1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Eliteserien
  4. Bodo/Glimt
Bodo/Glimt

Bodo/Glimt Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €60.72m
KEY INSIGHT Bodo/Glimt có trên 3.5 bàn trong 4 trận gần nhất
TREND Bodo/Glimt ghi từ 2 bàn trở lên trong 4 trận gần nhất
TREND Bodo/Glimt ghi từ 3 bàn trở lên trong 4 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DWWWD
202 Trận đấu đã nhận định
70.79% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Bodo/Glimt Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
2.60
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
7.6
Kiểm soát bóng
64%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
7.7
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
0.5
Tỷ lệ thắng
70%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

13:00

Kết thúc
Rosenborg
Rosenborg
2 : 2
Bodo/Glimt
Bodo/Glimt
5.25
4.8
1.59

2

1.59

O2.5

1.44

NO

2.4

2

1.59
5.7/10

10:00

Kết thúc
Bodo/Glimt
Bodo/Glimt
3 : 1
Brann
Brann
1.3
6.6
9

1

1.3

O2.5

1.25

YES

1.47

O2.5

1.25
8/10

12:00

Kết thúc
red card Start
Start
1 : 4
Bodo/Glimt
Bodo/Glimt
10
6.4
1.3

1X

3.7

O2.5

1.33

YES

1.63

O2.5

1.33
7/10

12:00

Kết thúc
Bodo/Glimt
Bodo/Glimt
5 : 0
Tromso
Tromso red card
1.46
5.1
7

1

1.46

U3.5

1.67

NO

2.23

1

1.46
5.7/10

12:00

Kết thúc
Bodo/Glimt
Bodo/Glimt
3 : 3
Brann
Brann
1.72
4.1
4.9

1

1.72

O2.5

1.5

YES

1.52

GG

1.52
4.5/10

13:00

Kết thúc
Bodo/Glimt
Bodo/Glimt
0 : 1
Molde
Molde
1.4
5.75
7.5

1

1.4

O2.5

1.29

NO

2.52

1

1.4
8.8/10

13:00

Kết thúc
Bodo/Glimt
Bodo/Glimt
5 : 0
Start
Start
1.11
11
24

1

1.11

O2.5

1.26

NO

1.89

H1

1.34
10/10

13:15

Kết thúc
Lillestrom
Lillestrom
0 : 2
Bodo/Glimt
Bodo/Glimt
3.5
4.25
1.95

2

1.95

O2.5

1.4

YES

1.38

X2

1.34
5.9/10

12:00

Kết thúc
Bodo/Glimt
Bodo/Glimt
2 : 1
KFUM Oslo
KFUM Oslo
1.24
7.2
11.25

1

1.24

O2.5

1.28

NO

2.25

HS2+

1.2
8/10

08:00

Kết thúc
Bodo/Glimt
Bodo/Glimt
3 : 0
Aalesund
Aalesund
1.14
10
16

1

1.14

O2.5

1.23

NO

2.02

H1

1.4
6.6/10

13:00

Kết thúc
Sarpsborg
Sarpsborg 08 FF
1 : 1
Bodo/Glimt
Bodo/Glimt
5.8
5.25
1.46

2

1.46

O2.5

1.31

YES

1.44

2

1.46
7.3/10

12:00

Kết thúc
Viking
Viking
5 : 0
Bodo/Glimt
Bodo/Glimt
3.4
4.1
2.07

2

2.07

O2.5

1.38

YES

1.37

X2

1.4
7.3/10

12:00

Kết thúc
Junkeren
Junkeren
1 : 5
Bodo/Glimt
Bodo/Glimt
41
18.5
1.01

2

1.01

O2.5

1.09

NO

1.6

O2.5

1.09
5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Bodo/Glimt

Bạn đang tìm nhận định Bodo/Glimt? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Bodo/Glimt, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 202 trận đấu có sự tham gia của Bodo/Glimt với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 70.79%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Eliteserien, Bodo/Glimt đã ghi nhận 7 trận thắng, 1 trận hòa và 2 trận thua qua 10 trận đấu, ghi được 26 bàn thắng (2.6 mỗi trận) và để thủng lưới 9 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Bodo/Glimt đạt trung bình 64% kiểm soát bóng, 2.60 xG7.7 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 70%.

Bodo/Glimt hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €60.72m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Bodo/Glimt đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

EliteserienNorway • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận5510
Thắng437
Hòa011
Thua112
Bàn thắng ghi được161026
Bàn thắng để thủng lưới279
Trung bình ghi bàn3.22.02.6
Trung bình thủng lưới0.41.40.9
Giữ sạch lưới325
Không ghi bàn112
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-0
Sân khách 1-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-1
Sân khách 5-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 1
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 1
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-1-3-2 5 G
4-4-2 3 G
4-3-3 2 G
5 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 80%
8 Trận
Tài 1.5 70%
7 Trận
Tài 2.5 60%
6 Trận
Tài 3.5 30%
3 Trận
Tài 4.5 20%
2 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
F. Sjøvold
F. Sjøvold
22 DEF 7.97
P. Berg
P. Berg
28 MID 7.60
O. Bjørtuft
O. Bjørtuft
27 DEF 7.55
H. Aleesami
H. Aleesami
34 DEF 7.51
H. Evjen
H. Evjen
25 MID 7.31
J. Hauge
J. Hauge
26 MID 7.21
V. Nielsen
V. Nielsen
20 DEF 7.20
F. Bjørkan
F. Bjørkan
27 DEF 7.19
O. Didrik Blomberg
O. Didrik Blomberg
25 FWD 7.13
K. Høgh
K. Høgh
25 FWD 7.11
S. Fet
S. Fet
28 MID 7.05
N. Haikin
N. Haikin
30 GK 7.00
J. Gundersen
J. Gundersen
29 DEF 7.00
A. Klynge
A. Klynge
25 MID 6.93
S. Auklend
S. Auklend
22 MID 6.88
D. Bassi
D. Bassi
21 FWD 6.83
I. Määttä
I. Määttä
24 DEF 6.82
A. Helmersen
A. Helmersen
27 FWD 6.77
M. Riisnæs
M. Riisnæs
21 MID 6.70
U. Saltnes
U. Saltnes
33 MID 6.60
M. Hansen
M. Hansen
16 FWD 6.57
A. Mikkelsen
A. Mikkelsen
25 FWD 6.50
O. Brynhildsen
O. Brynhildsen
26 FWD 6.50