1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Premiership
  4. Heart Of Midlothian
Heart Of Midlothian

Heart Of Midlothian Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €20.94m
KEY INSIGHT Heart Of Midlothian ghi bàn trong tất cả 10 trận gần nhất
TREND Heart Of Midlothian bất bại trên sân nhà trong 20 trận gần nhất
TREND Heart Of Midlothian ghi bàn trong 10 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WLLWL
112 Trận đấu đã nhận định
74.11% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

14:30

Kết thúc
Sturm Graz
Sturm Graz
4 : 0
Heart M
Heart M
1.87
3.9
4.3

1

1.87

U3.5

1.45

NO

2.15

1X

1.27
8.1/10

14:45

Kết thúc
Heart M
Heart Of Midlothian
2 : 1
Rayo Vallecano
Vallecano
2.8
3.6
3

2

3

U3.5

1.36

YES

1.7

U3.5

1.36
4.6/10

14:45

Kết thúc
Livingston
Livingston
2 : 1
Heart M
Heart M
4.1
3.8
1.73

2

1.73

O2.5

1.6

NO

2.4

2

1.73
4.1/10

07:30

Kết thúc
Celtic
Celtic
3 : 1
Heart M
Heart M
1.67
4.3
5.6

1

1.67

O2.5

1.6

YES

1.61

O2.5

1.6
8/10

15:00

Kết thúc
Heart M
Heart Of Midlothian
3 : 0
Falkirk
Falkirk
1.42
5
8.5

1

1.42

O2.5

1.67

NO

1.85

1

1.42
8.8/10

15:00

Kết thúc
Motherwell
Motherwell
1 : 1
Heart M
Heart M
2.95
3.4
2.5

2

2.5

U3.5

1.35

NO

2.15

U3.5

1.35
3/10

12:30

Kết thúc
Heart M
Heart Of Midlothian
2 : 1
Rangers
Rangers
3
3.65
2.43

X

3.65

O1.5

1.25

YES

1.6

O1.5

1.25
6.7/10

11:30

Kết thúc
red cardred card Hibernian
Hibernian
1 : 2
Heart M
Heart M
2.85
3.35
2.65

X

3.35

U3.5

1.33

YES

1.75

U3.5

1.33
5.9/10

10:00

Kết thúc
Heart M
Heart Of Midlothian
3 : 1
Motherwell
Motherwell
2.02
3.55
3.9

1X

1.28

U3.5

1.35

YES

1.75

U3.5

1.35
4.5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Heart Of Midlothian

Bạn đang tìm nhận định Heart Of Midlothian? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Heart Of Midlothian, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 112 trận đấu có sự tham gia của Heart Of Midlothian với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 74.11%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Friendlies Clubs, Heart Of Midlothian đã ghi nhận 0 trận thắng, 0 trận hòa và 1 trận thua qua 1 trận đấu, ghi được 1 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 2 bàn, với 0 trận giữ sạch lưới.

Heart Of Midlothian hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €20.94m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Heart Of Midlothian đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Heart Of Midlothian chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

Friendlies ClubsWorld • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận011
Thắng000
Hòa000
Thua011
Bàn thắng ghi được011
Bàn thắng để thủng lưới022
Trung bình ghi bàn0.01.01.0
Trung bình thủng lưới0.02.02.0
Giữ sạch lưới000
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 2-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 0
Sân khách 1
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 0
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 0
Thua 1
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
1 Trận
Tài 1.5 0%
0 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
M. Leonard
M. Leonard
24 MID 7.63
H. Milne
H. Milne
29 MID 7.30
S. Findlay
S. Findlay
30 DEF 7.23
C. Halkett
C. Halkett
30 DEF 7.17
C. Devlin
C. Devlin
27 MID 7.16
C. Borchgrevink
C. Borchgrevink
26 MID 7.14
S. Kingsley
S. Kingsley
31 DEF 7.10
L. Shankland
L. Shankland
30 FWD 6.99
A. Kyziridis
A. Kyziridis
25 FWD 6.98
A. Schwolow
A. Schwolow
33 GK 6.90
J. McCart
J. McCart
28 DEF 6.90
B. Spittal
B. Spittal
30 MID 6.89
F. Kent
F. Kent
30 DEF 6.88
O. McEntee
O. McEntee
24 MID 6.85
M. Steinwender
M. Steinwender
25 DEF 6.84
J. Altena
J. Altena
22 DEF 6.84
C. Gordon
C. Gordon
43 GK 6.80
B. Baningime
B. Baningime
27 MID 6.70
Ageu
Ageu
23 MID 6.67
Cláudio Braga
Cláudio Braga
26 FWD 6.66
T. Magnússon
T. Magnússon
23 MID 6.66
S. Kerjota
S. Kerjota
24 FWD 6.64
P. Kabore
P. Kabore
24 FWD 6.63
R. Mato
R. Mato
22 FWD 6.63
E. Kabangu
E. Kabangu
27 FWD 6.51
I. Chesnokov
I. Chesnokov
26 MID 6.51
A. Forrest
A. Forrest
29 FWD 6.49
M. Tait
M. Tait
20 MID 6.44
J. Wilson
J. Wilson
18 FWD 6.34
Z. Clark
Z. Clark
33 GK 6.15