Nhận định Altona Magic vs Heidelberg United - 18 thg 7, 2026
14.55
X4.20
21.68
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.57
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
5.1/10
Kèo 1X2
1X2.30
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.57
5.2/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.65
5.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.52.66
1.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIHeidelberg U
Kiểm soát bóngAltona Magic: 44%Heidelberg United: 56%
Tổng số cú sútAltona Magic: 8Heidelberg United: 13
Sút trúng đíchAltona Magic: 4Heidelberg United: 5
Sút trượtAltona Magic: 4Heidelberg United: 7
Phạt gócAltona Magic: 4Heidelberg United: 7
Thống kê
Trung bình / Trận
Heidelberg U
Tổng bàn thắngAltona Magic: 3Heidelberg United: 3.1
Bàn thắng ghi đượcAltona Magic: 1.2Heidelberg United: 1.6
Bàn thuaAltona Magic: 1.8Heidelberg United: 1.5
Kiểm soát bóngAltona Magic: 49%Heidelberg United: 58%
Tổng số cú sútAltona Magic: 8.2Heidelberg United: 12
Sút trúng đíchAltona Magic: 4.1Heidelberg United: 5
Sút trượtAltona Magic: 4.1Heidelberg United: 7
Phạt gócAltona Magic: 4.7Heidelberg United: 7.2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Heidelberg U
ThắngAltona Magic: 5Heidelberg United: 3
Trên 1.5 bànAltona Magic: 7Heidelberg United: 7
Trên 2.5 bànAltona Magic: 6Heidelberg United: 6
Trên 3.5 bànAltona Magic: 4Heidelberg United: 5
Cả hai đội ghi bànAltona Magic: 5Heidelberg United: 6
Thắng bất ngờAltona Magic: 1Heidelberg United: 0
Thua bất ngờAltona Magic: 0Heidelberg United: 0
Đối đầu
3
Hòa
7
Lịch sử đối đầu
11 thg 4, 26
Heidelberg United2
Altona Magic2
05 thg 7, 25
Altona Magic0
Heidelberg United2
28 thg 3, 25
Heidelberg United3
Altona Magic1
19 thg 5, 24
Heidelberg United1
Altona Magic1
10 thg 2, 24
Altona Magic0
Heidelberg United1
08 thg 7, 23
Altona Magic3
Heidelberg United2
09 thg 4, 23
Heidelberg United1
Altona Magic2
25 thg 6, 22
Altona Magic0
Heidelberg United1
27 thg 3, 22
Heidelberg United1
Altona Magic2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
25 | 54-21 | 54 |
| 2 |
|
25 | 40-18 | 50 |
| 3 |
|
25 | 51-34 | 49 |
| 4 |
|
25 | 63-34 | 44 |
| 5 |
|
25 | 39-35 | 41 |
| 6 |
|
25 | 40-34 | 37 |
| 7 |
|
25 | 34-34 | 35 |
| 8 |
|
25 | 32-29 | 34 |
| 9 |
|
25 | 30-43 | 31 |
| 10 |
|
25 | 41-40 | 30 |
| 11 |
|
25 | 27-41 | 27 |
| 12 |
|
25 | 27-49 | 24 |
| 13 |
|
25 | 21-51 | 15 |
| 14 |
|
25 | 23-59 | 15 |