Nhận định Yacoub El Mansour vs Hassania Agadir - 18 thg 6, 2026
12.25
X3.10
23.25
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.31
Yacoub El Mansour thắng hoặc hòa
5.7/10
Kèo 1X2
12.25
4.7/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.70
3.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.90
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 3.51.81
3.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIHassania
Kiểm soát bóngYacoub El Mansour: 59%Hassania Agadir: 41%
Tổng số cú sútYacoub El Mansour: 9Hassania Agadir: 8
Sút trúng đíchYacoub El Mansour: 3Hassania Agadir: 4
Sút trượtYacoub El Mansour: 5Hassania Agadir: 5
Phạt gócYacoub El Mansour: 4Hassania Agadir: 5
Thẻ vàngYacoub El Mansour: 2Hassania Agadir: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
Hassania
Tổng bàn thắngYacoub El Mansour: 2.6Hassania Agadir: 3
Bàn thắng ghi đượcYacoub El Mansour: 1.3Hassania Agadir: 1.4
Bàn thuaYacoub El Mansour: 1.3Hassania Agadir: 1.6
Kiểm soát bóngYacoub El Mansour: 52%Hassania Agadir: 46%
Tổng số cú sútYacoub El Mansour: 8.4Hassania Agadir: 8.2
Sút trúng đíchYacoub El Mansour: 3.3Hassania Agadir: 3.6
Sút trượtYacoub El Mansour: 5.1Hassania Agadir: 4.7
Phạt gócYacoub El Mansour: 3.7Hassania Agadir: 5.7
Thẻ vàngYacoub El Mansour: 2.67Hassania Agadir: 3
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Hassania
ThắngYacoub El Mansour: 3Hassania Agadir: 4
Trên 1.5 bànYacoub El Mansour: 9Hassania Agadir: 7
Trên 2.5 bànYacoub El Mansour: 6Hassania Agadir: 6
Trên 3.5 bànYacoub El Mansour: 1Hassania Agadir: 5
Cả hai đội ghi bànYacoub El Mansour: 9Hassania Agadir: 6
Thắng bất ngờYacoub El Mansour: 1Hassania Agadir: 0
Thua bất ngờYacoub El Mansour: 0Hassania Agadir: 0
Đối đầu
0
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
31 thg 1, 26
Hassania Agadir2
Yacoub El Mansour0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
30 | 40-17 | 59 |
| 2 |
|
30 | 44-27 | 57 |
| 3 |
|
30 | 39-19 | 56 |
| 4 |
|
30 | 45-22 | 55 |
| 5 |
|
30 | 39-33 | 43 |
| 6 |
|
30 | 30-34 | 40 |
| 7 |
|
30 | 27-31 | 39 |
| 8 |
|
30 | 31-36 | 37 |
| 9 |
|
30 | 27-26 | 36 |
| 10 |
|
30 | 24-33 | 36 |
| 11 |
|
30 | 28-37 | 33 |
| 12 |
|
30 | 27-39 | 33 |
| 13 |
|
30 | 32-40 | 31 |
| 14 |
|
30 | 34-44 | 30 |
| 15 |
|
30 | 29-40 | 30 |
| 16 |
|
30 | 24-42 | 22 |
CAF CL group stage
CAF Confederation Cup (Qualification)
Relegation Playoffs
Relegation