Union St. Gilloise Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Union S Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
12:30 Sắp diễn ra |
Anderlecht
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
14:30 Kết thúc |
Union S
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
5.1/10 |
12:30 Kết thúc |
Union S
2
:
1
![]() |
|
|
|
X |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
3.3/10 |
07:30 Kết thúc |
KV Mechelen
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.1/10 |
14:45 Kết thúc |
Union S
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
8.2/10 |
12:30 Kết thúc |
St. Truiden
1
:
3
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.3/10 |
12:15 Kết thúc |
Union S
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
10/10 |
14:45 Kết thúc |
Union S
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
3.6/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Union St. Gilloise
Bạn đang tìm nhận định Union St. Gilloise? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Union St. Gilloise được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 217 trận đấu có sự tham gia của Union St. Gilloise với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 71.89%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Jupiler Pro League, Union St. Gilloise đã ghi nhận 22 trận thắng, 9 trận hòa và 2 trận thua qua 33 trận đấu, ghi được 54 bàn thắng (1.6 mỗi trận) và để thủng lưới 18 bàn, với 16 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Union St. Gilloise đạt trung bình 52% kiểm soát bóng, 1.38 xG và 6.1 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 70%.
Union St. Gilloise hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €104.45m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Union St. Gilloise đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 17 | 16 | 33 |
| Thắng | 16 | 6 | 22 |
| Hòa | 1 | 8 | 9 |
| Thua | 0 | 2 | 2 |
| Bàn thắng ghi được | 35 | 19 | 54 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 6 | 12 | 18 |
| Trung bình ghi bàn | 2.1 | 1.2 | 1.6 |
| Trung bình thủng lưới | 0.4 | 0.8 | 0.5 |
| Giữ sạch lưới | 11 | 5 | 16 |
| Không ghi bàn | 0 | 5 | 5 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
C. Burgess
|
34 | DEF | 7.41 |
|
C. Vanhoutte
|
27 | MID | 7.38 |
|
K. Mac Allister
|
28 | DEF | 7.32 |
|
K. Scherpen
|
25 | GK | 7.27 |
|
R. Sykes
|
26 | DEF | 7.26 |
|
A. Khalaili
|
21 | FWD | 7.18 |
|
Guilherme Henriques da Silva Carvalho
|
22 | MID | 7.13 |
|
M. Rasmussen
|
28 | MID | 7.12 |
|
B. Zeneli
|
23 | MID | 7.04 |
|
F. Leysen
|
22 | DEF | 7.01 |
|
A. Zorgane
|
25 | MID | 7.01 |
|
O. Niang
|
24 | MID | 6.95 |
|
S. Boufal
|
32 | FWD | 6.90 |
|
M. Barry
|
20 | DEF | 6.90 |
|
K. Van de Perre
|
21 | MID | 6.87 |
|
R. Schoofs
|
31 | MID | 6.87 |
|
L. Patris
|
24 | DEF | 6.87 |
|
A. Ait El Hadj
|
23 | FWD | 6.85 |
|
F. Ivanović
|
22 | FWD | 6.84 |
|
R. Florucz
|
24 | FWD | 6.77 |
|
P. David
|
24 | FWD | 6.73 |
|
V. Chambaere
|
22 | GK | 6.71 |
|
K. Rodríguez
|
25 | FWD | 6.71 |
|
M. Giger
|
21 | FWD | 6.68 |
|
M. Biondic
|
22 | FWD | 6.65 |
|
A. Castro-Montes
|
28 | MID | 6.58 |
|
Cristian Makate Bokoya
|
23 | FWD | 6.40 |
|
M. Fuseini
|
23 | FWD | 6.36 |
|
I. Pavlić
|
24 | MID | 6.35 |
|
S. Keita
|
- | FWD | 6.30 |
|
G. François
|
35 | DEF | - |
|
M. Sylla
|
20 | DEF | - |





