icon back

Haugesund

Haugesund Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €7.85m
KEY INSIGHT Haugesund có trên 2.5 bàn trong 83% của 12 trận gần nhất
TREND Haugesund để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 22 trận gần nhất
TREND Haugesund có trên 1.5 bàn trong 22 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LLLLL
60 Trận đấu đã nhận định
71.67% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Haugesund Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.86
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3
Kiểm soát bóng
44%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.5
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.6
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

10:00

Bitti
Haugesund
Haugesund
0 : 2
HamKam
HamKam
3.35
4.45
2.21

2

2.21

O2.5

1.6

YES

1.59

X2

1.39
7.3/10

13:00

Bitti
Lillestrom
Lillestrom
7 : 1
Haugesund
Haugesund
1.28
5.75
8.5

1

1.28

O2.5

1.3

NO

2.32

O2.5

1.3
6.8/10

12:00

Bitti
Haugesund
Haugesund
1 : 4
Bryne
Bryne
3.7
3.85
2

X

3.85

O2.5

1.6

YES

1.54

O2.5

1.6
4.8/10

09:30

Bitti
HamKam
HamKam
5 : 0
Haugesund
Haugesund
1.4
5.1
7.75

2

7.75

O2.5

1.47

YES

1.67

O2.5

1.47
5.2/10

14:15

Bitti
Haugesund
Haugesund
0 : 2
Molde
Molde
8
5.13
1.35

2

1.35

O2.5

1.45

YES

1.7

HS

1.58
7/10

12:00

Bitti
KFUM Oslo
KFUM Oslo
1 : 4
Haugesund
Haugesund
1.2
6.5
13.75

X2

4.4

O2.5

1.57

YES

2.2

O2.5

1.57
5.5/10

12:00

Bitti
Haugesund
Haugesund
2 : 3
Tromso
Tromso
10.5
5.15
1.3

1

10.5

O2.5

1.83

YES

2.27

O2.5

1.83
3.8/10

13:00

Bitti
Brann
Brann
4 : 1
Haugesund
Haugesund
1.1
9.5
21

1

1.1

O2.5

1.25

NO

1.66

H1

1.3
10/10

13:00

Bitti
Vidar
Vidar
1 : 2
Haugesund
Haugesund
10.5
5.5
1.22

1

10.5

O2.5

1.53

YES

2.06

HS

1.93
5.2/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Haugesund. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 60 trận đấu có sự tham gia của Haugesund với tỷ lệ trúng 71.67% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Friendlies ClubsWorld • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận314
Thắng101
Hòa202
Thua011
Bàn thắng ghi được12113
Bàn thắng để thủng lưới5712
Trung bình ghi bàn4.01.03.3
Trung bình thủng lưới1.77.03.0
Giữ sạch lưới000
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 8-1
Sân khách -
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 7-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 8
Sân khách 1
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 7
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 0
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
4 Trận
Tài 1.5 75%
3 Trận
Tài 2.5 25%
1 Trận
Tài 3.5 25%
1 Trận
Tài 4.5 25%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
J. Torkildsen
J. Torkildsen
22 GK 7.10
M. Dia
M. Dia
21 DEF 7.07
J. Eskesen
J. Eskesen
26 MID 6.99
P. Hannola
P. Hannola
24 MID 6.97
S. Diarra
S. Diarra
25 FWD 6.95
C. Niyukuri
C. Niyukuri
25 DEF 6.87
A. Wichne
A. Wichne
28 GK 6.85
M. Fischer
M. Fischer
21 DEF 6.81
I. Kukleci
I. Kukleci
27 DEF 6.80
M. Koskela
M. Koskela
22 DEF 6.75
R. Espejord
R. Espejord
29 FWD 6.73
Bruno Leite
Bruno Leite
30 MID 6.70
A. Grindhaug
A. Grindhaug
19 MID 6.70
A. Bondhus
A. Bondhus
20 DEF 6.68
E. Fauskanger
E. Fauskanger
17 GK 6.65
V. Solheim
V. Solheim
21 DEF 6.65
O. Krusnell
O. Krusnell
26 DEF 6.64
M. Konradsen
M. Konradsen
29 MID 6.64
M. Bjørnbak
M. Bjørnbak
33 DEF 6.62
T. Nyhammer
T. Nyhammer
19 MID 6.62
M. Samuelsen
M. Samuelsen
28 MID 6.62
L. Eide
L. Eide
18 MID 6.62
E. Schlichting
E. Schlichting
21 MID 6.61
W. Valenza
W. Valenza
17 DEF 6.60
I. Camara
I. Camara
19 MID 6.59
S. Innvær
S. Innvær
21 MID 6.59
P. Bizoza
P. Bizoza
26 MID 6.57
L. Seone
L. Seone
20 FWD 6.53
H. Karlsen
H. Karlsen
23 FWD 6.52
E. Helgeland
E. Helgeland
22 DEF 6.52
A. Traore
A. Traore
21 MID 6.45
M. Alvsaker
M. Alvsaker
20 MID 6.43
F. A. Jakobsen
F. A. Jakobsen
18 FWD 6.43
N. Hämäläinen
N. Hämäläinen
28 DEF 6.41
M. Hope
M. Hope
19 DEF 6.40