1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Super League
  4. Hangzhou Greentown
Hangzhou Greentown

Hangzhou Greentown Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €11.35m
KEY INSIGHT Hangzhou Greentown không ghi bàn trong 4 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WLLDL
126 Trận đấu đã nhận định
70.63% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Hangzhou Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.73
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.6
Kiểm soát bóng
57%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
6.8
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.4
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

07:00

Sắp diễn ra
Chengdu B
Chengdu Better City
vs
Hangzhou Greentown
Hangzhou
1.4
5.1
7.25

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

07:35

Kết thúc
Wuhan T
Wuhan Three Towns
2 : 0
Hangzhou Greentown
Hangzhou
2.82
3.6
2.55

2

2.55

O2.5

1.57

YES

1.5

X2

1.52
8.5/10

08:00

Kết thúc
Hangzhou
Hangzhou Greentown
0 : 0
Beijing Guoan
Beijing
2.2
3.6
3.15

1

2.2

U3.5

1.57

NO

2.6

1X

1.36
5.9/10

07:35

Kết thúc
Dalian Z
Dalian Zhixing
3 : 0
Hangzhou Greentown
Hangzhou
2.85
3.45
2.48

2

2.48

O2.5

1.7

NO

2.3

X2

1.43
6/10

03:30

Kết thúc
red card Hangzhou
Hangzhou Greentown
0 : 1
Chongqing Tongliang Long
Chongqing
1.38
5.1
7.7

1

1.38

U3.5

1.65

NO

2.18

1

1.38
6.7/10

06:35

Kết thúc
Qingdao J
Qingdao Jonoon
1 : 4
Hangzhou Greentown
Hangzhou
4.2
3.75
1.83

X

3.75

O2.5

1.56

YES

1.48

O2.5

1.56
5.8/10

02:30

Kết thúc
Hangzhou
Hangzhou Greentown
1 : 1
Shanghai Shenhua
Shanghai red card
2.25
3.65
2.9

X2

1.65

O2.5

1.5

YES

1.44

O2.5

1.5
4.8/10

02:30

Kết thúc
Hangzhou
Hangzhou Greentown
2 : 0
Qingdao Youth Island
Qingdao Y
1.31
5.6
8.25

1

1.31

O2.5

1.41

YES

1.69

O2.5

1.41
6.2/10

08:00

Kết thúc
Hangzhou
Hangzhou Greentown
2 : 2
Shijiazhuang Y. J.
Shijiazhu
1.42
5
5.8

1

1.42

O2.5

1.3

YES

1.44

AS

1.35
10/10

07:35

Kết thúc
Shenzhen R
Shenzhen Ruby FC
0 : 5
Hangzhou Greentown
Hangzhou
19.75
9.5
1.09

2

1.09

O2.5

1.27

NO

1.65

H2

1.3
10/10

01:00

Kết thúc
Hangzhou
Hangzhou Greentown
4 : 0
Wuhan Zall
Wuhan Z
1.06
12
26

1

1.06

O2.5

1.22

NO

1.51

O2.5

1.22
5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Hangzhou Greentown

Bạn đang tìm nhận định Hangzhou Greentown? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Hangzhou Greentown được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 126 trận đấu có sự tham gia của Hangzhou Greentown với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 70.63%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Super League, Hangzhou Greentown đã ghi nhận 2 trận thắng, 2 trận hòa và 2 trận thua qua 6 trận đấu, ghi được 7 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 6 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Hangzhou Greentown đạt trung bình 57% kiểm soát bóng, 1.73 xG6.8 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.

Hangzhou Greentown hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €11.35m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Hangzhou Greentown đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Super LeagueChina • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận426
Thắng112
Hòa202
Thua112
Bàn thắng ghi được347
Bàn thắng để thủng lưới246
Trung bình ghi bàn0.82.01.2
Trung bình thủng lưới0.52.01.0
Giữ sạch lưới202
Không ghi bàn213
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách 1-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-1
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 1
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 2
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 4 G
3-4-3 1 G
3-4-2-1 1 G
12 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 50%
3 Trận
Tài 1.5 33%
2 Trận
Tài 2.5 17%
1 Trận
Tài 3.5 17%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
A. Mitriță
A. Mitriță
30 MID 7.90
Zhang Aihui
Zhang Aihui
20 DEF 7.45
Liu Haofan
Liu Haofan
22 DEF 7.14
Zhao Bo
Zhao Bo
32 GK 7.11
Wang Yudong
Wang Yudong
19 MID 7.10
Lucas Possignolo
Lucas Possignolo
31 DEF 6.97
Park Jin-Seop
Park Jin-Seop
30 MID 6.93
Xu Junchi
Xu Junchi
20 DEF 6.88
M. Tolić
M. Tolić
29 MID 6.87
Tong Lei
Tong Lei
28 DEF 6.86
Qian Jiegei
Qian Jiegei
33 MID 6.77
Tao Qianglong
Tao Qianglong
24 FWD 6.74
S. Guarirapa
S. Guarirapa
23 FWD 6.73
Wang Shiqin
Wang Shiqin
22 DEF 6.73
Ablikim Abdusalam
Ablikim Abdusalam
22 MID 6.65
Sun Guowen
Sun Guowen
32 DEF 6.64
Cheng Jin
Cheng Jin
30 MID 6.64
Wu Wei
Wu Wei
28 MID 6.63
Bao Shengxin
Bao Shengxin
22 MID 6.60
Gao Di
Gao Di
35 FWD 6.35
Fang Hao
Fang Hao
25 FWD 6.27