Hebei Kungfu Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Hebei Kungfu Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
07:30 Kết thúc |
Hebei Kungfu
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.3/10 |
07:30 Kết thúc |
Hebei Kungfu
0
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.5/10 |
03:00 Kết thúc |
Shaanxi Union
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
8.8/10 |
06:30 Kết thúc |
Hebei Kungfu
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
3.2/10 |
06:30 Kết thúc |
Nantong Z
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
8.8/10 |
01:30 Kết thúc |
Hebei Kungfu
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
3.2/10 |
01:30 Kết thúc |
Foshan Nanshi
0
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
3.2/10 |
02:30 Kết thúc |
Dantong H
1
:
2
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
8/10 |
06:30 Kết thúc |
Chongqing
0
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
1.8/10 |
07:30 Kết thúc |
Hebei Kungfu
1
:
0
![]() |
|
|
|
|
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.8/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Hebei Kungfu
Bạn đang tìm nhận định Hebei Kungfu? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Hebei Kungfu được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 78 trận đấu có sự tham gia của Hebei Kungfu với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 70.51%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của League One, Hebei Kungfu đã ghi nhận 1 trận thắng, 0 trận hòa và 3 trận thua qua 4 trận đấu, ghi được 2 bàn thắng (0.5 mỗi trận) và để thủng lưới 4 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Hebei Kungfu đạt trung bình 49% kiểm soát bóng, 0.96 xG và 4.8 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.
Hebei Kungfu hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €50.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Hebei Kungfu đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 2 | 2 | 4 |
| Thắng | 1 | 0 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 |
| Thua | 1 | 2 | 3 |
| Bàn thắng ghi được | 1 | 1 | 2 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 1 | 3 | 4 |
| Trung bình ghi bàn | 0.5 | 0.5 | 0.5 |
| Trung bình thủng lưới | 0.5 | 1.5 | 1.0 |
| Giữ sạch lưới | 1 | 0 | 1 |
| Không ghi bàn | 1 | 1 | 2 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
E. González
|
26 | FWD | 7.65 |
|
Pan Kui
|
30 | DEF | 7.12 |
|
Sun Weizhe
|
28 | MID | 6.82 |
|
Li Xuebo
|
26 | GK | 6.70 |
|
Zhu Haiwei
|
34 | MID | - |
|
Xu Junchi
|
20 | DEF | - |
|
Luan Yi
|
20 | GK | - |
|
Chen Zhexuan
|
22 | MID | - |




