Chuyển đến nội dung

Nhận định Celtic vs Heart M - 16 thg 5, 2026

16 thg 512:30
3:1
Kết thúc
11.67 X4.30 25.60

Nhận định

Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5 1.60
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
8.0/10
Kèo 1X2
11.67
5.2/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.60
8.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.61
1.9/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.36
7.6/10
Tỷ số chính xác
Celtic21Heart M

Thống kê: dự đoán vs thực tế

AI
Celtic
Heart M
xGCeltic: 1.67Heart M: 0.8
Kiểm soát bóngCeltic: 62%Heart M: 38%
Tổng số cú sútCeltic: 12Heart M: 9
Sút trúng đíchCeltic: 5Heart M: 2
Sút trượtCeltic: 3Heart M: 3
Phạt gócCeltic: 4Heart M: 3
Thẻ vàngCeltic: 2Heart M: 2
xGCeltic: 2.81Heart M: 0.96
Kiểm soát bóngCeltic: 67%Heart M: 33%
Tổng số cú sútCeltic: 14Heart M: 12
Sút trúng đíchCeltic: 5Heart M: 2
Sút trượtCeltic: 6Heart M: 8
Phạt gócCeltic: 9Heart M: 6
Thẻ vàngCeltic: 6Heart M: 3
xGCeltic: 2.811.67Heart M: 0.960.8
Kiểm soát bóngCeltic: 67%62%Heart M: 33%38%
Tổng số cú sútCeltic: 1412Heart M: 129
Sút trúng đíchCeltic: 55Heart M: 22
Sút trượtCeltic: 63Heart M: 83
Phạt gócCeltic: 94Heart M: 63
Thẻ vàngCeltic: 62Heart M: 32

Thống kê

Trung bình / Trận
Celtic
Heart M
Bàn thắng kỳ vọngCeltic: 1.78Heart M: 1.26
Tổng bàn thắngCeltic: 3.4Heart M: 2.3
Bàn thắng ghi đượcCeltic: 2.3Heart M: 1.6
Bàn thuaCeltic: 1.1Heart M: 0.7
Kiểm soát bóngCeltic: 58%Heart M: 57%
Tổng số cú sútCeltic: 12.3Heart M: 15.6
Sút trúng đíchCeltic: 5.1Heart M: 5.1
Sút trượtCeltic: 3.8Heart M: 6
Phạm lỗiCeltic: 14Heart M: 10.4
Phạt gócCeltic: 5.1Heart M: 6.3
Việt vịCeltic: 1.4Heart M: 1.1
Thẻ vàngCeltic: 2.7Heart M: 2
Tổng số đường chuyềnCeltic: 542Heart M: 427

Phong độ

Tổng quan 10 trận gần nhất
Celtic
Heart M
ThắngCeltic: 8Heart M: 7
Trên 1.5 bànCeltic: 8Heart M: 6
Trên 2.5 bànCeltic: 7Heart M: 5
Trên 3.5 bànCeltic: 5Heart M: 2
Cả hai đội ghi bànCeltic: 7Heart M: 5
Thắng bất ngờCeltic: 0Heart M: 0
Thua bất ngờCeltic: 1Heart M: 1

Đối đầu

Tất cả các lần đối đầu 55
Celtic
Heart M
42Thắng
4Hòa
9Thắng
Các lần đối đầu gần đây 8
3.5Bàn thắng mỗi trận
63%Cả hai đội ghi bàn
88%Trên 2.5 bàn
16 thg 52026CelticHeart Of Midlothian31
25 thg 12026Heart Of MidlothianCeltic22
07 thg 122025CelticHeart Of Midlothian12
26 thg 102025Heart Of MidlothianCeltic31
29 thg 32025CelticHeart Of Midlothian30
23 thg 112024Heart Of MidlothianCeltic14
14 thg 92024CelticHeart Of Midlothian20
04 thg 52024CelticHeart Of Midlothian30

Gần đây

Xếp hạng

Scotland - Premiership
# Đội T B Đ
1 Celtic 38 73-41 82
2 Heart Of Midlothian 38 67-34 80
3 Rangers 38 76-43 72
4 Motherwell 38 59-36 61
5 Hibernian 38 58-44 57
6 Falkirk 38 50-62 49
Champions League Qualification Conference League Qualification