1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. League Two
  4. Harrogate Town
Harrogate Town

Harrogate Town Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €2.85m
KEY INSIGHT Harrogate Town có độ chính xác chuyền bóng dưới 70% trong 4 trận gần nhất
TREND Harrogate Town không nhận thẻ đỏ trong 18 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LWLLW
209 Trận đấu đã nhận định
66.03% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Harrogate T Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.83
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.4
Kiểm soát bóng
49%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.2
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.3
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

10:00

Sắp diễn ra
Walsall
Walsall
vs
Harrogate T
Harrogate T
2.25
3.45
3.25

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

10:00

Kết thúc
Harrogate T
Harrogate Town
1 : 0
Colchester
Colchester
3.05
3.45
2.4

2

2.4

U3.5

1.31

YES

1.77

X2

1.45
6.7/10

10:00

Kết thúc
Newport C
Newport County
2 : 1
Harrogate Town
Harrogate T
2.42
3.25
3.1

X2

1.58

U3.5

1.28

NO

2

U3.5

1.28
3.8/10

10:00

Kết thúc
Harrogate T
Harrogate Town
2 : 3
Bristol Rovers
Bristol R
2.5
3.35
2.95

X2

1.6

U3.5

1.26

NO

1.92

U3.5

1.26
8/10

10:00

Kết thúc
Grimsby
Grimsby
1 : 3
Harrogate T
Harrogate T
1.52
4.35
6

2

6

O1.5

1.21

NO

2

O1.5

1.21
3.8/10

07:30

Kết thúc
Harrogate
Harrogate
0 : 2
Notts Co
Notts Co
3.95
3.6
1.95

2

1.95

U3.5

1.36

YES

1.73

U3.5

1.36
4.5/10

10:00

Kết thúc
Oldham
Oldham
1 : 0
Harrogate
Harrogate
1.63
3.9
5.5

1

1.63

U3.5

1.36

NO

1.89

U3.5

1.36
7.9/10

14:45

Kết thúc
Tranmere
Tranmere
0 : 3
Harrogate
Harrogate
2.3
3.3
3.45

2

3.45

U3.5

1.27

NO

1.95

X2

1.67
6.7/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Harrogate Town

Bạn đang tìm nhận định Harrogate Town? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Harrogate Town được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 209 trận đấu có sự tham gia của Harrogate Town với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 66.03%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của League Two, Harrogate Town đã ghi nhận 8 trận thắng, 9 trận hòa và 26 trận thua qua 43 trận đấu, ghi được 35 bàn thắng (0.8 mỗi trận) và để thủng lưới 66 bàn, với 7 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Harrogate Town đạt trung bình 49% kiểm soát bóng, 0.83 xG5.2 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.

Harrogate Town hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €2.85m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Harrogate Town đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

League TwoEngland • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận212243
Thắng358
Hòa369
Thua151126
Bàn thắng ghi được142135
Bàn thắng để thủng lưới363066
Trung bình ghi bàn0.71.00.8
Trung bình thủng lưới1.71.41.5
Giữ sạch lưới347
Không ghi bàn12618
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-4
Sân khách 4-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 5
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 30 G
3-4-2-1 5 G
3-1-4-2 3 G
4-3-3 3 G
70 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 58%
25 Trận
Tài 1.5 16%
7 Trận
Tài 2.5 7%
3 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
M. Oxley
M. Oxley
35 GK 7.25
A. O'Connor
A. O'Connor
33 DEF 7.23
H. Gray
H. Gray
20 GK 7.03
B. Morris
B. Morris
29 MID 6.93
Sam William John Waller
Sam William John Waller
22 GK 6.90
B. Faulkner
B. Faulkner
21 DEF 6.88
Tobias Brenan
Tobias Brenan
19 MID 6.87
S. Duke-McKenna
S. Duke-McKenna
25 MID 6.86
Cathal Heffernan
Cathal Heffernan
20 DEF 6.86
L. Gibson
L. Gibson
28 DEF 6.84
J. Belshaw
J. Belshaw
35 GK 6.80
T. Bradbury
T. Bradbury
27 DEF 6.78
L. Cass
L. Cass
25 DEF 6.77
J. Evans
J. Evans
25 MID 6.77
E. Taylor
E. Taylor
22 MID 6.77
R. Smith
R. Smith
23 MID 6.77
W. Burrell
W. Burrell
35 DEF 6.73
C. McAleny
C. McAleny
33 FWD 6.70
A. Marsh
A. Marsh
22 MID 6.70
B. Fox
B. Fox
27 MID 6.69
E. Sutton
E. Sutton
19 MID 6.69
C. Headman
C. Headman
20 DEF 6.67
J. Slater
J. Slater
21 DEF 6.62
Thomas Daniel Hill
Thomas Daniel Hill
23 MID 6.60
Tom Cursons
Tom Cursons
24 MID 6.58
J. Muldoon
J. Muldoon
36 FWD 6.55
G. Thomson
G. Thomson
33 MID 6.55
G. Horton
G. Horton
24 DEF 6.55
Z. Asare
Z. Asare
24 DEF 6.54
K. Jameson
K. Jameson
27 DEF 6.50
E. Acquah
E. Acquah
25 FWD 6.50
L. Sutton
L. Sutton
28 MID 6.49
J. Falkingham
J. Falkingham
35 MID 6.47
S. McCoulsky
S. McCoulsky
28 FWD 6.38
M. Bennett
M. Bennett
29 FWD 6.33
L. Barnes
L. Barnes
18 MID -