Nhận định Hangzhou Greentown vs Shijiazhuang Y. J. - 22 thg 9, 2024
11.42
X5.00
25.80
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
AS
1.35
Shijiazhuang Y. J. ghi bàn
10/10
Kèo 1X2
11.42
8.2/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.30
8.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.44
10/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIShijiazhu
Kiểm soát bóngHangzhou Greentown: 63%Shijiazhuang Y. J.: 37%
Tổng số cú sútHangzhou Greentown: 27Shijiazhuang Y. J.: 8
Sút trúng đíchHangzhou Greentown: 8Shijiazhuang Y. J.: 3
Sút trượtHangzhou Greentown: 10Shijiazhuang Y. J.: 3
Phạt gócHangzhou Greentown: 7Shijiazhuang Y. J.: 3
Thẻ vàngHangzhou Greentown: 1Shijiazhuang Y. J.: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Shijiazhu
Tổng bàn thắngHangzhou Greentown: 4.5Shijiazhuang Y. J.: 2.9
Bàn thắng ghi đượcHangzhou Greentown: 1.9Shijiazhuang Y. J.: 1
Bàn thuaHangzhou Greentown: 2.6Shijiazhuang Y. J.: 1.9
Kiểm soát bóngHangzhou Greentown: 58%Shijiazhuang Y. J.: 43%
Tổng số cú sútHangzhou Greentown: 20.3Shijiazhuang Y. J.: 8.3
Sút trúng đíchHangzhou Greentown: 6.8Shijiazhuang Y. J.: 3.1
Sút trượtHangzhou Greentown: 7.8Shijiazhuang Y. J.: 3.6
Phạm lỗiHangzhou Greentown: 12.9Shijiazhuang Y. J.: 10.9
Phạt gócHangzhou Greentown: 6Shijiazhuang Y. J.: 3.7
Việt vịHangzhou Greentown: 1.9Shijiazhuang Y. J.: 1.8
Thẻ vàngHangzhou Greentown: 2.14Shijiazhuang Y. J.: 2
Thẻ đỏHangzhou Greentown: 0.13Shijiazhuang Y. J.: 0.1
Tổng số đường chuyềnHangzhou Greentown: 436Shijiazhuang Y. J.: 358
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Shijiazhu
ThắngHangzhou Greentown: 2Shijiazhuang Y. J.: 3
Trên 1.5 bànHangzhou Greentown: 9Shijiazhuang Y. J.: 9
Trên 2.5 bànHangzhou Greentown: 9Shijiazhuang Y. J.: 5
Trên 3.5 bànHangzhou Greentown: 7Shijiazhuang Y. J.: 4
Cả hai đội ghi bànHangzhou Greentown: 8Shijiazhuang Y. J.: 5
Thắng bất ngờHangzhou Greentown: 0Shijiazhuang Y. J.: 2
Thua bất ngờHangzhou Greentown: 1Shijiazhuang Y. J.: 0
Đối đầu
7
Hòa
4
Lịch sử đối đầu
22 thg 9, 24
Hangzhou Greentown2
Shijiazhuang Y. J.2
12 thg 5, 24
Shijiazhuang Y. J.0
Hangzhou Greentown1
29 thg 10, 23
Hangzhou Greentown6
Shijiazhuang Y. J.1
02 thg 7, 23
Shijiazhuang Y. J.2
Hangzhou Greentown1
13 thg 11, 22
Hangzhou Greentown3
Shijiazhuang Y. J.3
24 thg 8, 22
Shijiazhuang Y. J.1
Hangzhou Greentown1
20 thg 7, 19
Shijiazhuang Y. J.2
Hangzhou Greentown1
31 thg 3, 19
Hangzhou Greentown1
Shijiazhuang Y. J.0
07 thg 10, 18
Shijiazhuang Y. J.0
Hangzhou Greentown0
16 thg 5, 18
Hangzhou Greentown0
Shijiazhuang Y. J.2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
30 | 96-30 | 78 |
| 2 |
|
30 | 73-20 | 77 |
| 3 |
|
30 | 65-31 | 59 |
| 4 |
|
30 | 65-35 | 56 |
| 5 |
|
30 | 49-40 | 48 |
| 6 |
|
30 | 44-47 | 42 |
| 7 |
|
30 | 55-60 | 38 |
| 8 |
|
30 | 34-39 | 36 |
| 9 |
|
30 | 46-58 | 32 |
| 10 |
|
30 | 41-58 | 32 |
| 11 |
|
30 | 31-44 | 31 |
| 12 |
|
30 | 28-55 | 29 |
| 13 |
|
30 | 33-57 | 29 |
| 14 |
|
30 | 29-55 | 29 |
| 15 |
|
30 | 29-55 | 27 |
| 16 |
|
30 | 32-66 | 22 |
Champions League Elite
Champions League 2
Relegation