Heart Of Midlothian Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Heart M Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
07:30 Kết thúc |
Celtic
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
8/10 |
15:00 Kết thúc |
Heart M
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
8.8/10 |
15:00 Kết thúc |
Motherwell
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
3/10 |
12:30 Kết thúc |
Heart M
2
:
1
![]() |
|
|
|
X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
6.7/10 |
11:30 Kết thúc |
![]() Hibernian
1
:
2
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
5.9/10 |
10:00 Kết thúc |
Heart M
3
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.5/10 |
09:00 Kết thúc |
Livingston
2
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
NO |
2 |
5.6/10 |
10:00 Kết thúc |
Hearts
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
5.6/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Heart Of Midlothian
Bạn đang tìm nhận định Heart Of Midlothian? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Heart Of Midlothian, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 194 trận đấu có sự tham gia của Heart Of Midlothian với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 74.74%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Premiership, Heart Of Midlothian đã ghi nhận 24 trận thắng, 8 trận hòa và 5 trận thua qua 37 trận đấu, ghi được 66 bàn thắng (1.8 mỗi trận) và để thủng lưới 31 bàn, với 17 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Heart Of Midlothian đạt trung bình 57% kiểm soát bóng, 1.26 xG và 6.3 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 70%.
Heart Of Midlothian hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €20.94m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Heart Of Midlothian đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 19 | 18 | 37 |
| Thắng | 15 | 9 | 24 |
| Hòa | 4 | 4 | 8 |
| Thua | 0 | 5 | 5 |
| Bàn thắng ghi được | 37 | 29 | 66 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 11 | 20 | 31 |
| Trung bình ghi bàn | 1.9 | 1.6 | 1.8 |
| Trung bình thủng lưới | 0.6 | 1.1 | 0.8 |
| Giữ sạch lưới | 11 | 6 | 17 |
| Không ghi bàn | 0 | 4 | 4 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
M. Leonard
|
24 | MID | 7.63 |
|
H. Milne
|
29 | MID | 7.30 |
|
S. Findlay
|
30 | DEF | 7.23 |
|
C. Halkett
|
30 | DEF | 7.17 |
|
C. Devlin
|
27 | MID | 7.16 |
|
C. Borchgrevink
|
26 | MID | 7.14 |
|
S. Kingsley
|
31 | DEF | 7.10 |
|
L. Shankland
|
30 | FWD | 6.99 |
|
A. Kyziridis
|
25 | FWD | 6.98 |
|
A. Schwolow
|
33 | GK | 6.90 |
|
J. McCart
|
28 | DEF | 6.90 |
|
B. Spittal
|
30 | MID | 6.89 |
|
F. Kent
|
30 | DEF | 6.88 |
|
O. McEntee
|
24 | MID | 6.85 |
|
M. Steinwender
|
25 | DEF | 6.84 |
|
J. Altena
|
22 | DEF | 6.84 |
|
C. Gordon
|
43 | GK | 6.80 |
|
B. Baningime
|
27 | MID | 6.70 |
|
Ageu
|
23 | MID | 6.67 |
|
Cláudio Braga
|
26 | FWD | 6.66 |
|
T. Magnússon
|
23 | MID | 6.66 |
|
S. Kerjota
|
24 | FWD | 6.64 |
|
P. Kabore
|
24 | FWD | 6.63 |
|
R. Mato
|
22 | FWD | 6.63 |
|
E. Kabangu
|
27 | FWD | 6.51 |
|
I. Chesnokov
|
26 | MID | 6.51 |
|
A. Forrest
|
29 | FWD | 6.49 |
|
M. Tait
|
20 | MID | 6.44 |
|
J. Wilson
|
18 | FWD | 6.34 |
|
Z. Clark
|
33 | GK | 6.15 |




