1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Jupiler Pro League
  4. Union St. Gilloise
Union St. Gilloise

Union St. Gilloise Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €104.45m
KEY INSIGHT Union St. Gilloise bất bại trên sân nhà trong 14 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWLDW
223 Trận đấu đã nhận định
72.2% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Union S Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.40
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.4
Kiểm soát bóng
47%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.3
Tỷ lệ thắng
60%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

12:30

Kết thúc
Union S
Union St. Gilloise
5 : 1
Anderlecht
Anderlecht red card
1.53
4.75
6.8

2

6.8

O1.5

1.23

YES

1.77

O1.5

1.23
5/10

14:30

Kết thúc
Gent
Gent
0 : 0
Union St. Gilloise
Union S
4.5
3.6
1.95

2

1.95

U3.5

1.35

NO

1.98

U3.5

1.35
4.8/10

12:30

Kết thúc
Club B
Club Brugge KV
5 : 0
Union St. Gilloise
Union S
2.1
3.5
3.95

1

2.1

O1.5

1.3

NO

2.12

1X

1.31
8.5/10

09:00

Kết thúc
Union S
Union St. Gilloise
3 : 1
Anderlecht
Anderlecht
1.75
3.75
5.5

2

5.5

O1.5

1.34

YES

1.95

O1.5

1.34
5.3/10

12:30

Kết thúc
Union S
Union St. Gilloise
3 : 0
KV Mechelen
KV Mechelen
1.47
4.9
7.6

1

1.47

O2.5

1.78

YES

1.96

1

1.47
5.1/10

14:45

Kết thúc
St. Truiden
St. Truiden
2 : 1
Union St. Gilloise
Union S red card
4.2
3.4
2.05

2

2.05

U3.5

1.29

NO

1.93

X2

1.29
8.5/10

12:30

Kết thúc
red card Anderlecht
Anderlecht
1 : 3
Union St. Gilloise
Union S
5.1
3.7
1.8

2

1.8

O1.5

1.33

YES

1.89

X2

1.21
5/10

14:30

Kết thúc
Union S
Union St. Gilloise
0 : 0
Gent
Gent
1.4
4.8
10

1

1.4

U3.5

1.35

NO

1.66

1

1.4
5.1/10

12:30

Kết thúc
Union S
Union St. Gilloise
2 : 1
Club Brugge KV
Club B
2.22
3.4
3.5

X

3.4

O1.5

1.34

NO

2.12

O1.5

1.34
3.3/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Union St. Gilloise

Bạn đang tìm nhận định Union St. Gilloise? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Union St. Gilloise, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 223 trận đấu có sự tham gia của Union St. Gilloise với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 72.2%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Jupiler Pro League, Union St. Gilloise đã ghi nhận 24 trận thắng, 11 trận hòa và 4 trận thua qua 39 trận đấu, ghi được 61 bàn thắng (1.6 mỗi trận) và để thủng lưới 26 bàn, với 19 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Union St. Gilloise đạt trung bình 47% kiểm soát bóng, 1.40 xG5 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 60%.

Union St. Gilloise hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €104.45m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Union St. Gilloise đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Jupiler Pro LeagueBelgium • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận192039
Thắng17724
Hòa2911
Thua044
Bàn thắng ghi được382361
Bàn thắng để thủng lưới62026
Trung bình ghi bàn2.01.21.6
Trung bình thủng lưới0.31.00.7
Giữ sạch lưới13619
Không ghi bàn178
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-0
Sân khách 1-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 5-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 1
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 6
Thua 1
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-4-2-1 14 G
3-4-1-2 13 G
3-4-3 7 G
3-5-2 2 G
89 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 79%
31 Trận
Tài 1.5 49%
19 Trận
Tài 2.5 21%
8 Trận
Tài 3.5 5%
2 Trận
Tài 4.5 3%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
C. Vanhoutte
C. Vanhoutte
27 MID 7.38
C. Burgess
C. Burgess
34 DEF 7.32
R. Sykes
R. Sykes
26 DEF 7.22
K. Scherpen
K. Scherpen
25 GK 7.19
A. Khalaili
A. Khalaili
21 FWD 7.18
K. Mac Allister
K. Mac Allister
28 DEF 7.13
M. Rasmussen
M. Rasmussen
28 MID 7.12
Guilherme Henriques da Silva Carvalho
Guilherme Henriques da Silva Carvalho
22 MID 7.08
B. Zeneli
B. Zeneli
23 MID 7.07
A. Zorgane
A. Zorgane
26 MID 7.02
F. Leysen
F. Leysen
22 DEF 6.99
O. Niang
O. Niang
24 MID 6.90
S. Boufal
S. Boufal
32 FWD 6.90
M. Barry
M. Barry
20 DEF 6.90
M. Sylla
M. Sylla
20 DEF 6.90
A. Ait El Hadj
A. Ait El Hadj
23 FWD 6.87
R. Schoofs
R. Schoofs
31 MID 6.87
L. Patris
L. Patris
24 DEF 6.87
K. Van de Perre
K. Van de Perre
21 MID 6.86
F. Ivanović
F. Ivanović
22 FWD 6.84
M. Biondic
M. Biondic
22 FWD 6.76
R. Florucz
R. Florucz
24 FWD 6.74
P. David
P. David
24 FWD 6.73
V. Chambaere
V. Chambaere
22 GK 6.71
K. Rodríguez
K. Rodríguez
25 FWD 6.68
M. Giger
M. Giger
21 FWD 6.68
A. Castro-Montes
A. Castro-Montes
28 MID 6.58
I. Pavlić
I. Pavlić
24 MID 6.53
Cristian Makate Bokoya
Cristian Makate Bokoya
23 FWD 6.40
M. Fuseini
M. Fuseini
23 FWD 6.39
S. Keita
S. Keita
- FWD 6.30
G. François
G. François
35 DEF -