Nhận định Etar Veliko Tarnovo vs Hebar 1918 - 10 thg 5, 2026
12.04
X3.75
23.50
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
1.61
1.6/10
Kèo 1X2
1X1.29
1.1/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.61
1.6/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.52
3.5/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.50
1.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIHebar 1918
Kiểm soát bóngEtar Veliko Tarnovo: 52%Hebar 1918: 48%
Tổng số cú sútEtar Veliko Tarnovo: 9Hebar 1918: 6
Sút trúng đíchEtar Veliko Tarnovo: 5Hebar 1918: 3
Sút trượtEtar Veliko Tarnovo: 4Hebar 1918: 2
Phạt gócEtar Veliko Tarnovo: 5Hebar 1918: 4
Thẻ vàngEtar Veliko Tarnovo: 1Hebar 1918: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Hebar 1918
Tổng bàn thắngEtar Veliko Tarnovo: 3.5Hebar 1918: 2.9
Bàn thắng ghi đượcEtar Veliko Tarnovo: 1.8Hebar 1918: 1.3
Bàn thuaEtar Veliko Tarnovo: 1.7Hebar 1918: 1.6
Kiểm soát bóngEtar Veliko Tarnovo: 55%Hebar 1918: 54%
Tổng số cú sútEtar Veliko Tarnovo: 10.7Hebar 1918: 8.7
Sút trúng đíchEtar Veliko Tarnovo: 5.9Hebar 1918: 5
Sút trượtEtar Veliko Tarnovo: 4.8Hebar 1918: 3.7
Phạt gócEtar Veliko Tarnovo: 6.6Hebar 1918: 5.5
Thẻ vàngEtar Veliko Tarnovo: 2Hebar 1918: 2.5
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Hebar 1918
ThắngEtar Veliko Tarnovo: 5Hebar 1918: 4
Trên 1.5 bànEtar Veliko Tarnovo: 9Hebar 1918: 8
Trên 2.5 bànEtar Veliko Tarnovo: 8Hebar 1918: 6
Trên 3.5 bànEtar Veliko Tarnovo: 6Hebar 1918: 3
Cả hai đội ghi bànEtar Veliko Tarnovo: 6Hebar 1918: 5
Thắng bất ngờEtar Veliko Tarnovo: 0Hebar 1918: 0
Thua bất ngờEtar Veliko Tarnovo: 0Hebar 1918: 1
Đối đầu
1
Hòa
5
Lịch sử đối đầu
08 thg 11, 25
Hebar 19182
Etar Veliko Tarnovo0
25 thg 5, 24
Hebar 19183
Etar Veliko Tarnovo1
06 thg 4, 24
Hebar 19183
Etar Veliko Tarnovo0
08 thg 10, 23
Etar Veliko Tarnovo2
Hebar 19185
12 thg 12, 21
Hebar 19181
Etar Veliko Tarnovo1
04 thg 8, 21
Etar Veliko Tarnovo2
Hebar 19184
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
32 | 51-16 | 66 |
| 2 |
|
32 | 60-29 | 63 |
| 3 |
|
32 | 42-23 | 62 |
| 4 |
|
32 | 59-34 | 58 |
| 5 |
|
32 | 54-32 | 53 |
| 6 |
|
32 | 36-30 | 46 |
| 7 |
|
32 | 39-43 | 44 |
| 8 |
|
32 | 39-42 | 41 |
| 9 |
|
32 | 27-35 | 41 |
| 10 |
|
32 | 41-50 | 41 |
| 11 |
|
32 | 38-40 | 38 |
| 12 |
|
32 | 36-43 | 35 |
| 13 |
|
32 | 33-49 | 34 |
| 14 |
|
32 | 32-43 | 33 |
| 15 |
|
32 | 27-48 | 32 |
| 16 |
|
32 | 27-50 | 32 |
| 17 |
|
32 | 25-59 | 20 |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation