1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Ligat Ha'al
  4. Hapoel Beer Sheva
Hapoel Beer Sheva

Hapoel Beer Sheva Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €20.02m

Phong độ gần đây

DLLLW
99 Trận đấu đã nhận định
74.75% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Hapoel B Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.4
Kiểm soát bóng
59%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.6
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.8
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

13:30

Sắp diễn ra
Hapoel B
Hapoel Beer Sheva
vs
FK Crvena Zvezda
Crvena Z
4
3.75
1.9

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

13:30

Kết thúc
Hapoel B
Hapoel Beer Sheva
2 : 0
Vikingur Reykjavik
Vikingur
1.85
4.1
4.1

1X

1.28

O2.5

1.64

YES

1.61

AS

1.41
8/10

15:00

Kết thúc
Vikingur
Vikingur Reykjavik
2 : 1
Hapoel Beer Sheva
Hapoel B
2.52
3.65
2.8

1

2.52

O2.5

1.66

YES

1.53

O2.5

1.66
5.4/10

12:30

Kết thúc
Hapoel B
Hapoel Beer Sheva
1 : 3
Maccabi Tel Aviv
Maccabi red card
2.07
3.55
3.5

1

2.07

O2.5

1.67

YES

1.57

O2.5

1.67
6.8/10

10:30

Kết thúc
Legia W
Legia Warszawa
3 : 1
Hapoel Beer Sheva
Hapoel B
1.92
3.6
3.4

1

1.92

O2.5

1.62

NO

2.4

1X

1.3
7.2/10

11:30

Kết thúc
Omonia N
Omonia Nicosia
2 : 2
Hapoel Beer Sheva
Hapoel B
2.72
3.65
2.45

1

2.72

O2.5

1.59

YES

1.52

1X

1.53
5.5/10

06:30

Kết thúc
Radomiak
Radomiak Radom
2 : 3
Hapoel Beer Sheva
Hapoel B
3.1
3.4
2.12

2

2.12

O2.5

1.68

YES

1.58

GG

1.58
4.3/10

13:30

Kết thúc
red card Hapoel B
Hapoel Beer Sheva
1 : 2
Maccabi Tel Aviv
Maccabi
2.06
4
3.5

1

2.06

O2.5

1.6

YES

1.56

1X

1.28
7.3/10

14:00

Kết thúc
Hapoel B
Hapoel Beer Sheva
2 : 5
Maccabi Haifa
Maccabi Haifa
1.78
4.05
4.7

2

4.7

O2.5

1.5

NO

2.47

O2.5

1.5
5.3/10

13:30

Kết thúc
Hapoel B
Hapoel Beer Sheva
4 : 2
Maccabi Tel Aviv
Maccabi
1.92
3.85
3.9

2

3.9

O2.5

1.65

NO

2.18

O2.5

1.65
2.6/10

13:30

Kết thúc
Hapoel P
Hapoel Petah Tikva
2 : 4
Hapoel Beer Sheva
Hapoel B
7.4
4.9
1.36

2

1.36

U3.5

1.63

NO

2.1

2

1.36
5.1/10

13:00

Kết thúc
Maccabi Haifa
Maccabi Haifa
0 : 1
Hapoel B
Hapoel B
4.7
4.2
1.65

1

4.7

O2.5

1.47

NO

2.4

O2.5

1.47
5.1/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Hapoel Beer Sheva

Bạn đang tìm nhận định Hapoel Beer Sheva? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Hapoel Beer Sheva, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 99 trận đấu có sự tham gia của Hapoel Beer Sheva với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 74.75%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của UEFA Champions League, Hapoel Beer Sheva đã ghi nhận 0 trận thắng, 0 trận hòa và 1 trận thua qua 1 trận đấu, ghi được 1 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 2 bàn, với 0 trận giữ sạch lưới.

Hapoel Beer Sheva hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €20.02m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Hapoel Beer Sheva đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Hapoel Beer Sheva chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

UEFA Champions LeagueWorld • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận011
Thắng000
Hòa000
Thua011
Bàn thắng ghi được011
Bàn thắng để thủng lưới022
Trung bình ghi bàn0.01.01.0
Trung bình thủng lưới0.02.02.0
Giữ sạch lưới000
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 2-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 0
Sân khách 1
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 0
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 0
Thua 1
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-3-3 1 G
2 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
1 Trận
Tài 1.5 0%
0 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
K. Kangwa
K. Kangwa
26 MID 7.60
D. Biton
D. Biton
30 FWD 7.35
M. Baltaxa
M. Baltaxa
30 DEF 7.27
O. Blorian
O. Blorian
25 DEF 7.26
Lucas Ventura
Lucas Ventura
27 MID 7.12
E. Peretz
E. Peretz
29 MID 7.05
O. Davidzada
O. Davidzada
34 DEF 7.04
D. Diop
D. Diop
26 DEF 6.97
G. Mizrahi
G. Mizrahi
24 DEF 6.94
O. Marciano
O. Marciano
36 GK 6.92
A. Ganah
A. Ganah
21 FWD 6.92
M. Abu Rumi
M. Abu Rumi
21 FWD 6.87
N. Eliasi
N. Eliasi
23 GK 6.86
S. Elias
S. Elias
26 MID 6.78
Z. Ahmed
Z. Ahmed
24 FWD 6.74
M. Vítor
M. Vítor
36 DEF 6.74
Hélder Lopes
Hélder Lopes
36 DEF 6.71
I. Zlatanović
I. Zlatanović
27 FWD 6.69
M. Kna'an
M. Kna'an
25 FWD 6.67
J. East
J. East
30 FWD 6.64
Y. Stoyanov
Y. Stoyanov
24 MID 6.60
Joseph Sabobo Banda
Joseph Sabobo Banda
20 MID 6.50
A. Turgeman
A. Turgeman
34 FWD 6.47
R. Levy
R. Levy
25 MID 6.42
E. Almog
E. Almog
26 FWD 6.32