Hebar 1918 Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Hebar 1918 Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
11:30 Sắp diễn ra |
Hebar 1918
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
10:00 Kết thúc |
CSKA Sofia II
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.1/10 |
11:00 Kết thúc |
Pirin B
2
:
2
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
8.3/10 |
11:30 Kết thúc |
Hebar 1918
4
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.1/10 |
10:00 Kết thúc |
Dunav Ruse
0
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
3.8/10 |
08:30 Kết thúc |
Hebar
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
3.7/10 |
08:30 Kết thúc |
Hebar
0
:
3
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
GG |
2.5/10 |
08:30 Kết thúc |
Lokomotiv
1
:
2
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
2/10 |
07:00 Kết thúc |
Minyor Pernik
0
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.6/10 |
12:30 Kết thúc |
Hebar
1
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
6.4/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Hebar 1918
Bạn đang tìm nhận định Hebar 1918? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Hebar 1918 được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 122 trận đấu có sự tham gia của Hebar 1918 với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 63.93%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Second League, Hebar 1918 đã ghi nhận 10 trận thắng, 6 trận hòa và 10 trận thua qua 26 trận đấu, ghi được 37 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 42 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.
Hebar 1918 hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €2.20m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Hebar 1918 đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 13 | 13 | 26 |
| Thắng | 5 | 5 | 10 |
| Hòa | 2 | 4 | 6 |
| Thua | 6 | 4 | 10 |
| Bàn thắng ghi được | 18 | 19 | 37 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 25 | 17 | 42 |
| Trung bình ghi bàn | 1.4 | 1.5 | 1.4 |
| Trung bình thủng lưới | 1.9 | 1.3 | 1.6 |
| Giữ sạch lưới | 2 | 4 | 6 |
| Không ghi bàn | 4 | 2 | 6 |





