1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. League Two
  4. Harrogate Town
Harrogate Town

Harrogate Town Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €2.85m

Phong độ gần đây

LLWLL
205 Trận đấu đã nhận định
66.34% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Harrogate T Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.94
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4
Kiểm soát bóng
51%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.1
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.3
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

10:00

Sắp diễn ra
Grimsby
Grimsby
vs
Harrogate T
Harrogate T
1.56
4.2
6

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

07:30

Kết thúc
Harrogate
Harrogate
0 : 2
Notts Co
Notts Co
3.95
3.6
1.95

2

1.95

U3.5

1.36

YES

1.73

U3.5

1.36
4.5/10

10:00

Kết thúc
Oldham
Oldham
1 : 0
Harrogate
Harrogate
1.63
3.9
5.5

1

1.63

U3.5

1.36

NO

1.89

U3.5

1.36
7.9/10

14:45

Kết thúc
Tranmere
Tranmere
0 : 3
Harrogate
Harrogate
2.3
3.3
3.45

2

3.45

U3.5

1.27

NO

1.95

X2

1.67
6.7/10

07:30

Kết thúc
Harrogate
Harrogate
0 : 1
Salford
Salford
3.9
3.75
1.95

1

3.9

U3.5

1.35

YES

1.84

U3.5

1.35
5.2/10

10:00

Kết thúc
MK Dons
MK Dons
4 : 1
Harrogate
Harrogate
1.4
4.7
8

1

1.4

U3.5

1.48

YES

2.05

1

1.4
6.8/10

14:45

Kết thúc
Harrogate
Harrogate
1 : 1
Cheltenham
Cheltenham
2.6
3.3
3

1

2.6

U3.5

1.29

NO

2.02

U3.5

1.29
3.4/10

10:00

Kết thúc
Harrogate
Harrogate
0 : 0
Bromley
Bromley
5.1
3.7
1.73

2

1.73

U3.5

1.3

NO

1.89

U3.5

1.3
7.2/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Harrogate Town

Bạn đang tìm nhận định Harrogate Town? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Harrogate Town được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 205 trận đấu có sự tham gia của Harrogate Town với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 66.34%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của League Two, Harrogate Town đã ghi nhận 7 trận thắng, 9 trận hòa và 23 trận thua qua 39 trận đấu, ghi được 29 bàn thắng (0.7 mỗi trận) và để thủng lưới 58 bàn, với 7 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Harrogate Town đạt trung bình 51% kiểm soát bóng, 0.94 xG5.1 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.

Harrogate Town hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €2.85m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Harrogate Town đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

League TwoEngland • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận192039
Thắng347
Hòa369
Thua131023
Bàn thắng ghi được121729
Bàn thắng để thủng lưới312758
Trung bình ghi bàn0.60.90.7
Trung bình thủng lưới1.61.41.5
Giữ sạch lưới347
Không ghi bàn11617
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-4
Sân khách 4-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 5
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 26 G
3-4-2-1 5 G
3-1-4-2 3 G
4-3-3 3 G
64 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 56%
22 Trận
Tài 1.5 13%
5 Trận
Tài 2.5 5%
2 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
A. O'Connor
A. O'Connor
33 DEF 7.23
M. Oxley
M. Oxley
35 GK 7.10
H. Gray
H. Gray
20 GK 7.09
Cathal Heffernan
Cathal Heffernan
20 DEF 6.94
B. Morris
B. Morris
29 MID 6.90
Sam William John Waller
Sam William John Waller
22 GK 6.90
S. Duke-McKenna
S. Duke-McKenna
25 MID 6.89
L. Gibson
L. Gibson
28 DEF 6.87
B. Faulkner
B. Faulkner
21 DEF 6.86
Tobias Brenan
Tobias Brenan
19 MID 6.82
C. Headman
C. Headman
20 DEF 6.82
J. Belshaw
J. Belshaw
35 GK 6.80
T. Bradbury
T. Bradbury
27 DEF 6.78
R. Smith
R. Smith
23 MID 6.76
L. Cass
L. Cass
25 DEF 6.75
J. Evans
J. Evans
25 MID 6.75
W. Burrell
W. Burrell
35 DEF 6.73
C. McAleny
C. McAleny
33 FWD 6.70
A. Marsh
A. Marsh
22 MID 6.70
E. Taylor
E. Taylor
22 MID 6.69
B. Fox
B. Fox
27 MID 6.69
E. Sutton
E. Sutton
19 MID 6.69
Thomas Daniel Hill
Thomas Daniel Hill
23 MID 6.62
J. Slater
J. Slater
21 DEF 6.62
Tom Cursons
Tom Cursons
24 MID 6.58
G. Thomson
G. Thomson
33 MID 6.56
J. Muldoon
J. Muldoon
36 FWD 6.55
G. Horton
G. Horton
24 DEF 6.55
Z. Asare
Z. Asare
24 DEF 6.54
E. Acquah
E. Acquah
25 FWD 6.51
K. Jameson
K. Jameson
27 DEF 6.50
L. Sutton
L. Sutton
28 MID 6.48
S. McCoulsky
S. McCoulsky
28 FWD 6.47
J. Falkingham
J. Falkingham
35 MID 6.47
M. Bennett
M. Bennett
29 FWD 6.29
L. Barnes
L. Barnes
18 MID -