Nhận định Haverfordwest vs Briton Ferry - 28 thg 3, 2026
11.82
X3.90
24.00
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Tối đa 3 bàn thắng
1.45
6.4/10
Kèo 1X2
24.00
2.5/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.45
6.4/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.65
1.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.52.40
2.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIBriton Ferry
Kiểm soát bóngHaverfordwest: 56%Briton Ferry: 44%
Tổng số cú sútHaverfordwest: 10Briton Ferry: 10
Sút trúng đíchHaverfordwest: 5Briton Ferry: 4
Sút trượtHaverfordwest: 4Briton Ferry: 5
Phạt gócHaverfordwest: 5Briton Ferry: 2
Thẻ vàngHaverfordwest: 1Briton Ferry: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Briton Ferry
Tổng bàn thắngHaverfordwest: 2.2Briton Ferry: 2.3
Bàn thắng ghi đượcHaverfordwest: 1.5Briton Ferry: 1.5
Bàn thuaHaverfordwest: 0.7Briton Ferry: 0.8
Kiểm soát bóngHaverfordwest: 53%Briton Ferry: 52%
Tổng số cú sútHaverfordwest: 9.9Briton Ferry: 13.2
Sút trúng đíchHaverfordwest: 5.8Briton Ferry: 6.2
Sút trượtHaverfordwest: 4.1Briton Ferry: 7
Phạt gócHaverfordwest: 4.9Briton Ferry: 4.3
Thẻ vàngHaverfordwest: 2Briton Ferry: 1.75
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Briton Ferry
ThắngHaverfordwest: 6Briton Ferry: 6
Trên 1.5 bànHaverfordwest: 6Briton Ferry: 8
Trên 2.5 bànHaverfordwest: 4Briton Ferry: 4
Trên 3.5 bànHaverfordwest: 2Briton Ferry: 2
Cả hai đội ghi bànHaverfordwest: 2Briton Ferry: 5
Thắng bất ngờHaverfordwest: 0Briton Ferry: 0
Thua bất ngờHaverfordwest: 0Briton Ferry: 0
Đối đầu
0
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
28 thg 3, 26
Haverfordwest County AFC1
Briton Ferry0
06 thg 2, 26
Briton Ferry0
Haverfordwest County AFC2
13 thg 1, 26
Haverfordwest County AFC2
Briton Ferry3
25 thg 8, 25
Briton Ferry0
Haverfordwest County AFC1
04 thg 1, 25
Haverfordwest County AFC5
Briton Ferry1
15 thg 10, 24
Briton Ferry1
Haverfordwest County AFC2
22 thg 11, 19
Haverfordwest County AFC1
Briton Ferry4
31 thg 8, 19
Briton Ferry2
Haverfordwest County AFC4
22 thg 12, 18
Briton Ferry0
Haverfordwest County AFC3
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 59-19 | 53 |
| 2 |
|
22 | 48-25 | 47 |
| 3 |
|
22 | 36-31 | 38 |
| 4 |
|
22 | 44-32 | 34 |
| 5 |
|
22 | 33-25 | 30 |
| 6 |
|
22 | 29-25 | 30 |
| 7 |
|
22 | 33-36 | 28 |
| 8 |
|
22 | 32-40 | 25 |
| 9 |
|
22 | 30-39 | 24 |
| 10 |
|
22 | 19-30 | 23 |
| 11 |
|
22 | 34-48 | 21 |
| 12 |
|
22 | 12-59 | 8 |
Championship round
Relegation Round