Nhận định Egersund vs Haugesund - 21 thg 6, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.32
Haugesund thắng hoặc hòa
8.5/10
Kèo 1X2
21.92
8.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.43
8.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.40
2.5/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.42
7.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIHaugesund
Kiểm soát bóngEgersund: 47%Haugesund: 53%
Tổng số cú sútEgersund: 10Haugesund: 14
Sút trúng đíchEgersund: 3Haugesund: 7
Sút trượtEgersund: 6Haugesund: 7
Phạt gócEgersund: 5Haugesund: 6
Thẻ vàngEgersund: 1Haugesund: 1
Kiểm soát bóngEgersund: 43%Haugesund: 57%
Tổng số cú sútEgersund: 11Haugesund: 17
Sút trúng đíchEgersund: 6Haugesund: 8
Sút trượtEgersund: 5Haugesund: 9
Phạt gócEgersund: 1Haugesund: 3
Thẻ vàngEgersund: 4Haugesund: 1
Kiểm soát bóngEgersund: 43%47%Haugesund: 57%53%
Tổng số cú sútEgersund: 1110Haugesund: 1714
Sút trúng đíchEgersund: 63Haugesund: 87
Sút trượtEgersund: 56Haugesund: 97
Phạt gócEgersund: 15Haugesund: 36
Thẻ vàngEgersund: 41Haugesund: 11
Thống kê
Trung bình / Trận
Haugesund
Tổng bàn thắngEgersund: 3Haugesund: 4.6
Bàn thắng ghi đượcEgersund: 1.1Haugesund: 3
Bàn thuaEgersund: 1.9Haugesund: 1.6
Kiểm soát bóngEgersund: 49%Haugesund: 53%
Tổng số cú sútEgersund: 11.1Haugesund: 13.9
Sút trúng đíchEgersund: 3.7Haugesund: 6.4
Sút trượtEgersund: 7.4Haugesund: 7.5
Phạt gócEgersund: 5.4Haugesund: 6.5
Thẻ vàngEgersund: 1.56Haugesund: 1.4
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Haugesund
ThắngEgersund: 3Haugesund: 7
Trên 1.5 bànEgersund: 7Haugesund: 10
Trên 2.5 bànEgersund: 7Haugesund: 7
Trên 3.5 bànEgersund: 4Haugesund: 7
Cả hai đội ghi bànEgersund: 5Haugesund: 7
Thắng bất ngờEgersund: 0Haugesund: 0
Thua bất ngờEgersund: 0Haugesund: 0
Đối đầu
0
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
21 thg 3, 26
Haugesund2
Egersund0
14 thg 3, 25
Haugesund1
Egersund2
24 thg 3, 24
Haugesund0
Egersund1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
23 | 72-39 | 52 |
| 2 |
|
23 | 68-35 | 50 |
| 3 |
|
23 | 60-31 | 48 |
| 4 |
|
23 | 57-29 | 45 |
| 5 |
|
23 | 47-36 | 36 |
| 6 |
|
23 | 32-31 | 35 |
| 7 |
|
23 | 38-45 | 34 |
| 8 |
|
23 | 36-44 | 29 |
| 9 |
|
23 | 56-58 | 28 |
| 10 |
|
23 | 39-48 | 28 |
| 11 |
|
23 | 38-52 | 25 |
| 12 |
|
23 | 35-52 | 25 |
| 13 |
|
23 | 32-42 | 24 |
| 14 |
|
23 | 38-53 | 23 |
| 15 |
|
23 | 34-52 | 20 |
| 16 |
|
23 | 26-61 | 19 |
Promotion
Promotion Play-offs
Relegation Playoffs
Relegation