1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. A Lyga
  4. Hegelmann Litauen
Hegelmann Litauen

Hegelmann Litauen Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €5.38m
KEY INSIGHT Hegelmann Litauen bất bại trên sân nhà trong 5 trận gần nhất
TREND Hegelmann Litauen không nhận thẻ đỏ trong 40 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DDWLD
154 Trận đấu đã nhận định
62.34% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Hegelmann L Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
2.4
Kiểm soát bóng
48%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.3
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.4
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

07:15

Sắp diễn ra
Banga
Banga
vs
Hegelmann L
Hegelmann L
2.3
3.15
3

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

12:00

Kết thúc
Hegelmann L
Hegelmann Litauen
0 : 0
FK Trakai
FK Trakai
1.6
3.75
5.6

1

1.6

O2.5

2.05

NO

1.75

1

1.6
7.5/10

07:15

Kết thúc
Kauno Z
Kauno Zalgiris
5 : 0
Hegelmann Litauen
Hegelmann L
1.39
4.4
8

1

1.39

U3.5

1.36

NO

1.76

1

1.39
8.8/10

07:15

Kết thúc
Hegelmann L
Hegelmann Litauen
3 : 1
TransINVEST Vilnius
TransINVEST V red card
3.6
3.4
2.02

2

2.02

U3.5

1.27

NO

2

U3.5

1.27
5/10

07:15

Kết thúc
Hegelmann
Hegelmann
0 : 0
Zalgiris
Zalgiris
3.7
3.35
1.97

X2

1.25

U3.5

1.35

NO

2.1

U3.5

1.35
3.7/10

07:15

Kết thúc
Suduva
Suduva
0 : 0
Hegelmann
Hegelmann
2.2
3.3
3.5

1

2.2

U2.5

1.62

NO

1.77

1X

1.32
4.8/10

07:00

Kết thúc
Hegelmann
Hegelmann
1 : 1
Siauliai FA
Siauliai FA red card
1.75
4.25
5.35

1

1.75

U3.5

1.38

NO

2.05

U3.5

1.38
4.3/10

07:00

Kết thúc
FK Panevezys
FK Panevezys
1 : 1
Hegelmann
Hegelmann
2.17
3.35
3.05

1

2.25

U3.5

1.3

NO

1.97

U3.5

1.3
3.8/10

12:00

Kết thúc
Hegelmann
Hegelmann
1 : 1
Dziugas T
Dziugas T
2.2
3.5
3.15

X

3.5

O1.5

1.33

YES

1.9

O1.5

1.33
4.4/10

12:00

Kết thúc
Dainava
Dainava
0 : 2
Hegelmann Litauen
Hegelmann
6.94
4.9
1.35

2

1.35

U3.5

1.42

YES

1.83

U3.5

1.42
4.9/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Hegelmann Litauen

Bạn đang tìm nhận định Hegelmann Litauen? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Hegelmann Litauen được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 154 trận đấu có sự tham gia của Hegelmann Litauen với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 62.34%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của A Lyga, Hegelmann Litauen đã ghi nhận 1 trận thắng, 5 trận hòa và 2 trận thua qua 8 trận đấu, ghi được 6 bàn thắng (0.8 mỗi trận) và để thủng lưới 11 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.

Hegelmann Litauen hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €5.38m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Hegelmann Litauen đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

A LygaLithuania • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận538
Thắng101
Hòa325
Thua112
Bàn thắng ghi được516
Bàn thắng để thủng lưới5611
Trung bình ghi bàn1.00.30.8
Trung bình thủng lưới1.02.01.4
Giữ sạch lưới112
Không ghi bàn224
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-1
Sân khách -
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách 5-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 1
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 1
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
16-30 2
31-45 4
46-60 2
61-75 5
76-90 4
20 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 50%
4 Trận
Tài 1.5 13%
1 Trận
Tài 2.5 13%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
L. Kojić
L. Kojić
26 MID 7.75
S. Radinović
S. Radinović
26 DEF 7.50
A. Bražinskas
A. Bražinskas
25 GK 7.19
Leonardo
Leonardo
31 FWD 7.15
I. Barry
I. Barry
24 DEF 7.07
Wesley
Wesley
21 MID 7.00
D. Kazlauskas
D. Kazlauskas
31 MID 6.95
V. Šarkauskas
V. Šarkauskas
26 GK 6.86
P. Popescu
P. Popescu
29 MID 6.80
D. Slendzoka
D. Slendzoka
21 DEF 6.78
A. Shchedryi
A. Shchedryi
33 MID 6.68
C. Duke
C. Duke
25 DEF 6.63
A. Harouna
A. Harouna
19 MID 6.59
R. Yusuf
R. Yusuf
21 FWD 6.45
E. Kaušinis
E. Kaušinis
21 MID 6.35
N. Đorić
N. Đorić
25 DEF 6.27
Y. Azouazi
Y. Azouazi
21 MID 5.96
Justas Paštukas
Justas Paštukas
20 FWD -
N. Kader
N. Kader
22 FWD -
D. Antanavičius
D. Antanavičius
27 MID -
V. Armalas
V. Armalas
25 DEF -
K. Upstas
K. Upstas
31 DEF -
J. Mulder
J. Mulder
23 DEF -