Harrogate Town Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Harrogate T Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
10:00 Sắp diễn ra |
Grimsby
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
07:30 Kết thúc |
Harrogate
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.5/10 |
10:00 Kết thúc |
Oldham
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7.9/10 |
14:45 Kết thúc |
Tranmere
0
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
6.7/10 |
07:30 Kết thúc |
Harrogate
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
5.2/10 |
10:00 Kết thúc |
MK Dons
4
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1 |
6.8/10 |
14:45 Kết thúc |
Harrogate
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
3.4/10 |
10:00 Kết thúc |
Harrogate
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7.2/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Harrogate Town
Bạn đang tìm nhận định Harrogate Town? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Harrogate Town được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 205 trận đấu có sự tham gia của Harrogate Town với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 66.34%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của League Two, Harrogate Town đã ghi nhận 7 trận thắng, 9 trận hòa và 23 trận thua qua 39 trận đấu, ghi được 29 bàn thắng (0.7 mỗi trận) và để thủng lưới 58 bàn, với 7 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Harrogate Town đạt trung bình 51% kiểm soát bóng, 0.94 xG và 5.1 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.
Harrogate Town hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €2.85m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Harrogate Town đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 19 | 20 | 39 |
| Thắng | 3 | 4 | 7 |
| Hòa | 3 | 6 | 9 |
| Thua | 13 | 10 | 23 |
| Bàn thắng ghi được | 12 | 17 | 29 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 31 | 27 | 58 |
| Trung bình ghi bàn | 0.6 | 0.9 | 0.7 |
| Trung bình thủng lưới | 1.6 | 1.4 | 1.5 |
| Giữ sạch lưới | 3 | 4 | 7 |
| Không ghi bàn | 11 | 6 | 17 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
A. O'Connor
|
33 | DEF | 7.23 |
|
M. Oxley
|
35 | GK | 7.10 |
|
H. Gray
|
20 | GK | 7.09 |
|
Cathal Heffernan
|
20 | DEF | 6.94 |
|
B. Morris
|
29 | MID | 6.90 |
|
Sam William John Waller
|
22 | GK | 6.90 |
|
S. Duke-McKenna
|
25 | MID | 6.89 |
|
L. Gibson
|
28 | DEF | 6.87 |
|
B. Faulkner
|
21 | DEF | 6.86 |
|
Tobias Brenan
|
19 | MID | 6.82 |
|
C. Headman
|
20 | DEF | 6.82 |
|
J. Belshaw
|
35 | GK | 6.80 |
|
T. Bradbury
|
27 | DEF | 6.78 |
|
R. Smith
|
23 | MID | 6.76 |
|
L. Cass
|
25 | DEF | 6.75 |
|
J. Evans
|
25 | MID | 6.75 |
|
W. Burrell
|
35 | DEF | 6.73 |
|
C. McAleny
|
33 | FWD | 6.70 |
|
A. Marsh
|
22 | MID | 6.70 |
|
E. Taylor
|
22 | MID | 6.69 |
|
B. Fox
|
27 | MID | 6.69 |
|
E. Sutton
|
19 | MID | 6.69 |
|
Thomas Daniel Hill
|
23 | MID | 6.62 |
|
J. Slater
|
21 | DEF | 6.62 |
|
Tom Cursons
|
24 | MID | 6.58 |
|
G. Thomson
|
33 | MID | 6.56 |
|
J. Muldoon
|
36 | FWD | 6.55 |
|
G. Horton
|
24 | DEF | 6.55 |
|
Z. Asare
|
24 | DEF | 6.54 |
|
E. Acquah
|
25 | FWD | 6.51 |
|
K. Jameson
|
27 | DEF | 6.50 |
|
L. Sutton
|
28 | MID | 6.48 |
|
S. McCoulsky
|
28 | FWD | 6.47 |
|
J. Falkingham
|
35 | MID | 6.47 |
|
M. Bennett
|
29 | FWD | 6.29 |
|
L. Barnes
|
18 | MID | - |




