Nhận định Hangzhou Greentown vs Dalian Zhixing - 26 thg 7, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
BTTS
1.41
Cả hai đội cùng ghi bàn
6.2/10
Kèo 1X2
12.05
2.7/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.44
5.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.41
6.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.48
2.2/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIDalian Z
xGHangzhou Greentown: 1.33Dalian Zhixing: 1.35
Kiểm soát bóngHangzhou Greentown: 54%Dalian Zhixing: 46%
Tổng số cú sútHangzhou Greentown: 12Dalian Zhixing: 10
Sút trúng đíchHangzhou Greentown: 4Dalian Zhixing: 4
Sút trượtHangzhou Greentown: 5Dalian Zhixing: 4
Phạt gócHangzhou Greentown: 5Dalian Zhixing: 6
Thẻ vàngHangzhou Greentown: 1Dalian Zhixing: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Dalian Z
Bàn thắng kỳ vọngHangzhou Greentown: 1.4Dalian Zhixing: 1.64
Tổng bàn thắngHangzhou Greentown: 3.6Dalian Zhixing: 3.2
Bàn thắng ghi đượcHangzhou Greentown: 1.7Dalian Zhixing: 1.5
Bàn thuaHangzhou Greentown: 1.9Dalian Zhixing: 1.7
Kiểm soát bóngHangzhou Greentown: 51%Dalian Zhixing: 55%
Tổng số cú sútHangzhou Greentown: 12.7Dalian Zhixing: 15.1
Sút trúng đíchHangzhou Greentown: 4.7Dalian Zhixing: 5.3
Sút trượtHangzhou Greentown: 4.9Dalian Zhixing: 5.9
Phạm lỗiHangzhou Greentown: 15.6Dalian Zhixing: 13.1
Phạt gócHangzhou Greentown: 4.9Dalian Zhixing: 6.9
Việt vịHangzhou Greentown: 2Dalian Zhixing: 1.9
Thẻ vàngHangzhou Greentown: 1.89Dalian Zhixing: 1.78
Tổng số đường chuyềnHangzhou Greentown: 404Dalian Zhixing: 405
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Dalian Z
ThắngHangzhou Greentown: 3Dalian Zhixing: 3
Trên 1.5 bànHangzhou Greentown: 10Dalian Zhixing: 9
Trên 2.5 bànHangzhou Greentown: 6Dalian Zhixing: 5
Trên 3.5 bànHangzhou Greentown: 6Dalian Zhixing: 5
Cả hai đội ghi bànHangzhou Greentown: 8Dalian Zhixing: 8
Thắng bất ngờHangzhou Greentown: 0Dalian Zhixing: 0
Thua bất ngờHangzhou Greentown: 0Dalian Zhixing: 0
Đối đầu
1
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
10 thg 4, 26
Dalian Zhixing3
Hangzhou Greentown0
30 thg 6, 25
Dalian Zhixing1
Hangzhou Greentown0
23 thg 2, 25
Hangzhou Greentown1
Dalian Zhixing1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
26 | 51-30 | 52 |
| 2 |
|
26 | 38-42 | 40 |
| 3 |
|
26 | 49-33 | 38 |
| 4 |
|
26 | 54-51 | 38 |
| 5 |
|
26 | 31-32 | 38 |
| 6 |
|
26 | 46-43 | 37 |
| 7 |
|
26 | 40-33 | 33 |
| 8 |
|
26 | 52-46 | 31 |
| 9 |
|
26 | 27-32 | 31 |
| 10 |
|
25 | 41-42 | 28 |
| 11 |
|
26 | 34-45 | 28 |
| 12 |
|
25 | 32-34 | 26 |
| 13 |
|
25 | 34-46 | 25 |
| 14 |
|
25 | 35-32 | 22 |
| 15 |
|
24 | 37-41 | 20 |
| 16 |
|
26 | 34-53 | 14 |
AFC Champions League Elite League Stage
AFC Champions League 2 Group Stage
Relegation