Hatta SC Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
10:15 Kết thúc |
Majd
1
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
2 |
10/10 |
10:10 Kết thúc |
Hatta SC
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
10/10 |
10:05 Kết thúc |
Al Thaid
0
:
4
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
8.5/10 |
10:05 Kết thúc |
Hatta SC
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
6.7/10 |
10:05 Kết thúc |
Ittifaq
1
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
3.2/10 |
09:55 Kết thúc |
Hatta SC
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
7.4/10 |
09:55 Kết thúc |
Al Arabi
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1X |
4.8/10 |
09:50 Kết thúc |
Hatta SC
3
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
2.6/10 |
09:50 Kết thúc |
Hatta SC
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
4.2/10 |
09:45 Kết thúc |
Gulf United
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
2 |
8.5/10 |
01:00 Kết thúc |
Fursan H
1
:
5
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
2 |
6.2/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Hatta SC
Bạn đang tìm nhận định Hatta SC? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Hatta SC, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 86 trận đấu có sự tham gia của Hatta SC với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 63.95%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Division 1, Hatta SC đã ghi nhận 17 trận thắng, 5 trận hòa và 5 trận thua qua 27 trận đấu, ghi được 54 bàn thắng (2.0 mỗi trận) và để thủng lưới 24 bàn, với 10 trận giữ sạch lưới.
Hatta SC hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €600.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Hatta SC đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 14 | 13 | 27 |
| Thắng | 9 | 8 | 17 |
| Hòa | 3 | 2 | 5 |
| Thua | 2 | 3 | 5 |
| Bàn thắng ghi được | 26 | 28 | 54 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 12 | 12 | 24 |
| Trung bình ghi bàn | 1.9 | 2.2 | 2.0 |
| Trung bình thủng lưới | 0.9 | 0.9 | 0.9 |
| Giữ sạch lưới | 5 | 5 | 10 |
| Không ghi bàn | 2 | 2 | 4 |






