Nhận định Hearts of Oak vs Swedru All Blacks - 29 thg 3, 2026
11.62
X3.40
26.10
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 2.5
1.41
Tối đa 2 bàn thắng
9.8/10
Kèo 1X2
11.62
3.6/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.41
9.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.39
6.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 3.51.34
6.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AISwedru A
Kiểm soát bóngHearts of Oak: 58%Swedru All Blacks: 42%
Tổng số cú sútHearts of Oak: 9Swedru All Blacks: 4
Sút trúng đíchHearts of Oak: 3Swedru All Blacks: 1
Sút trượtHearts of Oak: 4Swedru All Blacks: 2
Phạt gócHearts of Oak: 6Swedru All Blacks: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Swedru A
Tổng bàn thắngHearts of Oak: 0.6Swedru All Blacks: 1.2
Bàn thắng ghi đượcHearts of Oak: 0.5Swedru All Blacks: 0.4
Bàn thuaHearts of Oak: 0.1Swedru All Blacks: 0.8
Kiểm soát bóngHearts of Oak: 49%Swedru All Blacks: 51%
Tổng số cú sútHearts of Oak: 8Swedru All Blacks: 7
Sút trúng đíchHearts of Oak: 3.6Swedru All Blacks: 2.1
Sút trượtHearts of Oak: 4.4Swedru All Blacks: 4.9
Phạt gócHearts of Oak: 4.7Swedru All Blacks: 4.1
Thẻ vàngHearts of Oak: 1.5Swedru All Blacks: 1.5
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Swedru A
ThắngHearts of Oak: 3Swedru All Blacks: 2
Trên 1.5 bànHearts of Oak: 1Swedru All Blacks: 3
Trên 2.5 bànHearts of Oak: 1Swedru All Blacks: 1
Trên 3.5 bànHearts of Oak: 0Swedru All Blacks: 0
Cả hai đội ghi bànHearts of Oak: 0Swedru All Blacks: 2
Thắng bất ngờHearts of Oak: 1Swedru All Blacks: 0
Thua bất ngờHearts of Oak: 0Swedru All Blacks: 0
Đối đầu
2
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
29 thg 3, 26
Hearts of Oak2
Swedru All Blacks2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
33 | 50-24 | 62 |
| 2 |
|
32 | 35-37 | 54 |
| 3 |
|
33 | 21-13 | 51 |
| 4 |
|
33 | 29-21 | 50 |
| 5 |
|
33 | 26-23 | 50 |
| 6 |
|
33 | 45-31 | 49 |
| 7 |
|
33 | 32-32 | 49 |
| 8 |
|
32 | 37-27 | 46 |
| 9 |
|
32 | 29-31 | 44 |
| 10 |
|
32 | 33-36 | 44 |
| 11 |
|
33 | 35-34 | 44 |
| 12 |
|
32 | 26-35 | 43 |
| 13 |
|
33 | 32-30 | 42 |
| 14 |
|
33 | 33-33 | 42 |
| 15 |
|
33 | 35-37 | 42 |
| 16 |
|
33 | 29-31 | 41 |
| 17 |
|
27 | 22-29 | 30 |
| 18 |
|
32 | 20-65 | 10 |
Promotion - CAF Champions League (Qualification)
Relegation