Hearts of Oak Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Hearts of Oak Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
11:00 Avslutad |
Hearts of Oak
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
8.3/10 |
11:00 Avslutad |
Bibiani G
0
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U1.5 |
NO |
U1.5 |
5.5/10 |
11:30 Avslutad |
Hearts of Oak
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
NG |
7.5/10 |
13:00 Avslutad |
Asante Kotoko
0
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.5/10 |
11:00 Avslutad |
Hearts of Oak
0
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.5/10 |
11:30 Avslutad |
Eleven W
0
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8.5/10 |
11:30 Avslutad |
Medeama
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
NG |
5/10 |
12:00 Avslutad |
Hearts of Oak
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
NG |
5/10 |
13:00 Avslutad |
Hearts O
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
5/10 |
11:00 Avslutad |
Accra Lions
2
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5/10 |
15:00 Avslutad |
Hearts O
0
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5/10 |
12:00 Avslutad |
Legon C
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5/10 |
01:00 Avslutad |
Hearts O
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8.5/10 |
Về trang này
Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Hearts of Oak. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 47 trận đấu có sự tham gia của Hearts of Oak với tỷ lệ trúng 74.47% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.
Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 11 | 13 | 24 |
| Thắng | 4 | 6 | 10 |
| Hòa | 6 | 4 | 10 |
| Thua | 1 | 3 | 4 |
| Bàn thắng ghi được | 6 | 11 | 17 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 3 | 6 | 9 |
| Trung bình ghi bàn | 0.5 | 0.8 | 0.7 |
| Trung bình thủng lưới | 0.3 | 0.5 | 0.4 |
| Giữ sạch lưới | 9 | 9 | 18 |
| Không ghi bàn | 6 | 6 | 12 |







