icon back

Heidelberg United

Heidelberg United Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: -

Phong độ gần đây

WLWLW
35 Trận đấu đã nhận định
65.71% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

05:15

Upcoming
Oakleigh C
Oakleigh Cannons
vs
Heidelberg United
Heidelberg U
1.74
3.5
3.8

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

00:00

Finished
Preston Lions
Preston Lions
0 : 1
Heidelberg United
Heidelberg U
2.3
3.6
2.87

1X

1.42

U3.5

1.39

NO

2.16

U3.5

1.39
3.9/10

04:30

Finished
Heidelberg U
Heidelberg United
1 : 2
Dandenong City
Dandenong
1.6
4.45
5

1

1.6

O2.5

1.63

YES

1.64

O2.5

1.63
3.1/10

04:00

Finished
Dandenong T
Dandenong Thunder
0 : 1
Heidelberg United
Heidelberg U
4
4.15
1.75

2

1.75

O2.5

1.67

YES

1.71

O2.5

1.67
6.8/10

00:35

Finished
South M
South Melbourne
1 : 0
Heidelberg United
Heidelberg U
2.72
3.25
2.6

2

2.6

O2.5

1.77

YES

1.61

GG

1.61
6.2/10

00:35

Finished
Heidelberg U
Heidelberg United
6 : 1
MetroStars
NE Metrostars
1.44
4.45
6.6

1

1.44

O2.5

1.6

NO

1.95

1

1.44
8/10

22:00

Finished
South Hobart
South Hobart
2 : 2
Heidelberg United
Heidelberg U
6
5.5
1.44

2

1.44

O3.5

1.67

YES

1.43

O3.5

1.67
5/10

22:00

Finished
Heidelberg U
Heidelberg United
2 : 2
Wollongong Wolves
Wollongong W
1.31
4.9
7.5

1

1.31

O2.5

1.5

YES

1.8

1

1.31
6/10

04:35

Finished
Marconi S
Marconi Stallions
1 : 1
Heidelberg United
Heidelberg U
2.88
3.45
2.23

2

2.23

O2.5

1.72

YES

1.6

X2

1.4
3.4/10

22:00

Finished
Heidelberg U
Heidelberg United
6 : 1
South Hobart
South Hobart
1.06
10
26

1

1.06

O3.5

1.61

YES

2.22

O3.5

1.61
4.1/10

05:30

Finished
Heidelberg U
Heidelberg United
2 : 1
Dandenong City
Dandenong
1.61
4
4.35

1X

1.17

U3.5

1.5

NO

2.15

1X

1.17
2/10

02:00

Finished
Port M
Port Melbourne
2 : 2
Heidelberg United
Heidelberg U
13.47
6.45
1.16

2

1.16

O2.5

1.47

NO

1.57

AS2+

1.25
5.5/10

06:30

Finished
Heidelberg U
Heidelberg United
1 : 1
Oakleigh Cannons
Oakleigh C
2.07
3.7
2.88

1

2.07

O2.5

1.55

NO

2.45

1

2.07
3.6/10

06:30

Finished
Green Gully
Green Gully
0 : 3
Heidelberg United
Heidelberg U
4.15
4
1.67

X2

1.2

O2.5

1.55

YES

1.57

O2.5

1.55
1.8/10

02:15

Finished
Altona Magic
Altona Magic
0 : 2
Heidelberg United
Heidelberg U
6.75
4.8
1.35

2

1.35

O2.5

1.55

YES

1.8

2

1.35
2.8/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Heidelberg United. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 35 trận đấu có sự tham gia của Heidelberg United với tỷ lệ trúng 65.71% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Victoria NPLAustralia • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận213
Thắng112
Hòa000
Thua101
Bàn thắng ghi được314
Bàn thắng để thủng lưới303
Trung bình ghi bàn1.51.01.3
Trung bình thủng lưới1.50.01.0
Giữ sạch lưới011
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-1
Sân khách 0-1
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-2
Sân khách -
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 1
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 0
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 0
Phạt đền
2 / 3
66.67% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
3 Trận
Tài 1.5 33%
1 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
A. Yokokawa
A. Yokokawa
23 DEF 7.80
B. Collins
B. Collins
25 DEF 7.68
Jamal Ali
Jamal Ali
27 DEF 7.67
A. Lesiotis
A. Lesiotis
25 MID 7.49
Mohamed Aidara
Mohamed Aidara
36 MID 7.23
F. Fulton
F. Fulton
23 DEF 7.05
Y. Sözer
Y. Sözer
28 GK 7.02
J. Apostolopoulos
J. Apostolopoulos
23 DEF 6.82
A. Raffie
A. Raffie
20 - 6.76
A. Theodoropoulos
A. Theodoropoulos
26 DEF 6.74
R. Lethlean
R. Lethlean
21 DEF 6.74
M. Bisetto
M. Bisetto
21 MID 6.68
S. Ngor
S. Ngor
24 FWD 6.62
P. Klaassen
P. Klaassen
23 FWD 6.56
R. Govan
R. Govan
23 GK 6.29