Nhận định Maccabi Haifa vs Hapoel B - 6 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.47
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
5.1/10
Kèo 1X2
14.70
1.7/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.47
5.2/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.40
3.8/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.52.57
1.2/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIHapoel B
xGMaccabi Haifa: 0.95Hapoel B: 1.78
Kiểm soát bóngMaccabi Haifa: 46%Hapoel B: 54%
Tổng số cú sútMaccabi Haifa: 11Hapoel B: 14
Sút trúng đíchMaccabi Haifa: 3Hapoel B: 6
Sút trượtMaccabi Haifa: 6Hapoel B: 5
Phạt gócMaccabi Haifa: 4Hapoel B: 5
Thẻ vàngMaccabi Haifa: 1Hapoel B: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Hapoel B
Bàn thắng kỳ vọngMaccabi Haifa: 1.64Hapoel B: 1.82
Tổng bàn thắngMaccabi Haifa: 3.3Hapoel B: 2.9
Bàn thắng ghi đượcMaccabi Haifa: 1.4Hapoel B: 1.9
Bàn thuaMaccabi Haifa: 1.9Hapoel B: 1
Kiểm soát bóngMaccabi Haifa: 57%Hapoel B: 55%
Tổng số cú sútMaccabi Haifa: 17.7Hapoel B: 15.5
Sút trúng đíchMaccabi Haifa: 5.2Hapoel B: 6.6
Sút trượtMaccabi Haifa: 8.1Hapoel B: 6.2
Phạm lỗiMaccabi Haifa: 10.6Hapoel B: 12.2
Phạt gócMaccabi Haifa: 6.5Hapoel B: 6.2
Việt vịMaccabi Haifa: 1.4Hapoel B: 2
Thẻ vàngMaccabi Haifa: 1.4Hapoel B: 1.9
Tổng số đường chuyềnMaccabi Haifa: 440Hapoel B: 436
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Hapoel B
ThắngMaccabi Haifa: 3Hapoel B: 6
Trên 1.5 bànMaccabi Haifa: 9Hapoel B: 9
Trên 2.5 bànMaccabi Haifa: 7Hapoel B: 6
Trên 3.5 bànMaccabi Haifa: 5Hapoel B: 3
Cả hai đội ghi bànMaccabi Haifa: 5Hapoel B: 7
Thắng bất ngờMaccabi Haifa: 0Hapoel B: 0
Thua bất ngờMaccabi Haifa: 1Hapoel B: 0
Đối đầu
8
Hòa
16
Lịch sử đối đầu
10 thg 1, 26
Hapoel Beer Sheva0
Maccabi Haifa0
29 thg 9, 25
Maccabi Haifa0
Hapoel Beer Sheva1
12 thg 5, 25
Hapoel Beer Sheva4
Maccabi Haifa1
07 thg 4, 25
Maccabi Haifa0
Hapoel Beer Sheva3
03 thg 3, 25
Hapoel Beer Sheva3
Maccabi Haifa3
27 thg 2, 25
Hapoel Beer Sheva2
Maccabi Haifa0
04 thg 12, 24
Maccabi Haifa0
Hapoel Beer Sheva2
20 thg 7, 24
Maccabi Haifa3
Hapoel Beer Sheva0
21 thg 5, 24
Hapoel Beer Sheva1
Maccabi Haifa4
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
26 | 58-25 | 59 |
| 2 |
|
26 | 61-29 | 57 |
| 3 |
|
26 | 55-32 | 49 |
| 4 |
|
26 | 46-26 | 49 |
| 5 |
|
26 | 50-28 | 42 |
| 6 |
|
26 | 41-36 | 37 |
| 7 |
|
26 | 45-55 | 35 |
| 8 |
|
26 | 27-35 | 32 |
| 9 |
|
26 | 37-46 | 27 |
| 10 |
|
26 | 31-44 | 25 |
| 11 |
|
25 | 32-50 | 23 |
| 12 |
|
26 | 22-37 | 21 |
| 13 |
|
25 | 32-52 | 18 |
| 14 |
|
26 | 17-59 | 12 |
Championship round
Relegation Round