1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Eliteserien
  4. Bodo/Glimt
Bodo/Glimt

Bodo/Glimt Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €60.72m
KEY INSIGHT Bodo/Glimt ghi bàn trong tất cả 10 trận gần nhất
TREND Bodo/Glimt có trên 10 phạt góc trong 2 trận gần nhất
TREND Bodo/Glimt thắng 5 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DWWWW
118 Trận đấu đã nhận định
69.49% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Bodo/Glimt Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
2.33
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
6.8
Kiểm soát bóng
64%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
6.5
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
0.4
Tỷ lệ thắng
80%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

11:00

Sắp diễn ra
Sandefjord
Sandefjord
vs
Bodo/Glimt
Bodo/Glimt
7.6
5.4
1.4

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

13:00

Kết thúc
Bodo/Glimt
Bodo/Glimt
3 : 0
Ham-Kam
Ham-Kam
1.11
11
19.5

1

1.11

O2.5

1.22

NO

1.81

H1

1.53
6.6/10

13:15

Kết thúc
Bodo/Glimt
Bodo/Glimt
1 : 0
Fredrikstad
Fredrikstad
1.15
9.8
16

1

1.15

O2.5

1.26

NO

1.89

H1

1.43
10/10

08:30

Kết thúc
KFUM Oslo
KFUM Oslo
0 : 2
Bodo/Glimt
Bodo/Glimt
5.75
4.8
1.56

2

1.56

O2.5

1.47

YES

1.58

2

1.56
8.8/10

09:45

Kết thúc
Molde
Molde
1 : 4
Bodo/Glimt
Bodo/Glimt
3.2
4
2.07

2

2.07

O2.5

1.36

YES

1.36

X2

1.35
6.9/10

13:00

Kết thúc
Rosenborg
Rosenborg
2 : 2
Bodo/Glimt
Bodo/Glimt
5.25
4.8
1.59

2

1.59

O2.5

1.44

NO

2.4

2

1.59
5.7/10

10:00

Kết thúc
Bodo/Glimt
Bodo/Glimt
3 : 1
Brann
Brann
1.3
6.6
9

1

1.3

O2.5

1.25

YES

1.47

O2.5

1.25
8/10

12:00

Kết thúc
red card Start
Start
1 : 4
Bodo/Glimt
Bodo/Glimt
10
6.4
1.3

1X

3.7

O2.5

1.33

YES

1.63

O2.5

1.33
7/10

12:00

Kết thúc
Bodo/Glimt
Bodo/Glimt
5 : 0
Tromso
Tromso red card
1.46
5.1
7

1

1.46

U3.5

1.67

NO

2.23

1

1.46
5.7/10

12:00

Kết thúc
Junkeren
Junkeren
1 : 5
Bodo/Glimt
Bodo/Glimt
41
18.5
1.01

2

1.01

O2.5

1.09

NO

1.6

O2.5

1.09
5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Bodo/Glimt

Bạn đang tìm nhận định Bodo/Glimt? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Bodo/Glimt, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 118 trận đấu có sự tham gia của Bodo/Glimt với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.49%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Eliteserien, Bodo/Glimt đã ghi nhận 9 trận thắng, 2 trận hòa và 2 trận thua qua 13 trận đấu, ghi được 31 bàn thắng (2.4 mỗi trận) và để thủng lưới 11 bàn, với 7 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Bodo/Glimt đạt trung bình 64% kiểm soát bóng, 2.33 xG6.5 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 80%.

Bodo/Glimt hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €60.72m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Bodo/Glimt đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Bodo/Glimt chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

EliteserienNorway • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận6713
Thắng549
Hòa022
Thua112
Bàn thắng ghi được171431
Bàn thắng để thủng lưới2911
Trung bình ghi bàn2.82.02.4
Trung bình thủng lưới0.31.30.8
Giữ sạch lưới437
Không ghi bàn112
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-0
Sân khách 1-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-1
Sân khách 5-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 1
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 1
Phạt đền
4 / 5
80.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-4-2 5 G
4-1-3-2 5 G
4-3-3 3 G
7 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 85%
11 Trận
Tài 1.5 69%
9 Trận
Tài 2.5 46%
6 Trận
Tài 3.5 23%
3 Trận
Tài 4.5 15%
2 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
F. Sjøvold
F. Sjøvold
22 DEF 7.89
P. Berg
P. Berg
28 MID 7.59
O. Bjørtuft
O. Bjørtuft
27 DEF 7.56
H. Aleesami
H. Aleesami
34 DEF 7.52
H. Evjen
H. Evjen
25 MID 7.35
V. Nielsen
V. Nielsen
20 DEF 7.20
J. Hauge
J. Hauge
26 MID 7.18
F. Bjørkan
F. Bjørkan
27 DEF 7.16
K. Høgh
K. Høgh
25 FWD 7.12
S. Fet
S. Fet
28 MID 7.11
J. Gundersen
J. Gundersen
29 DEF 7.10
N. Haikin
N. Haikin
30 GK 7.08
O. Didrik Blomberg
O. Didrik Blomberg
25 FWD 7.08
S. Auklend
S. Auklend
22 MID 7.01
I. Määttä
I. Määttä
24 DEF 6.83
A. Helmersen
A. Helmersen
27 FWD 6.75
A. Klynge
A. Klynge
25 MID 6.74
D. Bassi
D. Bassi
21 FWD 6.66
A. Mikkelsen
A. Mikkelsen
25 FWD 6.50