Haverfordwest County AFC Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
09:00 Kết thúc |
Haverfordwest C
0
:
4
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
3.3/10 |
12:25 Kết thúc |
Penybont
2
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
8.5/10 |
12:00 Kết thúc |
Barry Town
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.1/10 |
12:15 Kết thúc |
Haverfordwest C
6
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.5/10 |
09:30 Kết thúc |
Flint T
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7.2/10 |
07:30 Kết thúc |
Haverfordwest
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
6.4/10 |
12:15 Kết thúc |
Bala
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
X2 |
8.5/10 |
14:45 Kết thúc |
Haverfordwest
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
7.5/10 |
09:30 Kết thúc |
Haverfordwest
1
:
3
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
5.8/10 |
14:45 Kết thúc |
Llanelli
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
2 |
8.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Haverfordwest County AFC
Bạn đang tìm nhận định Haverfordwest County AFC? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Haverfordwest County AFC, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 42 trận đấu có sự tham gia của Haverfordwest County AFC với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 59.52%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Friendlies Clubs, Haverfordwest County AFC đã ghi nhận 1 trận thắng, 0 trận hòa và 1 trận thua qua 2 trận đấu, ghi được 1 bàn thắng (0.5 mỗi trận) và để thủng lưới 4 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.
Haverfordwest County AFC hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €945.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Haverfordwest County AFC đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
Haverfordwest County AFC chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 1 | 1 | 2 |
| Thắng | 0 | 1 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 |
| Thua | 1 | 0 | 1 |
| Bàn thắng ghi được | 0 | 1 | 1 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 4 | 0 | 4 |
| Trung bình ghi bàn | 0.0 | 1.0 | 0.5 |
| Trung bình thủng lưới | 4.0 | 0.0 | 2.0 |
| Giữ sạch lưới | 0 | 1 | 1 |
| Không ghi bàn | 1 | 0 | 1 |




