Nhận định Heidelberg United vs Sunshine Georgies - 24 thg 7, 2026
11.55
X4.40
25.75
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
1.55
Heidelberg United thắng
4.7/10
Kèo 1X2
11.55
4.7/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.52
2.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.65
2.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.33
5.1/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AISunshine G
Kiểm soát bóngHeidelberg United: 65%Sunshine Georgies: 35%
Tổng số cú sútHeidelberg United: 13Sunshine Georgies: 7
Sút trúng đíchHeidelberg United: 5Sunshine Georgies: 3
Sút trượtHeidelberg United: 7Sunshine Georgies: 4
Phạt gócHeidelberg United: 6Sunshine Georgies: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Sunshine G
Tổng bàn thắngHeidelberg United: 2.7Sunshine Georgies: 2.9
Bàn thắng ghi đượcHeidelberg United: 1.4Sunshine Georgies: 1.6
Bàn thuaHeidelberg United: 1.3Sunshine Georgies: 1.3
Kiểm soát bóngHeidelberg United: 57%Sunshine Georgies: 41%
Tổng số cú sútHeidelberg United: 12.4Sunshine Georgies: 8.9
Sút trúng đíchHeidelberg United: 5.1Sunshine Georgies: 4.1
Sút trượtHeidelberg United: 6.9Sunshine Georgies: 4.8
Phạt gócHeidelberg United: 6.4Sunshine Georgies: 3.1
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Sunshine G
ThắngHeidelberg United: 3Sunshine Georgies: 4
Trên 1.5 bànHeidelberg United: 6Sunshine Georgies: 7
Trên 2.5 bànHeidelberg United: 5Sunshine Georgies: 5
Trên 3.5 bànHeidelberg United: 4Sunshine Georgies: 5
Cả hai đội ghi bànHeidelberg United: 5Sunshine Georgies: 5
Thắng bất ngờHeidelberg United: 0Sunshine Georgies: 0
Thua bất ngờHeidelberg United: 0Sunshine Georgies: 0
Đối đầu
0
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
18 thg 4, 26
Sunshine Georgies0
Heidelberg United3
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
26 | 56-24 | 54 |
| 2 |
|
26 | 41-19 | 51 |
| 3 |
|
26 | 51-36 | 49 |
| 4 |
|
26 | 65-34 | 47 |
| 5 |
|
26 | 39-36 | 41 |
| 6 |
|
26 | 42-34 | 40 |
| 7 |
|
26 | 35-34 | 38 |
| 8 |
|
26 | 35-31 | 37 |
| 9 |
|
26 | 36-43 | 34 |
| 10 |
|
26 | 42-42 | 30 |
| 11 |
|
26 | 28-42 | 28 |
| 12 |
|
26 | 27-51 | 24 |
| 13 |
|
26 | 23-52 | 18 |
| 14 |
|
26 | 23-65 | 15 |