1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Premiership
  4. Heart Of Midlothian
Heart Of Midlothian

Heart Of Midlothian Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €20.94m
KEY INSIGHT Heart Of Midlothian bất bại trong 7 trận gần nhất
TREND Heart Of Midlothian ghi bàn trong 7 trận gần nhất
TREND Heart Of Midlothian bất bại trên sân nhà trong 21 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWDWL
194 Trận đấu đã nhận định
74.74% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Heart M Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.26
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.1
Kiểm soát bóng
57%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
6.3
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2
Tỷ lệ thắng
70%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

07:30

Kết thúc
Celtic
Celtic
3 : 1
Heart M
Heart M
1.67
4.3
5.6

1

1.67

O2.5

1.6

YES

1.61

O2.5

1.6
8/10

15:00

Kết thúc
Heart M
Heart Of Midlothian
3 : 0
Falkirk
Falkirk
1.42
5
8.5

1

1.42

O2.5

1.67

NO

1.85

1

1.42
8.8/10

15:00

Kết thúc
Motherwell
Motherwell
1 : 1
Heart M
Heart M
2.95
3.4
2.5

2

2.5

U3.5

1.35

NO

2.15

U3.5

1.35
3/10

12:30

Kết thúc
Heart M
Heart Of Midlothian
2 : 1
Rangers
Rangers
3
3.65
2.43

X

3.65

O1.5

1.25

YES

1.6

O1.5

1.25
6.7/10

11:30

Kết thúc
red cardred card Hibernian
Hibernian
1 : 2
Heart M
Heart M
2.85
3.35
2.65

X

3.35

U3.5

1.33

YES

1.75

U3.5

1.33
5.9/10

10:00

Kết thúc
Heart M
Heart Of Midlothian
3 : 1
Motherwell
Motherwell
2.02
3.55
3.9

1X

1.28

U3.5

1.35

YES

1.75

U3.5

1.35
4.5/10

09:00

Kết thúc
Livingston
Livingston
2 : 2
Heart M
Heart M red card
7.5
4.6
1.5

2

1.5

O1.5

1.24

NO

1.9

2

1.5
5.6/10

10:00

Kết thúc
red card Hearts
Hearts
1 : 0
Dundee FC
Dundee FC
1.42
4.75
9.25

1

1.42

U3.5

1.47

NO

1.82

1

1.42
5.6/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Heart Of Midlothian

Bạn đang tìm nhận định Heart Of Midlothian? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Heart Of Midlothian, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 194 trận đấu có sự tham gia của Heart Of Midlothian với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 74.74%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Premiership, Heart Of Midlothian đã ghi nhận 24 trận thắng, 8 trận hòa và 5 trận thua qua 37 trận đấu, ghi được 66 bàn thắng (1.8 mỗi trận) và để thủng lưới 31 bàn, với 17 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Heart Of Midlothian đạt trung bình 57% kiểm soát bóng, 1.26 xG6.3 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 70%.

Heart Of Midlothian hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €20.94m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Heart Of Midlothian đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

PremiershipScotland • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận191837
Thắng15924
Hòa448
Thua055
Bàn thắng ghi được372966
Bàn thắng để thủng lưới112031
Trung bình ghi bàn1.91.61.8
Trung bình thủng lưới0.61.10.8
Giữ sạch lưới11617
Không ghi bàn044
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 4-2
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 6
Thua 1
Phạt đền
4 / 4
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-4-2 16 G
4-2-3-1 10 G
3-5-2 4 G
3-4-1-2 2 G
68 Vàng
5 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 89%
33 Trận
Tài 1.5 62%
23 Trận
Tài 2.5 24%
9 Trận
Tài 3.5 3%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
M. Leonard
M. Leonard
24 MID 7.63
H. Milne
H. Milne
29 MID 7.30
S. Findlay
S. Findlay
30 DEF 7.23
C. Halkett
C. Halkett
30 DEF 7.17
C. Devlin
C. Devlin
27 MID 7.16
C. Borchgrevink
C. Borchgrevink
26 MID 7.14
S. Kingsley
S. Kingsley
31 DEF 7.10
L. Shankland
L. Shankland
30 FWD 6.99
A. Kyziridis
A. Kyziridis
25 FWD 6.98
A. Schwolow
A. Schwolow
33 GK 6.90
J. McCart
J. McCart
28 DEF 6.90
B. Spittal
B. Spittal
30 MID 6.89
F. Kent
F. Kent
30 DEF 6.88
O. McEntee
O. McEntee
24 MID 6.85
M. Steinwender
M. Steinwender
25 DEF 6.84
J. Altena
J. Altena
22 DEF 6.84
C. Gordon
C. Gordon
43 GK 6.80
B. Baningime
B. Baningime
27 MID 6.70
Ageu
Ageu
23 MID 6.67
Cláudio Braga
Cláudio Braga
26 FWD 6.66
T. Magnússon
T. Magnússon
23 MID 6.66
S. Kerjota
S. Kerjota
24 FWD 6.64
P. Kabore
P. Kabore
24 FWD 6.63
R. Mato
R. Mato
22 FWD 6.63
E. Kabangu
E. Kabangu
27 FWD 6.51
I. Chesnokov
I. Chesnokov
26 MID 6.51
A. Forrest
A. Forrest
29 FWD 6.49
M. Tait
M. Tait
20 MID 6.44
J. Wilson
J. Wilson
18 FWD 6.34
Z. Clark
Z. Clark
33 GK 6.15