icon back

Union St. Gilloise

Union St. Gilloise Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €104.45m
KEY INSIGHT Union St. Gilloise bất bại trong 10 trận gần nhất
TREND Union St. Gilloise bất bại trên sân nhà trong 8 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WDWDW
211 Trận đấu đã nhận định
72.04% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Union S Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.42
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.4
Kiểm soát bóng
52%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.4
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.6
Tỷ lệ thắng
60%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

13:15

Próximo
Union S
Union St Gilloise
vs
Dender
Dender
1.27
5.75
12

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

15:45

Finalizado
Union S
Union St Gilloise
2 : 1
Genk
Genk
1.7
4.15
5.6

1

1.7

O1.5

1.28

NO

2.04

O1.5

1.28
3.6/10

11:00

Finalizado
red card Westerlo
Westerlo
0 : 0
Union St Gilloise
Union S
4.75
3.95
1.8

2

1.8

U3.5

1.42

NO

2.07

2

1.8
8.1/10

15:45

Finalizado
Union S
Union St Gilloise
2 : 1
Antwerp
Antwerp
1.4
5
9.75

1

1.4

U3.5

1.42

NO

1.72

NG

1.72
7/10

15:45

Finalizado
St. Liege
St. Liege
1 : 1
Union St Gilloise
Union S
8
4.1
1.55

2

1.55

U3.5

1.27

NO

1.68

NG

1.68
7/10

15:30

Finalizado
Union S
Union St Gilloise
4 : 1
Charleroi
Charleroi red card
1.52
4.15
7

1

1.52

U3.5

1.35

NO

1.75

U3.5

1.35
6.8/10

15:30

Finalizado
Charleroi
Charleroi
0 : 0
Union St Gilloise
Union S
3.8
3.25
2.17

1X

1.72

U3.5

1.22

NO

1.81

U3.5

1.22
6.8/10

11:00

Finalizado
Union S
Union St Gilloise
2 : 1
RAAL L
RAAL L
1.45
4.6
8.5

1

1.45

U3.5

1.35

NO

1.73

U3.5

1.35
7.7/10

13:30

Finalizado
Union S
Union St Gilloise
1 : 0
Club Brugge KV
Club B
2.32
3.4
3.25

2

3.25

O1.5

1.3

NO

2.15

AS

1.35
4.1/10

15:45

Finalizado
Leuven
Leuven
0 : 0
Union St Gilloise
Union S
4.2
3.5
2.1

2

2.1

U3.5

1.28

NO

1.87

U3.5

1.28
8.8/10

15:45

Finalizado
Union S
Union St Gilloise
1 : 0
KV Mechelen
KV Mechelen
1.4
5.2
9

2

9

U3.5

1.45

NO

1.72

U3.5

1.45
7.4/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Union St. Gilloise. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 211 trận đấu có sự tham gia của Union St. Gilloise với tỷ lệ trúng 72.04% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Jupiler Pro LeagueBelgium • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận131427
Thắng12416
Hòa189
Thua022
Bàn thắng ghi được281543
Bàn thắng để thủng lưới41115
Trung bình ghi bàn2.21.11.6
Trung bình thủng lưới0.30.80.6
Giữ sạch lưới9413
Không ghi bàn055
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-0
Sân khách 1-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 1-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 1
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 4
Thua 1
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-4-1-2 13 G
3-4-2-1 6 G
3-5-2 2 G
3-4-3 2 G
66 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 81%
22 Trận
Tài 1.5 48%
13 Trận
Tài 2.5 19%
5 Trận
Tài 3.5 7%
2 Trận
Tài 4.5 4%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
C. Burgess
C. Burgess
34 DEF 7.40
C. Vanhoutte
C. Vanhoutte
27 MID 7.38
K. Scherpen
K. Scherpen
25 GK 7.35
K. Mac Allister
K. Mac Allister
28 DEF 7.33
Guilherme Henriques da Silva Carvalho
Guilherme Henriques da Silva Carvalho
22 MID 7.22
R. Sykes
R. Sykes
26 DEF 7.16
M. Rasmussen
M. Rasmussen
28 MID 7.12
A. Khalaili
A. Khalaili
21 FWD 7.09
F. Leysen
F. Leysen
22 DEF 7.02
A. Zorgane
A. Zorgane
25 MID 7.00
O. Niang
O. Niang
24 MID 6.95
L. Patris
L. Patris
24 DEF 6.94
S. Boufal
S. Boufal
32 FWD 6.90
M. Barry
M. Barry
20 DEF 6.90
A. Ait El Hadj
A. Ait El Hadj
23 FWD 6.86
F. Ivanović
F. Ivanović
22 FWD 6.84
K. Van de Perre
K. Van de Perre
21 MID 6.84
B. Zeneli
B. Zeneli
23 MID 6.81
R. Florucz
R. Florucz
24 FWD 6.79
R. Schoofs
R. Schoofs
31 MID 6.79
V. Chambaere
V. Chambaere
22 GK 6.77
K. Rodríguez
K. Rodríguez
25 FWD 6.74
P. David
P. David
24 FWD 6.73
M. Giger
M. Giger
21 FWD 6.69
A. Castro-Montes
A. Castro-Montes
28 MID 6.58
Cristian Makate Bokoya
Cristian Makate Bokoya
23 FWD 6.40
M. Fuseini
M. Fuseini
23 FWD 6.39
M. Biondic
M. Biondic
22 FWD 6.38
S. Keita
S. Keita
- FWD 6.30
G. François
G. François
35 DEF -
I. Pavlić
I. Pavlić
24 MID -