1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. League Two
  4. Harrogate Town
Harrogate Town

Harrogate Town Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €2.85m
KEY INSIGHT Harrogate Town ghi bàn trong 8 trận gần nhất
TREND Harrogate Town có dưới 3.5 bàn trong 6 trận gần nhất
TREND Harrogate Town không nhận thẻ đỏ trong 22 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WLWWW
125 Trận đấu đã nhận định
68% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

14:30

Kết thúc
South Shields
South Shields
1 : 2
Harrogate T
Harrogate T
2.3
3.8
2.7

2

2.7

U3.5

1.64

YES

1.46

X2

1.56
3.6/10

10:00

Kết thúc
Cleethorpes T
Cleethorpes Town
0 : 1
Harrogate Town
Harrogate T
3.3
3.5
2.02

X

3.5

U3.5

1.44

YES

1.57

U3.5

1.44
4/10

10:00

Kết thúc
Guiseley AFC
Guiseley AFC
1 : 2
Harrogate Town
Harrogate T
4.05
3.85
1.72

2

1.72

O2.5

1.55

YES

1.57

O2.5

1.55
3.8/10

10:00

Kết thúc
Harrogate T
Harrogate Town
1 : 2
Barnet
Barnet
2.7
3.6
2.65

X2

1.47

O1.5

1.21

YES

1.52

O1.5

1.21
6/10

10:00

Kết thúc
Walsall
Walsall
0 : 2
Harrogate T
Harrogate T
2.25
3.45
3.25

2

3.25

U3.5

1.3

YES

1.82

X2

1.72
5.7/10

10:00

Kết thúc
Harrogate T
Harrogate Town
1 : 0
Colchester
Colchester
3.05
3.45
2.4

2

2.4

U3.5

1.31

YES

1.77

X2

1.45
6.7/10

10:00

Kết thúc
Newport C
Newport County
2 : 1
Harrogate Town
Harrogate T
2.42
3.25
3.1

X2

1.58

U3.5

1.28

NO

2

U3.5

1.28
3.8/10

10:00

Kết thúc
Harrogate T
Harrogate Town
2 : 3
Bristol Rovers
Bristol R
2.5
3.35
2.95

X2

1.6

U3.5

1.26

NO

1.92

U3.5

1.26
8/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Harrogate Town

Bạn đang tìm nhận định Harrogate Town? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Harrogate Town, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 125 trận đấu có sự tham gia của Harrogate Town với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Friendlies Clubs, Harrogate Town đã ghi nhận 2 trận thắng, 0 trận hòa và 0 trận thua qua 2 trận đấu, ghi được 3 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 1 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.

Harrogate Town hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €2.85m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Harrogate Town đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Harrogate Town chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

Friendlies ClubsWorld • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận022
Thắng022
Hòa000
Thua000
Bàn thắng ghi được033
Bàn thắng để thủng lưới011
Trung bình ghi bàn0.01.51.5
Trung bình thủng lưới0.00.50.5
Giữ sạch lưới011
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà -
Sân khách 1-2
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 0
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 0
Sân khách 1
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 0
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
2 Trận
Tài 1.5 50%
1 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
M. Oxley
M. Oxley
35 GK 7.29
A. O'Connor
A. O'Connor
33 DEF 7.23
H. Gray
H. Gray
20 GK 7.03
B. Faulkner
B. Faulkner
21 DEF 6.93
B. Morris
B. Morris
29 MID 6.92
Sam William John Waller
Sam William John Waller
22 GK 6.90
Cathal Heffernan
Cathal Heffernan
20 DEF 6.87
Tobias Brenan
Tobias Brenan
19 MID 6.86
S. Duke-McKenna
S. Duke-McKenna
25 MID 6.85
L. Gibson
L. Gibson
28 DEF 6.84
J. Belshaw
J. Belshaw
35 GK 6.80
L. Cass
L. Cass
25 DEF 6.79
T. Bradbury
T. Bradbury
27 DEF 6.78
J. Evans
J. Evans
25 MID 6.78
E. Taylor
E. Taylor
22 MID 6.77
R. Smith
R. Smith
23 MID 6.77
W. Burrell
W. Burrell
35 DEF 6.73
C. McAleny
C. McAleny
33 FWD 6.70
A. Marsh
A. Marsh
22 MID 6.70
Thomas Daniel Hill
Thomas Daniel Hill
23 MID 6.69
B. Fox
B. Fox
27 MID 6.69
C. Headman
C. Headman
20 DEF 6.68
J. Slater
J. Slater
21 DEF 6.65
E. Sutton
E. Sutton
19 MID 6.64
Tom Cursons
Tom Cursons
24 MID 6.58
G. Thomson
G. Thomson
33 MID 6.57
J. Muldoon
J. Muldoon
36 FWD 6.55
G. Horton
G. Horton
24 DEF 6.55
Z. Asare
Z. Asare
24 DEF 6.54
K. Jameson
K. Jameson
27 DEF 6.50
L. Sutton
L. Sutton
28 MID 6.49
E. Acquah
E. Acquah
25 FWD 6.49
S. McCoulsky
S. McCoulsky
28 FWD 6.48
J. Falkingham
J. Falkingham
35 MID 6.47
M. Bennett
M. Bennett
29 FWD 6.33
L. Barnes
L. Barnes
18 MID -