icon back

Harrogate Town

Harrogate Town Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €2.85m
KEY INSIGHT Harrogate Town có trên 20 cú sút trong 2 trận gần nhất
TREND Harrogate Town bất bại trong 5 trận gần nhất
TREND Harrogate Town có dưới 3.5 bàn trong 15 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DWDDL
200 Trận đấu đã nhận định
65.5% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Harrogate Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.00
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4
Kiểm soát bóng
49%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.3
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

11:00

終了
MK Dons
MK Dons
4 : 1
Harrogate
Harrogate
1.4
4.7
8

1

1.4

U3.5

1.48

YES

2.05

1

1.4
6.8/10

15:45

終了
Harrogate
Harrogate
1 : 1
Cheltenham
Cheltenham
2.6
3.3
3

1

2.6

U3.5

1.29

NO

2.02

U3.5

1.29
3.4/10

11:00

終了
Harrogate
Harrogate
0 : 0
Bromley
Bromley
5.1
3.7
1.73

2

1.73

U3.5

1.3

NO

1.89

U3.5

1.3
7.2/10

15:45

終了
Barrow
Barrow
0 : 1
Harrogate
Harrogate
1.8
3.55
5.1

1X

1.23

U3.5

1.29

NO

1.86

U3.5

1.29
6.4/10

11:00

終了
red card Chesterfield
Chesterfield
1 : 1
Harrogate
Harrogate
1.39
4.94
7.71

2

7.71

U3.5

1.49

YES

1.83

U3.5

1.49
5.4/10

11:01

終了
Harrogate
Harrogate
2 : 1
Cambridge Utd
Cambridge Utd
6.3
3.9
1.55

1

6.3

U3.5

1.3

NO

1.78

U3.5

1.3
6.1/10

15:45

終了
Harrogate
Harrogate
0 : 1
Swindon
Swindon
4.75
3.85
1.75

1

4.75

O1.5

1.23

NO

2.1

O1.5

1.23
5.1/10

11:00

終了
Crawley
Crawley
2 : 0
Harrogate
Harrogate
1.6
4.2
5.4

1

1.6

U3.5

1.47

NO

2.05

U3.5

1.47
6.9/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Harrogate Town. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 200 trận đấu có sự tham gia của Harrogate Town với tỷ lệ trúng 65.5% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

League TwoEngland • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận181735
Thắng336
Hòa369
Thua12820
Bàn thắng ghi được121325
Bàn thắng để thủng lưới302252
Trung bình ghi bàn0.70.80.7
Trung bình thủng lưới1.71.31.5
Giữ sạch lưới336
Không ghi bàn10515
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách 0-1
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-4
Sân khách 3-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 5
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 22 G
3-4-2-1 5 G
3-1-4-2 3 G
4-3-3 3 G
61 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 57%
20 Trận
Tài 1.5 11%
4 Trận
Tài 2.5 3%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
A. O'Connor
A. O'Connor
33 DEF 7.23
M. Oxley
M. Oxley
35 GK 7.10
H. Gray
H. Gray
20 GK 7.10
S. Duke-McKenna
S. Duke-McKenna
25 MID 7.02
Tobias Brenan
Tobias Brenan
19 MID 6.97
Sam William John Waller
Sam William John Waller
22 GK 6.90
Cathal Heffernan
Cathal Heffernan
20 DEF 6.88
B. Morris
B. Morris
29 MID 6.86
B. Faulkner
B. Faulkner
21 DEF 6.86
J. Belshaw
J. Belshaw
35 GK 6.80
L. Cass
L. Cass
25 DEF 6.80
T. Bradbury
T. Bradbury
27 DEF 6.78
J. Evans
J. Evans
25 MID 6.77
E. Taylor
E. Taylor
22 MID 6.74
W. Burrell
W. Burrell
35 DEF 6.73
R. Smith
R. Smith
23 MID 6.73
E. Sutton
E. Sutton
19 MID 6.72
C. McAleny
C. McAleny
33 FWD 6.70
A. Marsh
A. Marsh
22 MID 6.70
B. Fox
B. Fox
27 MID 6.69
C. Headman
C. Headman
20 DEF 6.68
L. Gibson
L. Gibson
28 DEF 6.67
Thomas Daniel Hill
Thomas Daniel Hill
23 MID 6.63
J. Slater
J. Slater
21 DEF 6.62
Tom Cursons
Tom Cursons
24 MID 6.58
J. Muldoon
J. Muldoon
36 FWD 6.57
G. Thomson
G. Thomson
33 MID 6.56
G. Horton
G. Horton
24 DEF 6.55
Z. Asare
Z. Asare
24 DEF 6.54
L. Sutton
L. Sutton
28 MID 6.51
K. Jameson
K. Jameson
27 DEF 6.50
E. Acquah
E. Acquah
25 FWD 6.49
S. McCoulsky
S. McCoulsky
28 FWD 6.47
J. Falkingham
J. Falkingham
35 MID 6.47
M. Bennett
M. Bennett
29 FWD 6.29
L. Barnes
L. Barnes
18 MID -