Haverfordwest County AFC Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Haverfordwest C Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
12:25 Kết thúc |
Penybont
2
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
8.5/10 |
12:00 Kết thúc |
Barry Town
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.1/10 |
12:15 Kết thúc |
Haverfordwest C
6
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.5/10 |
09:30 Kết thúc |
Flint T
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7.2/10 |
07:30 Kết thúc |
Haverfordwest
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
6.4/10 |
12:15 Kết thúc |
Bala
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
X2 |
8.5/10 |
14:45 Kết thúc |
Haverfordwest
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
7.5/10 |
09:30 Kết thúc |
Haverfordwest
1
:
3
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
5.8/10 |
14:45 Kết thúc |
Llanelli
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
2 |
8.5/10 |
14:45 Kết thúc |
Haverfordwest
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
8.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Haverfordwest County AFC
Bạn đang tìm nhận định Haverfordwest County AFC? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Haverfordwest County AFC, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 59 trận đấu có sự tham gia của Haverfordwest County AFC với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 59.32%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Premier League, Haverfordwest County AFC đã ghi nhận 15 trận thắng, 6 trận hòa và 12 trận thua qua 33 trận đấu, ghi được 50 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 44 bàn, với 14 trận giữ sạch lưới.
Haverfordwest County AFC hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €945.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Haverfordwest County AFC đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 16 | 17 | 33 |
| Thắng | 8 | 7 | 15 |
| Hòa | 2 | 4 | 6 |
| Thua | 6 | 6 | 12 |
| Bàn thắng ghi được | 31 | 19 | 50 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 20 | 24 | 44 |
| Trung bình ghi bàn | 1.9 | 1.1 | 1.5 |
| Trung bình thủng lưới | 1.3 | 1.4 | 1.3 |
| Giữ sạch lưới | 7 | 7 | 14 |
| Không ghi bàn | 1 | 6 | 7 |




