Nhận định Hebei Kungfu vs Nantong Zhiyun - 25 thg 7, 2026
13.85
X3.00
22.12
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 2.5
1.53
Tối đa 2 bàn thắng
7.0/10
Kèo 1X2
22.12
4.5/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.53
7.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.70
5.5/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 3.51.59
6.9/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AINantong Z
xGHebei Kungfu: 0.61Nantong Zhiyun: 1.34
Kiểm soát bóngHebei Kungfu: 48%Nantong Zhiyun: 52%
Tổng số cú sútHebei Kungfu: 8Nantong Zhiyun: 13
Sút trúng đíchHebei Kungfu: 2Nantong Zhiyun: 4
Sút trượtHebei Kungfu: 4Nantong Zhiyun: 5
Phạt gócHebei Kungfu: 3Nantong Zhiyun: 7
Thẻ vàngHebei Kungfu: 2Nantong Zhiyun: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Nantong Z
Bàn thắng kỳ vọngHebei Kungfu: 0.6Nantong Zhiyun: 1.31
Tổng bàn thắngHebei Kungfu: 1.3Nantong Zhiyun: 2
Bàn thắng ghi đượcHebei Kungfu: 0.3Nantong Zhiyun: 1
Bàn thuaHebei Kungfu: 1Nantong Zhiyun: 1
Kiểm soát bóngHebei Kungfu: 48%Nantong Zhiyun: 52%
Tổng số cú sútHebei Kungfu: 6.7Nantong Zhiyun: 13.2
Sút trúng đíchHebei Kungfu: 1.8Nantong Zhiyun: 4.3
Sút trượtHebei Kungfu: 3.9Nantong Zhiyun: 4.9
Phạm lỗiHebei Kungfu: 17.1Nantong Zhiyun: 15.2
Phạt gócHebei Kungfu: 2.8Nantong Zhiyun: 7.2
Việt vịHebei Kungfu: 1.3Nantong Zhiyun: 1.6
Thẻ vàngHebei Kungfu: 2Nantong Zhiyun: 2.33
Tổng số đường chuyềnHebei Kungfu: 362Nantong Zhiyun: 345
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Nantong Z
ThắngHebei Kungfu: 1Nantong Zhiyun: 4
Trên 1.5 bànHebei Kungfu: 5Nantong Zhiyun: 6
Trên 2.5 bànHebei Kungfu: 2Nantong Zhiyun: 4
Trên 3.5 bànHebei Kungfu: 0Nantong Zhiyun: 2
Cả hai đội ghi bànHebei Kungfu: 2Nantong Zhiyun: 5
Thắng bất ngờHebei Kungfu: 0Nantong Zhiyun: 0
Thua bất ngờHebei Kungfu: 0Nantong Zhiyun: 1
Đối đầu
0
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
14 thg 3, 26
Nantong Zhiyun2
Hebei Kungfu1
19 thg 7, 25
Hebei Kungfu3
Nantong Zhiyun1
29 thg 3, 25
Nantong Zhiyun0
Hebei Kungfu2
21 thg 11, 22
Nantong Zhiyun1
Hebei Kungfu2
26 thg 10, 22
Hebei Kungfu0
Nantong Zhiyun1
21 thg 8, 22
Nantong Zhiyun0
Hebei Kungfu2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
21 | 44-17 | 49 |
| 2 |
|
21 | 33-23 | 39 |
| 3 |
|
20 | 36-24 | 36 |
| 4 |
|
21 | 31-21 | 35 |
| 5 |
|
20 | 27-17 | 35 |
| 6 |
|
20 | 31-22 | 29 |
| 7 |
|
20 | 26-26 | 26 |
| 8 |
|
20 | 28-32 | 24 |
| 9 |
|
21 | 18-24 | 24 |
| 10 |
|
19 | 29-25 | 23 |
| 11 |
|
20 | 33-37 | 22 |
| 12 |
|
21 | 33-42 | 22 |
| 13 |
|
21 | 19-26 | 21 |
| 14 |
|
21 | 21-29 | 19 |
| 15 |
|
21 | 21-41 | 12 |
| 16 |
|
21 | 21-45 | 11 |
Promotion
Relegation Playoffs
Relegation