Nhận định Olympique Dcheira vs Hassania Agadir - 8 thg 6, 2026
14.10
X2.85
22.20
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.22
Hassania Agadir thắng hoặc hòa
2.0/10
Kèo 1X2
X21.22
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.57
1.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.80
1.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 3.51.61
1.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIHassania
Kiểm soát bóngOlympique Dcheira: 48%Hassania Agadir: 52%
Tổng số cú sútOlympique Dcheira: 10Hassania Agadir: 9
Sút trúng đíchOlympique Dcheira: 5Hassania Agadir: 4
Sút trượtOlympique Dcheira: 4Hassania Agadir: 5
Phạt gócOlympique Dcheira: 3Hassania Agadir: 6
Thẻ vàngOlympique Dcheira: 2Hassania Agadir: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Hassania
Tổng bàn thắngOlympique Dcheira: 2.5Hassania Agadir: 3.4
Bàn thắng ghi đượcOlympique Dcheira: 0.7Hassania Agadir: 1.4
Bàn thuaOlympique Dcheira: 1.8Hassania Agadir: 2
Kiểm soát bóngOlympique Dcheira: 46%Hassania Agadir: 48%
Tổng số cú sútOlympique Dcheira: 9.4Hassania Agadir: 7.1
Sút trúng đíchOlympique Dcheira: 4.5Hassania Agadir: 3.1
Sút trượtOlympique Dcheira: 4.9Hassania Agadir: 4
Phạt gócOlympique Dcheira: 3.3Hassania Agadir: 5
Thẻ vàngOlympique Dcheira: 2.88Hassania Agadir: 2.56
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Hassania
ThắngOlympique Dcheira: 0Hassania Agadir: 2
Trên 1.5 bànOlympique Dcheira: 8Hassania Agadir: 9
Trên 2.5 bànOlympique Dcheira: 6Hassania Agadir: 8
Trên 3.5 bànOlympique Dcheira: 1Hassania Agadir: 5
Cả hai đội ghi bànOlympique Dcheira: 6Hassania Agadir: 8
Thắng bất ngờOlympique Dcheira: 0Hassania Agadir: 0
Thua bất ngờOlympique Dcheira: 0Hassania Agadir: 0
Đối đầu
1
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
08 thg 11, 25
Hassania Agadir0
Olympique Dcheïra3
02 thg 9, 25
Hassania Agadir2
Olympique Dcheïra2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
30 | 40-17 | 59 |
| 2 |
|
30 | 44-27 | 57 |
| 3 |
|
30 | 39-19 | 56 |
| 4 |
|
30 | 45-22 | 55 |
| 5 |
|
30 | 39-33 | 43 |
| 6 |
|
30 | 30-34 | 40 |
| 7 |
|
30 | 27-31 | 39 |
| 8 |
|
30 | 31-36 | 37 |
| 9 |
|
30 | 27-26 | 36 |
| 10 |
|
30 | 24-33 | 36 |
| 11 |
|
30 | 28-37 | 33 |
| 12 |
|
30 | 27-39 | 33 |
| 13 |
|
30 | 32-40 | 31 |
| 14 |
|
30 | 34-44 | 30 |
| 15 |
|
30 | 29-40 | 30 |
| 16 |
|
30 | 24-42 | 22 |
CAF CL group stage
CAF Confederation Cup (Qualification)
Relegation Playoffs
Relegation