1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Victoria NPL
  4. Heidelberg United
Heidelberg United

Heidelberg United Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: -
KEY INSIGHT Heidelberg United ghi bàn trong 9 trận gần nhất
TREND Heidelberg United không nhận thẻ đỏ trong 17 trận gần nhất
TREND Heidelberg United có trên 5 cú sút trúng đích trong 4 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LDDWW
40 Trận đấu đã nhận định
65% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Heidelberg U Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
9.7
Kiểm soát bóng
52%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
6.3
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

05:30

Kết thúc
Heidelberg U
Heidelberg United
2 : 1
Avondale
Avondale
2.25
3.6
3.1

1

2.25

O2.5

1.95

YES

1.75

1X

1.38
6.3/10

04:00

Kết thúc
red card Sunshine G
Sunshine Georgies
0 : 3
Heidelberg United
Heidelberg U
3.8
3.7
2.07

X2

1.32

U3.5

1.34

NO

2

U3.5

1.34
6.3/10

23:00

Kết thúc
Heidelberg U
Heidelberg United
2 : 2
Altona Magic
Altona Magic
1.34
5.2
9

1

1.34

O2.5

1.47

YES

1.8

1

1.34
8/10

03:30

Kết thúc
Heidelberg U
Heidelberg United
1 : 1
Melbourne City II
Melbourne II
2.02
4.25
5.3

1

2.02

O2.5

1.73

YES

1.64

GG

1.64
2.4/10

01:00

Kết thúc
St. A
Albans Saints
2 : 1
Heidelberg United
Heidelberg U
7.5
5.2
1.47

1X

3.2

O2.5

1.52

NO

2.15

O2.5

1.52
5/10

04:15

Kết thúc
Oakleigh C
Oakleigh Cannons
2 : 3
Heidelberg United
Heidelberg U
2.35
3.7
3.15

1X

1.45

U3.5

1.4

YES

1.62

U3.5

1.4
3.5/10

23:00

Kết thúc
Preston Lions
Preston Lions
0 : 1
Heidelberg United
Heidelberg U
2.3
3.6
2.87

1X

1.42

U3.5

1.39

NO

2.16

U3.5

1.39
3.9/10

03:30

Kết thúc
Heidelberg U
Heidelberg United
1 : 2
Dandenong City
Dandenong
1.6
4.45
5

1

1.6

O2.5

1.63

YES

1.64

O2.5

1.63
3.1/10

23:35

Kết thúc
Heidelberg U
Heidelberg United
6 : 1
MetroStars
NE Metrostars
1.44
4.45
6.6

1

1.44

O2.5

1.6

NO

1.95

1

1.44
8/10

21:00

Kết thúc
South Hobart
South Hobart
2 : 2
Heidelberg United
Heidelberg U
6
5.5
1.44

2

1.44

O3.5

1.67

YES

1.43

O3.5

1.67
5/10

21:00

Kết thúc
Heidelberg U
Heidelberg United
6 : 1
South Hobart
South Hobart
1.06
10
26

1

1.06

O3.5

1.61

YES

2.22

O3.5

1.61
4.1/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Heidelberg United

Bạn đang tìm nhận định Heidelberg United? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Heidelberg United được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 40 trận đấu có sự tham gia của Heidelberg United với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 65%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Victoria NPL, Heidelberg United đã ghi nhận 5 trận thắng, 2 trận hòa và 2 trận thua qua 9 trận đấu, ghi được 15 bàn thắng (1.7 mỗi trận) và để thủng lưới 10 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.

Heidelberg United hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là -.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Heidelberg United đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Victoria NPLAustralia • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận459
Thắng145
Hòa202
Thua112
Bàn thắng ghi được6915
Bàn thắng để thủng lưới6410
Trung bình ghi bàn1.51.81.7
Trung bình thủng lưới1.50.81.1
Giữ sạch lưới033
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-1
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-2
Sân khách 2-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 1
Phạt đền
2 / 3
66.67% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
9 Trận
Tài 1.5 44%
4 Trận
Tài 2.5 22%
2 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
A. Yokokawa
A. Yokokawa
23 DEF 7.80
B. Collins
B. Collins
25 DEF 7.68
Jamal Ali
Jamal Ali
27 DEF 7.67
A. Lesiotis
A. Lesiotis
25 MID 7.49
Mohamed Aidara
Mohamed Aidara
36 MID 7.23
F. Fulton
F. Fulton
23 DEF 7.05
Y. Sözer
Y. Sözer
28 GK 7.02
J. Apostolopoulos
J. Apostolopoulos
23 DEF 6.82
A. Raffie
A. Raffie
20 - 6.76
A. Theodoropoulos
A. Theodoropoulos
26 DEF 6.74
R. Lethlean
R. Lethlean
21 DEF 6.74
M. Bisetto
M. Bisetto
21 MID 6.68
S. Ngor
S. Ngor
24 FWD 6.62
P. Klaassen
P. Klaassen
23 FWD 6.56
R. Govan
R. Govan
23 GK 6.29