1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Eliteserien
  4. Bodo/Glimt
Bodo/Glimt

Bodo/Glimt Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €60.72m
KEY INSIGHT Bodo/Glimt có trên 2.5 bàn trong 92% của 12 trận gần nhất
TREND Bodo/Glimt có trên 20 cú sút trong 2 trận gần nhất
TREND Bodo/Glimt có trên 10 phạt góc trong 2 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WLDWW
195 Trận đấu đã nhận định
70.26% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Bodo/Glimt Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.80
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.6
Kiểm soát bóng
57%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
6.2
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.2
Tỷ lệ thắng
70%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

13:15

Sắp diễn ra
Lillestrom
Lillestrom
vs
Bodo/Glimt
Bodo/Glimt
3.1
4
2.1

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

12:00

Kết thúc
Bodo/Glimt
Bodo/Glimt
2 : 1
KFUM Oslo
KFUM Oslo
1.24
7.2
11.25

1

1.24

O2.5

1.28

NO

2.25

HS2+

1.2
8/10

08:00

Kết thúc
Bodo/Glimt
Bodo/Glimt
3 : 0
Aalesund
Aalesund
1.14
10
16

1

1.14

O2.5

1.23

NO

2.02

H1

1.4
6.6/10

13:00

Kết thúc
Sarpsborg
Sarpsborg 08 FF
1 : 1
Bodo/Glimt
Bodo/Glimt
5.8
5.25
1.46

2

1.46

O2.5

1.31

YES

1.44

2

1.46
7.3/10

12:00

Kết thúc
Viking
Viking
5 : 0
Bodo/Glimt
Bodo/Glimt
3.4
4.1
2.07

2

2.07

O2.5

1.38

YES

1.37

X2

1.4
7.3/10

11:00

Kết thúc
Kristiansund
Kristiansund BK
0 : 3
Bodo/Glimt
Bodo/Glimt
10
6.9
1.25

2

1.25

O2.5

1.3

NO

2.18

AS2+

1.22
8/10

13:15

Kết thúc
Bodo/Glimt
Bodo/Glimt
4 : 0
Lillestrom
Lillestrom
1.4
5.8
7.5

1

1.4

O2.5

1.32

NO

2.5

1

1.4
8/10

12:45

Kết thúc
Sporting CP
Sporting CP
5 : 0
Bodo/Glimt
Bodo/Glimt
1.53
5.5
5.3

X2

2.67

O2.5

1.37

YES

1.51

O2.5

1.37
7.4/10

13:00

Kết thúc
Molde
Molde
1 : 2
Bodo/Glimt
Bodo/Glimt
4.3
4.4
1.8

2

1.8

O2.5

1.36

YES

1.39

X2

1.26
7.1/10

12:00

Kết thúc
Junkeren
Junkeren
1 : 5
Bodo/Glimt
Bodo/Glimt
41
18.5
1.01

2

1.01

O2.5

1.09

NO

1.6

O2.5

1.09
5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Bodo/Glimt

Bạn đang tìm nhận định Bodo/Glimt? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Bodo/Glimt được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 195 trận đấu có sự tham gia của Bodo/Glimt với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 70.26%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Eliteserien, Bodo/Glimt đã ghi nhận 1 trận thắng, 1 trận hòa và 1 trận thua qua 3 trận đấu, ghi được 4 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 6 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Bodo/Glimt đạt trung bình 57% kiểm soát bóng, 1.80 xG6.2 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 70%.

Bodo/Glimt hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €60.72m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Bodo/Glimt đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

EliteserienNorway • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận033
Thắng011
Hòa011
Thua011
Bàn thắng ghi được044
Bàn thắng để thủng lưới066
Trung bình ghi bàn0.01.31.3
Trung bình thủng lưới0.02.02.0
Giữ sạch lưới011
Không ghi bàn011
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà -
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 5-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 0
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 0
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 1
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-1-3-2 2 G
4-4-2 1 G
4 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 67%
2 Trận
Tài 1.5 33%
1 Trận
Tài 2.5 33%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
F. Sjøvold
F. Sjøvold
22 DEF 7.58
H. Aleesami
H. Aleesami
34 DEF 7.35
P. Berg
P. Berg
28 MID 7.23
N. Haikin
N. Haikin
30 GK 7.15
O. Bjørtuft
O. Bjørtuft
27 DEF 7.08
A. Klynge
A. Klynge
25 MID 7.05
F. Bjørkan
F. Bjørkan
27 DEF 7.03
O. Didrik Blomberg
O. Didrik Blomberg
25 FWD 6.90
J. Hauge
J. Hauge
26 MID 6.83
K. Høgh
K. Høgh
25 FWD 6.73
H. Evjen
H. Evjen
25 MID 6.65
S. Auklend
S. Auklend
22 MID 6.63
I. Määttä
I. Määttä
24 DEF 6.63
U. Saltnes
U. Saltnes
33 MID 6.60
S. Fet
S. Fet
28 MID 6.50
D. Bassi
D. Bassi
21 FWD 6.50
A. Mikkelsen
A. Mikkelsen
25 FWD 6.50
M. Hansen
M. Hansen
16 FWD 6.50
A. Helmersen
A. Helmersen
27 FWD 6.45
J. Gundersen
J. Gundersen
29 DEF 6.40