Nhận định Hibernian vs Heart M - 26 thg 4, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.33
Tối đa 3 bàn thắng
5.9/10
Kèo 1X2
X3.35
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.33
5.9/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.75
1.8/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.78
1.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIHeart M
xGHibernian: 1.04Heart M: 1.11
Kiểm soát bóngHibernian: 51%Heart M: 49%
Tổng số cú sútHibernian: 9Heart M: 11
Sút trúng đíchHibernian: 2Heart M: 3
Sút trượtHibernian: 3Heart M: 4
Phạt gócHibernian: 4Heart M: 4
Thẻ vàngHibernian: 2Heart M: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Heart M
Bàn thắng kỳ vọngHibernian: 1.19Heart M: 1.37
Tổng bàn thắngHibernian: 2.2Heart M: 2.3
Bàn thắng ghi đượcHibernian: 1.3Heart M: 1.4
Bàn thuaHibernian: 0.9Heart M: 0.9
Kiểm soát bóngHibernian: 51%Heart M: 54%
Tổng số cú sútHibernian: 11.3Heart M: 14.5
Sút trúng đíchHibernian: 3.6Heart M: 5
Sút trượtHibernian: 4.6Heart M: 5.4
Phạm lỗiHibernian: 9.5Heart M: 10.1
Phạt gócHibernian: 5.5Heart M: 5.4
Việt vịHibernian: 1.8Heart M: 0.8
Thẻ vàngHibernian: 2.2Heart M: 1.7
Tổng số đường chuyềnHibernian: 431Heart M: 400
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Heart M
ThắngHibernian: 4Heart M: 6
Trên 1.5 bànHibernian: 6Heart M: 4
Trên 2.5 bànHibernian: 4Heart M: 4
Trên 3.5 bànHibernian: 2Heart M: 3
Cả hai đội ghi bànHibernian: 3Heart M: 3
Thắng bất ngờHibernian: 1Heart M: 0
Thua bất ngờHibernian: 0Heart M: 1
Đối đầu
16
Hòa
22
Lịch sử đối đầu
26 thg 4, 26
Hibernian1
Heart Of Midlothian2
10 thg 2, 26
Heart Of Midlothian1
Hibernian0
27 thg 12, 25
Hibernian3
Heart Of Midlothian2
04 thg 10, 25
Heart Of Midlothian1
Hibernian0
02 thg 3, 25
Hibernian2
Heart Of Midlothian1
26 thg 12, 24
Heart Of Midlothian1
Hibernian2
27 thg 10, 24
Hibernian1
Heart Of Midlothian1
28 thg 2, 24
Heart Of Midlothian1
Hibernian1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
38 | 73-41 | 82 |
| 2 |
|
38 | 67-34 | 80 |
| 3 |
|
38 | 76-43 | 72 |
| 4 |
|
38 | 59-36 | 61 |
| 5 |
|
38 | 58-44 | 57 |
| 6 |
|
38 | 50-62 | 49 |
Champions League Qualification
Conference League Qualification