soát bóng, 1.73 xG và 6.8 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.
Hangzhou Greentown hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €11.35m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Hangzhou Greentown đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 4 | 2 | 6 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 |
| Hòa | 2 | 0 | 2 |
| Thua | 1 | 1 | 2 |
| Bàn thắng ghi được | 3 | 4 | 7 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 2 | 4 | 6 |
| Trung bình ghi bàn | 0.8 | 2.0 | 1.2 |
| Trung bình thủng lưới | 0.5 | 2.0 | 1.0 |
| Giữ sạch lưới | 2 | 0 | 2 |
| Không ghi bàn | 2 | 1 | 3 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
A. Mitriță
|
30 | MID | 7.90 |
|
Zhang Aihui
|
20 | DEF | 7.45 |
|
Liu Haofan
|
22 | DEF | 7.14 |
|
Zhao Bo
|
32 | GK | 7.11 |
|
Wang Yudong
|
19 | MID | 7.10 |
|
Lucas Possignolo
|
31 | DEF | 6.97 |
|
Park Jin-Seop
|
30 | MID | 6.93 |
|
Xu Junchi
|
20 | DEF | 6.88 |
|
M. Tolić
|
29 | MID | 6.87 |
|
Tong Lei
|
28 | DEF | 6.86 |
|
Qian Jiegei
|
33 | MID | 6.77 |
|
Tao Qianglong
|
24 | FWD | 6.74 |
|
S. Guarirapa
|
23 | FWD | 6.73 |
|
Wang Shiqin
|
22 | DEF | 6.73 |
|
Ablikim Abdusalam
|
22 | MID | 6.65 |
|
Sun Guowen
|
32 | DEF | 6.64 |
|
Cheng Jin
|
30 | MID | 6.64 |
|
Wu Wei
|
28 | MID | 6.63 |
|
Bao Shengxin
|
22 | MID | 6.60 |
|
Gao Di
|
35 | FWD | 6.35 |
|
Fang Hao
|
25 | FWD | 6.27 |







