Nhận định ODD Ballklubb vs Haugesund - 5 thg 7, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
1.29
10/10
Kèo 1X2
1X1.55
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.29
10/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.28
5.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.64
1.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIHaugesund
Kiểm soát bóngODD Ballklubb: 51%Haugesund: 49%
Tổng số cú sútODD Ballklubb: 12Haugesund: 14
Sút trúng đíchODD Ballklubb: 5Haugesund: 7
Sút trượtODD Ballklubb: 7Haugesund: 7
Phạt gócODD Ballklubb: 6Haugesund: 5
Thẻ vàngODD Ballklubb: 2Haugesund: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Haugesund
Tổng bàn thắngODD Ballklubb: 3Haugesund: 5.1
Bàn thắng ghi đượcODD Ballklubb: 1.7Haugesund: 3
Bàn thuaODD Ballklubb: 1.3Haugesund: 2.1
Kiểm soát bóngODD Ballklubb: 54%Haugesund: 54%
Tổng số cú sútODD Ballklubb: 12.4Haugesund: 14.8
Sút trúng đíchODD Ballklubb: 5.4Haugesund: 7.2
Sút trượtODD Ballklubb: 7Haugesund: 7.6
Phạt gócODD Ballklubb: 5.6Haugesund: 6.3
Thẻ vàngODD Ballklubb: 1.5Haugesund: 1.3
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Haugesund
ThắngODD Ballklubb: 5Haugesund: 6
Trên 1.5 bànODD Ballklubb: 7Haugesund: 10
Trên 2.5 bànODD Ballklubb: 7Haugesund: 8
Trên 3.5 bànODD Ballklubb: 4Haugesund: 8
Cả hai đội ghi bànODD Ballklubb: 6Haugesund: 8
Thắng bất ngờODD Ballklubb: 0Haugesund: 0
Thua bất ngờODD Ballklubb: 1Haugesund: 0
Đối đầu
4
Hòa
9
Lịch sử đối đầu
01 thg 12, 24
Haugesund2
ODD Ballklubb1
31 thg 3, 24
ODD Ballklubb1
Haugesund2
24 thg 9, 23
ODD Ballklubb1
Haugesund1
02 thg 7, 23
Haugesund2
ODD Ballklubb1
02 thg 10, 22
Haugesund2
ODD Ballklubb2
16 thg 5, 22
ODD Ballklubb0
Haugesund4
26 thg 9, 21
Haugesund1
ODD Ballklubb3
15 thg 8, 21
ODD Ballklubb4
Haugesund2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
18 | 48-19 | 39 |
| 2 |
|
18 | 48-28 | 39 |
| 3 |
|
18 | 57-36 | 37 |
| 4 |
|
18 | 47-26 | 35 |
| 5 |
|
18 | 32-32 | 30 |
| 6 |
|
18 | 35-28 | 29 |
| 7 |
|
19 | 26-27 | 29 |
| 8 |
|
18 | 31-32 | 26 |
| 9 |
|
18 | 44-45 | 23 |
| 10 |
|
18 | 32-43 | 21 |
| 11 |
|
18 | 29-38 | 20 |
| 12 |
|
19 | 26-35 | 20 |
| 13 |
|
18 | 29-41 | 18 |
| 14 |
|
19 | 28-46 | 18 |
| 15 |
|
18 | 27-40 | 17 |
| 16 |
|
19 | 23-46 | 16 |
Promotion
Promotion Play-offs
Relegation Playoffs
Relegation