Hassania Agadir Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Hassania Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
16:00 Kết thúc |
Olympique D
0
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
2/10 |
14:00 Kết thúc |
Hassania
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
X2 |
6.6/10 |
14:00 Kết thúc |
Wydad
3
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
8/10 |
16:00 Kết thúc |
Hassania
2
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
2 |
8.4/10 |
12:00 Kết thúc |
Difaa J
2
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.1/10 |
12:00 Kết thúc |
Hassania
2
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.4/10 |
15:00 Kết thúc |
Maghreb Fes
4
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.1/10 |
11:00 Kết thúc |
Hassania
1
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
7/10 |
14:00 Kết thúc |
Hassania
4
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
1X |
8.1/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Hassania Agadir
Bạn đang tìm nhận định Hassania Agadir? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Hassania Agadir, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 115 trận đấu có sự tham gia của Hassania Agadir với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 65.22%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Botola Pro, Hassania Agadir đã ghi nhận 5 trận thắng, 6 trận hòa và 11 trận thua qua 22 trận đấu, ghi được 21 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 33 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.
Hassania Agadir hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €6.50m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Hassania Agadir đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 11 | 11 | 22 |
| Thắng | 3 | 2 | 5 |
| Hòa | 3 | 3 | 6 |
| Thua | 5 | 6 | 11 |
| Bàn thắng ghi được | 10 | 11 | 21 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 14 | 19 | 33 |
| Trung bình ghi bàn | 0.9 | 1.0 | 1.0 |
| Trung bình thủng lưới | 1.3 | 1.7 | 1.5 |
| Giữ sạch lưới | 3 | 2 | 5 |
| Không ghi bàn | 5 | 4 | 9 |






