1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Ligat Ha'al
  4. Hapoel Beer Sheva
Hapoel Beer Sheva

Hapoel Beer Sheva Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €20.02m
KEY INSIGHT Hapoel Beer Sheva bất bại trên sân nhà trong 19 trận gần nhất
TREND Hapoel Beer Sheva có trên 5 cú sút trúng đích trong 6 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWDLW
163 Trận đấu đã nhận định
73.62% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Hapoel B Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.82
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
6.6
Kiểm soát bóng
55%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
6.2
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.9
Tỷ lệ thắng
60%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

13:00

Sắp diễn ra
Maccabi Haifa
Maccabi Haifa
vs
Hapoel B
Hapoel B
4
3.9
1.85

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

13:30

Kết thúc
Hapoel B
Hapoel Beer Sheva
2 : 0
Hapoel Tel Aviv
Hapoel T
1.8
3.75
4.35

1

1.8

U3.5

1.4

NO

2.16

1

1.8
7.3/10

12:30

Kết thúc
Maccabi
Maccabi Tel Aviv
1 : 0
Hapoel Beer Sheva
Hapoel B
2.35
3.6
3

2

3

O2.5

1.57

NO

2.55

O2.5

1.57
3.7/10

13:30

Kết thúc
Hapoel B
Hapoel Beer Sheva
2 : 2
Beitar Jerusalem
Beitar J red card
1.92
3.7
3.7

1

1.92

O2.5

1.58

YES

1.53

1X

1.28
4.7/10

13:30

Kết thúc
Hapoel B
Hapoel Beer Sheva
3 : 0
Hapoel Petah Tikva
Hapoel P
1.37
5
8

1

1.37

O2.5

1.55

YES

1.83

1

1.37
5.1/10

13:30

Kết thúc
Maccabi
Maccabi Tel Aviv
1 : 3
Hapoel Beer Sheva
Hapoel B
2.4
3.6
2.9

X

3.6

O2.5

1.55

YES

1.49

O2.5

1.55
3.6/10

12:30

Kết thúc
Hapoel B
Hapoel Beer Sheva
3 : 2
Bnei Yehuda
Bnei Yehuda
1.34
6.1
10

1

1.34

U3.5

1.63

NO

2.02

U3.5

1.63
3.8/10

13:15

Kết thúc
Hapoel B
Hapoel Beer Sheva
1 : 1
Hapoel Petah Tikva
Hapoel P
1.35
5.2
7.75

1

1.35

O2.5

1.5

YES

1.79

1

1.35
5.1/10

13:15

Kết thúc
H. Beer Sheva
H. Beer Sheva
1 : 1
Hapoel Haifa
Hapoel Haifa
1.22
7
12

1

1.22

O2.5

1.38

NO

1.9

HS2+

1.25
7.6/10

12:30

Kết thúc
SC Ashdod
SC Ashdod
1 : 2
H. Beer Sheva
H. Beer Sheva
8
5.45
1.33

2

1.33

U3.5

1.61

YES

1.85

2

1.33
4.3/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Hapoel Beer Sheva

Bạn đang tìm nhận định Hapoel Beer Sheva? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Hapoel Beer Sheva được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 163 trận đấu có sự tham gia của Hapoel Beer Sheva với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 73.62%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Ligat Ha'al, Hapoel Beer Sheva đã ghi nhận 19 trận thắng, 6 trận hòa và 4 trận thua qua 29 trận đấu, ghi được 63 bàn thắng (2.2 mỗi trận) và để thủng lưới 28 bàn, với 10 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Hapoel Beer Sheva đạt trung bình 55% kiểm soát bóng, 1.82 xG6.2 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 60%.

Hapoel Beer Sheva hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €20.02m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Hapoel Beer Sheva đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Ligat Ha'alIsrael • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận151429
Thắng10919
Hòa516
Thua044
Bàn thắng ghi được342963
Bàn thắng để thủng lưới121628
Trung bình ghi bàn2.32.12.2
Trung bình thủng lưới0.81.11.0
Giữ sạch lưới6410
Không ghi bàn134
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 7-0
Sân khách 0-5
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 7
Sân khách 5
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 6
Thua 1
Phạt đền
6 / 6
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-3-3 12 G
4-5-1 3 G
5-3-2 2 G
72 Vàng
4 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 86%
25 Trận
Tài 1.5 59%
17 Trận
Tài 2.5 34%
10 Trận
Tài 3.5 21%
6 Trận
Tài 4.5 10%
3 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
K. Kangwa
K. Kangwa
26 MID 7.65
D. Biton
D. Biton
30 FWD 7.35
O. Blorian
O. Blorian
25 DEF 7.28
M. Baltaxa
M. Baltaxa
30 DEF 7.24
Lucas Ventura
Lucas Ventura
27 MID 7.15
M. Abu Rumi
M. Abu Rumi
21 FWD 7.10
E. Peretz
E. Peretz
29 MID 7.02
O. Davidzada
O. Davidzada
34 DEF 6.94
A. Ganah
A. Ganah
21 FWD 6.94
G. Mizrahi
G. Mizrahi
24 DEF 6.93
D. Diop
D. Diop
26 DEF 6.93
O. Marciano
O. Marciano
36 GK 6.88
N. Eliasi
N. Eliasi
23 GK 6.86
Z. Ahmed
Z. Ahmed
24 FWD 6.80
S. Elias
S. Elias
26 MID 6.79
Hélder Lopes
Hélder Lopes
36 DEF 6.70
I. Zlatanović
I. Zlatanović
27 FWD 6.70
M. Vítor
M. Vítor
36 DEF 6.65
Y. Stoyanov
Y. Stoyanov
24 MID 6.60
J. East
J. East
30 FWD 6.52
Joseph Sabobo Banda
Joseph Sabobo Banda
20 MID 6.50
M. Kna'an
M. Kna'an
25 MID 6.50
A. Turgeman
A. Turgeman
34 FWD 6.47
R. Levy
R. Levy
25 MID 6.33
E. Almog
E. Almog
26 FWD 6.32