1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Jupiler Pro League
  4. Union St. Gilloise
Union St. Gilloise

Union St. Gilloise Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €104.45m
KEY INSIGHT Union St. Gilloise có trên 2.5 bàn trong 83% của 12 trận gần nhất
TREND Union St. Gilloise thắng 4 trận gần nhất
TREND Union St. Gilloise bất bại trong 5 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LDWWL
132 Trận đấu đã nhận định
71.97% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Union S Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.53
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.7
Kiểm soát bóng
48%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.7
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.1
Tỷ lệ thắng
70%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

06:30

Kết thúc
PSV E
PSV Eindhoven
7 : 3
Union St. Gilloise
Union S
1.51
4.45
4.8

1

1.51

O2.5

1.39

YES

1.51

O2.5

1.39
6.8/10

07:00

Kết thúc
Union S
Union St. Gilloise
4 : 0
FCSB
FCSB
1.63
4
5.1

1

1.63

O2.5

1.7

YES

1.78

1X

1.19
7.3/10

12:30

Kết thúc
Union S
Union St. Gilloise
5 : 1
Anderlecht
Anderlecht red card
1.53
4.75
6.8

2

6.8

O1.5

1.23

YES

1.77

O1.5

1.23
5/10

14:30

Kết thúc
Gent
Gent
0 : 0
Union St. Gilloise
Union S
4.5
3.6
1.95

2

1.95

U3.5

1.35

NO

1.98

U3.5

1.35
4.8/10

12:30

Kết thúc
Club B
Club Brugge KV
5 : 0
Union St. Gilloise
Union S
2.1
3.5
3.95

1

2.1

O1.5

1.3

NO

2.12

1X

1.31
8.5/10

09:00

Kết thúc
Union S
Union St. Gilloise
3 : 1
Anderlecht
Anderlecht
1.75
3.75
5.5

2

5.5

O1.5

1.34

YES

1.95

O1.5

1.34
5.3/10

12:30

Kết thúc
Union S
Union St. Gilloise
3 : 0
KV Mechelen
KV Mechelen
1.47
4.9
7.6

1

1.47

O2.5

1.78

YES

1.96

1

1.47
5.1/10

14:45

Kết thúc
St. Truiden
St. Truiden
2 : 1
Union St. Gilloise
Union S red card
4.2
3.4
2.05

2

2.05

U3.5

1.29

NO

1.93

X2

1.29
8.5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Union St. Gilloise

Bạn đang tìm nhận định Union St. Gilloise? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Union St. Gilloise, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 132 trận đấu có sự tham gia của Union St. Gilloise với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 71.97%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Friendlies Clubs, Union St. Gilloise đã ghi nhận 3 trận thắng, 0 trận hòa và 0 trận thua qua 3 trận đấu, ghi được 13 bàn thắng (4.3 mỗi trận) và để thủng lưới 1 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Union St. Gilloise đạt trung bình 48% kiểm soát bóng, 1.53 xG3.7 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 70%.

Union St. Gilloise hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €104.45m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Union St. Gilloise đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Union St. Gilloise chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

Friendlies ClubsWorld • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận213
Thắng213
Hòa000
Thua000
Bàn thắng ghi được6713
Bàn thắng để thủng lưới101
Trung bình ghi bàn3.07.04.3
Trung bình thủng lưới0.50.00.3
Giữ sạch lưới112
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 0-7
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 7
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 1
Sân khách 0
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 0
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
3 Trận
Tài 1.5 100%
3 Trận
Tài 2.5 67%
2 Trận
Tài 3.5 67%
2 Trận
Tài 4.5 33%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
A. Ait El Hadj
A. Ait El Hadj
23 MID 8.00
C. Burgess
C. Burgess
34 DEF 7.90
R. Florucz
R. Florucz
24 FWD 7.70
A. Moris
A. Moris
35 GK 7.60
M. Rasmussen
M. Rasmussen
28 MID 7.30
F. Leysen
F. Leysen
22 DEF 7.30
L. Lapoussin
L. Lapoussin
29 FWD 6.91
M. Giger
M. Giger
21 FWD 6.90
A. Khalaili
A. Khalaili
21 FWD 6.90
P. David
P. David
24 FWD 6.90
K. Mac Allister
K. Mac Allister
28 DEF 6.90
M. Fuseini
M. Fuseini
23 FWD 6.82
C. Vanhoutte
C. Vanhoutte
27 MID 6.70
A. Castro-Montes
A. Castro-Montes
28 MID 6.70
G. François
G. François
35 DEF 6.65
N. Sadiki
N. Sadiki
21 MID 6.60
F. Ivanović
F. Ivanović
22 FWD 6.40
J. Imbrechts
J. Imbrechts
24 GK 6.30
O. Niang
O. Niang
24 MID 6.30
A. Zorgane
A. Zorgane
25 MID 6.30
Cristian Makate Bokoya
Cristian Makate Bokoya
23 FWD 6.20
K. Van de Perre
K. Van de Perre
21 MID 6.00
K. Rodríguez
K. Rodríguez
25 FWD 5.90