1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Eredivisie
  4. Heracles
Heracles

Heracles Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €13.73m
KEY INSIGHT Heracles không thắng trong 9 trận gần nhất
TREND Heracles không nhận thẻ đỏ trong 23 trận gần nhất
TREND Heracles không thắng sân khách trong 9 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DLDLL
149 Trận đấu đã nhận định
65.77% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Heracles Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.20
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.3
Kiểm soát bóng
44%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.3
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2
Tỷ lệ thắng
10%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

08:30

Sắp diễn ra
Heracles
Heracles
vs
FC Volendam
FC Volendam
2.2
3.85
3.2

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

15:00

Kết thúc
Heracles
Heracles
0 : 3
Ajax
Ajax red card
5.5
4.75
1.6

2

1.6

U3.5

1.7

NO

2.35

2

1.6
5.2/10

08:30

Kết thúc
Heerenveen
Heerenveen
4 : 1
Heracles
Heracles
1.5
5.3
6.8

1

1.5

O2.5

1.42

YES

1.56

O2.5

1.42
9/10

14:00

Kết thúc
Heracles
Heracles
1 : 1
Excelsior
Excelsior
2.72
3.35
2.67

X2

1.5

O2.5

1.74

YES

1.55

O2.5

1.74
4/10

08:30

Kết thúc
AZ Alkmaar
AZ Alkmaar
4 : 0
Heracles
Heracles
1.36
5.75
8.75

1

1.36

O2.5

1.42

NO

2.2

1

1.36
5.5/10

14:00

Kết thúc
Heracles
Heracles
0 : 0
Utrecht
Utrecht
3.3
3.45
2.2

2

2.2

O2.5

1.95

YES

1.73

X2

1.36
8.5/10

12:45

Kết thúc
Heracles
Heracles
1 : 3
PSV
PSV
9.5
6.5
1.32

2

1.32

O2.5

1.33

YES

1.62

AS2+

1.25
10/10

08:30

Kết thúc
G.A. Eagles
G.A. Eagles
4 : 0
Heracles
Heracles
2
3.7
3.75

1

2

O2.5

1.7

YES

1.58

1X

1.3
4.9/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Heracles

Bạn đang tìm nhận định Heracles? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Heracles được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 149 trận đấu có sự tham gia của Heracles với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 65.77%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Eredivisie, Heracles đã ghi nhận 5 trận thắng, 4 trận hòa và 20 trận thua qua 29 trận đấu, ghi được 34 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 74 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Heracles đạt trung bình 44% kiểm soát bóng, 1.20 xG4.3 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 10%.

Heracles hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €13.73m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Heracles đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

EredivisieNetherlands • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận141529
Thắng415
Hòa314
Thua71320
Bàn thắng ghi được221234
Bàn thắng để thủng lưới294574
Trung bình ghi bàn1.60.81.2
Trung bình thủng lưới2.13.02.6
Giữ sạch lưới202
Không ghi bàn5712
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 8-2
Sân khách 1-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-7
Sân khách 4-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 8
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 7
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 6
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 13 G
4-4-2 9 G
3-4-2-1 3 G
4-3-3 2 G
59 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 59%
17 Trận
Tài 1.5 24%
7 Trận
Tài 2.5 14%
4 Trận
Tài 3.5 7%
2 Trận
Tài 4.5 3%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
J. Hornkamp
J. Hornkamp
27 FWD 7.36
F. de Keijzer
F. de Keijzer
25 GK 7.16
R. Pasveer
R. Pasveer
42 GK 7.09
W. Ould-Chikh
W. Ould-Chikh
26 MID 7.00
T. Jansink
T. Jansink
22 GK 6.99
S. Scheperman
S. Scheperman
23 MID 6.96
S. Blokhuis
S. Blokhuis
17 MID 6.90
A. Hrustić
A. Hrustić
29 MID 6.83
N. Ünüvar
N. Ünüvar
22 FWD 6.82
L. Kulenović
L. Kulenović
26 FWD 6.79
L. Zeefuik
L. Zeefuik
21 FWD 6.77
Y. Borges Sanches
Y. Borges Sanches
21 FWD 6.75
A. Van Hoorenbeeck
A. Van Hoorenbeeck
27 DEF 6.69
M. Benita
M. Benita
22 DEF 6.69
D. Mirani
D. Mirani
29 DEF 6.64
J. Žambůrek
J. Žambůrek
24 MID 6.64
B. Limbombe
B. Limbombe
24 MID 6.62
J. Reine-Adélaïde
J. Reine-Adélaïde
27 MID 6.60
Jop Tijink
Jop Tijink
20 DEF 6.60
T. Bruns
T. Bruns
33 MID 6.59
M. Engels
M. Engels
32 MID 6.54
D. van der Kust
D. van der Kust
24 DEF 6.53
M. te Wierik
M. te Wierik
33 DEF 6.53
A. Satriano
A. Satriano
22 FWD 6.50
S. Čestić
S. Čestić
24 DEF 6.48
E. Ahlstrand
E. Ahlstrand
24 MID 6.48
T. van Gilst
T. van Gilst
22 MID 6.47
J. Wieckhoff
J. Wieckhoff
25 DEF 6.37
I. Mesík
I. Mesík
24 DEF 6.37
R. Bozinovski
R. Bozinovski
21 MID 6.35