Heart Of Midlothian Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Heart M Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
09:00 Sắp diễn ra |
Livingston
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
10:00 Kết thúc |
Hearts
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
5.6/10 |
15:00 Kết thúc |
Kilmarnock
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.4/10 |
10:00 Kết thúc |
Hearts
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
NG |
7.5/10 |
10:00 Kết thúc |
Hearts
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
5.8/10 |
11:30 Kết thúc |
Rangers
4
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
15:00 Kết thúc |
Hearts
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1 |
7.8/10 |
15:00 Kết thúc |
St. Mirren
1
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.2/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Heart Of Midlothian
Bạn đang tìm nhận định Heart Of Midlothian? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Heart Of Midlothian được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 188 trận đấu có sự tham gia của Heart Of Midlothian với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 75%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Premiership, Heart Of Midlothian đã ghi nhận 19 trận thắng, 6 trận hòa và 5 trận thua qua 30 trận đấu, ghi được 52 bàn thắng (1.7 mỗi trận) và để thủng lưới 25 bàn, với 15 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Heart Of Midlothian đạt trung bình 54% kiểm soát bóng, 1.31 xG và 5 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 50%.
Heart Of Midlothian hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €20.94m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Heart Of Midlothian đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 15 | 15 | 30 |
| Thắng | 11 | 8 | 19 |
| Hòa | 4 | 2 | 6 |
| Thua | 0 | 5 | 5 |
| Bàn thắng ghi được | 28 | 24 | 52 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 9 | 16 | 25 |
| Trung bình ghi bàn | 1.9 | 1.6 | 1.7 |
| Trung bình thủng lưới | 0.6 | 1.1 | 0.8 |
| Giữ sạch lưới | 9 | 6 | 15 |
| Không ghi bàn | 0 | 4 | 4 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
M. Leonard
|
24 | MID | 7.67 |
|
H. Milne
|
29 | MID | 7.30 |
|
S. Findlay
|
30 | DEF | 7.26 |
|
C. Halkett
|
30 | DEF | 7.24 |
|
S. Kingsley
|
31 | DEF | 7.19 |
|
C. Devlin
|
27 | MID | 7.15 |
|
C. Borchgrevink
|
26 | MID | 7.14 |
|
A. Kyziridis
|
25 | FWD | 7.02 |
|
L. Shankland
|
30 | FWD | 7.01 |
|
A. Schwolow
|
33 | GK | 6.94 |
|
J. Altena
|
22 | DEF | 6.91 |
|
J. McCart
|
28 | DEF | 6.88 |
|
O. McEntee
|
24 | MID | 6.87 |
|
F. Kent
|
30 | DEF | 6.86 |
|
M. Steinwender
|
25 | DEF | 6.85 |
|
B. Spittal
|
30 | MID | 6.81 |
|
C. Gordon
|
43 | GK | 6.80 |
|
B. Baningime
|
27 | MID | 6.72 |
|
Cláudio Braga
|
26 | FWD | 6.70 |
|
Ageu
|
23 | MID | 6.67 |
|
I. Chesnokov
|
26 | MID | 6.67 |
|
T. Magnússon
|
23 | MID | 6.66 |
|
R. Mato
|
22 | FWD | 6.63 |
|
P. Kabore
|
24 | FWD | 6.60 |
|
S. Kerjota
|
24 | FWD | 6.58 |
|
E. Kabangu
|
27 | FWD | 6.51 |
|
A. Forrest
|
29 | FWD | 6.49 |
|
M. Tait
|
20 | MID | 6.44 |
|
J. Wilson
|
18 | FWD | 6.34 |
|
Z. Clark
|
33 | GK | 6.15 |





