1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Premiership
  4. Heart Of Midlothian
Heart Of Midlothian

Heart Of Midlothian Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €20.94m
KEY INSIGHT Heart Of Midlothian bất bại trên sân nhà trong 21 trận gần nhất
TREND Heart Of Midlothian có trên 15 cú sút trong 4 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LWWLW
188 Trận đấu đã nhận định
75% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Heart M Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.31
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5
Kiểm soát bóng
54%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.9
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

09:00

Sắp diễn ra
Livingston
Livingston
vs
Heart M
Heart M
6.5
4.3
1.53

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

10:00

Kết thúc
red card Hearts
Hearts
1 : 0
Dundee FC
Dundee FC
1.42
4.75
9.25

1

1.42

U3.5

1.47

NO

1.82

1

1.42
5.6/10

15:00

Kết thúc
Kilmarnock
Kilmarnock
1 : 0
Hearts
Hearts
5.3
4.2
1.72

2

1.72

O1.5

1.25

YES

1.75

O1.5

1.25
4.4/10

10:00

Kết thúc
Hearts
Hearts
1 : 0
Aberdeen
Aberdeen
1.47
4.65
7.75

2

7.75

U3.5

1.42

NO

1.83

NG

1.83
7.5/10

10:00

Kết thúc
Hearts
Hearts
1 : 0
Falkirk
Falkirk
1.73
3.8
5.7

1

1.73

U3.5

1.34

YES

1.88

U3.5

1.34
5.8/10

11:30

Kết thúc
Rangers
Rangers
4 : 2
Hearts
Hearts
1.92
3.75
4.25

1

1.92

U3.5

1.36

NO

2.02

1X

1.26
8.5/10

15:00

Kết thúc
Hearts
Hearts
1 : 0
Hibernian
Hibernian
1.9
3.5
4.9

1

1.9

U3.5

1.34

YES

1.85

1

1.9
7.8/10

15:00

Kết thúc
St. Mirren
St. Mirren
1 : 0
Hearts
Hearts red card
4.6
3.4
2

2

2

U3.5

1.24

NO

1.85

U3.5

1.24
6.2/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Heart Of Midlothian

Bạn đang tìm nhận định Heart Of Midlothian? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Heart Of Midlothian được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 188 trận đấu có sự tham gia của Heart Of Midlothian với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 75%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Premiership, Heart Of Midlothian đã ghi nhận 19 trận thắng, 6 trận hòa và 5 trận thua qua 30 trận đấu, ghi được 52 bàn thắng (1.7 mỗi trận) và để thủng lưới 25 bàn, với 15 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Heart Of Midlothian đạt trung bình 54% kiểm soát bóng, 1.31 xG5 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 50%.

Heart Of Midlothian hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €20.94m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Heart Of Midlothian đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

PremiershipScotland • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận151530
Thắng11819
Hòa426
Thua055
Bàn thắng ghi được282452
Bàn thắng để thủng lưới91625
Trung bình ghi bàn1.91.61.7
Trung bình thủng lưới0.61.10.8
Giữ sạch lưới9615
Không ghi bàn044
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 4-2
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 6
Thua 1
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-4-2 13 G
4-2-3-1 10 G
3-5-2 3 G
4-3-3 1 G
55 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 87%
26 Trận
Tài 1.5 60%
18 Trận
Tài 2.5 23%
7 Trận
Tài 3.5 3%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
M. Leonard
M. Leonard
24 MID 7.67
H. Milne
H. Milne
29 MID 7.30
S. Findlay
S. Findlay
30 DEF 7.26
C. Halkett
C. Halkett
30 DEF 7.24
S. Kingsley
S. Kingsley
31 DEF 7.19
C. Devlin
C. Devlin
27 MID 7.15
C. Borchgrevink
C. Borchgrevink
26 MID 7.14
A. Kyziridis
A. Kyziridis
25 FWD 7.02
L. Shankland
L. Shankland
30 FWD 7.01
A. Schwolow
A. Schwolow
33 GK 6.94
J. Altena
J. Altena
22 DEF 6.91
J. McCart
J. McCart
28 DEF 6.88
O. McEntee
O. McEntee
24 MID 6.87
F. Kent
F. Kent
30 DEF 6.86
M. Steinwender
M. Steinwender
25 DEF 6.85
B. Spittal
B. Spittal
30 MID 6.81
C. Gordon
C. Gordon
43 GK 6.80
B. Baningime
B. Baningime
27 MID 6.72
Cláudio Braga
Cláudio Braga
26 FWD 6.70
Ageu
Ageu
23 MID 6.67
I. Chesnokov
I. Chesnokov
26 MID 6.67
T. Magnússon
T. Magnússon
23 MID 6.66
R. Mato
R. Mato
22 FWD 6.63
P. Kabore
P. Kabore
24 FWD 6.60
S. Kerjota
S. Kerjota
24 FWD 6.58
E. Kabangu
E. Kabangu
27 FWD 6.51
A. Forrest
A. Forrest
29 FWD 6.49
M. Tait
M. Tait
20 MID 6.44
J. Wilson
J. Wilson
18 FWD 6.34
Z. Clark
Z. Clark
33 GK 6.15