icon back

Hebei Kungfu

Hebei Kungfu Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €50.00Th.

Phong độ gần đây

LWDDD
37 Trận đấu đã nhận định
67.57% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

02:30

終了
Hebei Kungfu
Hebei Kungfu
2 : 2
Dalian Huayi
Dalian Huayi
1.62
3.52
4.99

1

1.62

U2.5

1.73

NO

1.73

U2.5

1.73
3.2/10

02:30

終了
Foshan Nanshi
Foshan Nanshi
0 : 0
Hebei Kungfu
Hebei Kungfu
3
3
2.27

X2

1.33

U2.5

1.61

NO

1.84

U2.5

1.61
3.2/10

03:30

終了
Dantong H
Dantong Hantong
1 : 2
Hebei Kungfu
Hebei K
6.5
4.2
1.4

X

4.2

U3.5

1.31

NO

1.68

U3.5

1.31
8/10

07:30

終了
Chongqing
Chongqing Tongliang Long
0 : 0
Hebei Kungfu
Hebei Kungfu
1.65
3.65
4.62

X

3.65

U3.5

1.26

NO

1.77

U3.5

1.26
1.8/10

08:30

終了
Hebei Kungfu
Hebei Kungfu
1 : 0
Shenzhen Juniors
Shenzhen J
1.53
3.9
5.5

0

O2.5

1.75

YES

1.84

O2.5

1.75
4.8/10

08:30

終了
Hebei Kungfu
Hebei Kungfu
1 : 2
Shenyang Urban
Shenyang
3.1
3.36
2.09

2

2.09

U3.5

1.33

NO

2.06

U3.5

1.33
5.9/10

08:30

終了
red card Nanjing City
Nanjing City
1 : 3
Hebei Kungfu
Hebei Kungfu
3.02
3.24
2.18

1

3.02

U3.5

1.25

NO

1.92

U3.5

1.25
7.8/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Hebei Kungfu. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 37 trận đấu có sự tham gia của Hebei Kungfu với tỷ lệ trúng 67.57% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

League OneChina • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận151530
Thắng6612
Hòa6511
Thua347
Bàn thắng ghi được211839
Bàn thắng để thủng lưới151631
Trung bình ghi bàn1.41.21.3
Trung bình thủng lưới1.01.11.0
Giữ sạch lưới5611
Không ghi bàn257
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-1
Sân khách 1-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách 4-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 2
Phạt đền
4 / 4
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 1
16-30 2
31-45 13
46-60 8
61-75 9
76-90 11
55 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 77%
23 Trận
Tài 1.5 37%
11 Trận
Tài 2.5 13%
4 Trận
Tài 3.5 3%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
E. González
E. González
26 FWD 7.65
Pan Kui
Pan Kui
30 DEF 7.12
Sun Weizhe
Sun Weizhe
28 MID 6.82
Li Xuebo
Li Xuebo
26 GK 6.70
Zhu Haiwei
Zhu Haiwei
34 MID -
Xu Junchi
Xu Junchi
20 DEF -
Luan Yi
Luan Yi
20 GK -
Chen Zhexuan
Chen Zhexuan
22 MID -