1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Eredivisie
  4. Heracles
Heracles

Heracles Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €13.73m
KEY INSIGHT Heracles thua 5 trận gần nhất
TREND Heracles không ghi bàn trong 4 trận gần nhất
TREND Heracles không thắng sân khách trong 11 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LLLLL
152 Trận đấu đã nhận định
66.45% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Heracles Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.00
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
2.9
Kiểm soát bóng
47%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.4
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.4
Tỷ lệ thắng
0%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

08:30

Kết thúc
Heracles
Heracles
1 : 2
Groningen
Groningen
5.2
4.6
1.62

2

1.62

U3.5

1.72

NO

2.35

2

1.62
5.7/10

10:45

Kết thúc
Telstar
Telstar
3 : 0
Heracles
Heracles red card
1.47
5.1
7

2

7

O2.5

1.45

YES

1.59

O2.5

1.45
3.3/10

08:30

Kết thúc
PEC Zwolle
PEC Zwolle
1 : 0
Heracles
Heracles red card
1.55
5
6.5

1

1.55

O2.5

1.5

NO

2.33

1

1.55
5.3/10

08:30

Kết thúc
Heracles
Heracles
0 : 2
FC Volendam
FC Volendam
2.22
3.8
3.2

2

3.2

U3.5

1.53

NO

2.43

U3.5

1.53
4.7/10

15:00

Kết thúc
Heracles
Heracles
0 : 3
Ajax
Ajax red card
5.5
4.75
1.6

2

1.6

U3.5

1.7

NO

2.35

2

1.6
5.2/10

08:30

Kết thúc
Heerenveen
Heerenveen
4 : 1
Heracles
Heracles
1.5
5.3
6.8

1

1.5

O2.5

1.42

YES

1.56

O2.5

1.42
9/10

14:00

Kết thúc
Heracles
Heracles
1 : 1
Excelsior
Excelsior
2.72
3.35
2.67

X2

1.5

O2.5

1.74

YES

1.55

O2.5

1.74
4/10

08:30

Kết thúc
AZ Alkmaar
AZ Alkmaar
4 : 0
Heracles
Heracles
1.36
5.75
8.75

1

1.36

O2.5

1.42

NO

2.2

1

1.36
5.5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Heracles

Bạn đang tìm nhận định Heracles? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Heracles, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 152 trận đấu có sự tham gia của Heracles với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 66.45%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Eredivisie, Heracles đã ghi nhận 5 trận thắng, 4 trận hòa và 24 trận thua qua 33 trận đấu, ghi được 34 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 83 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Heracles đạt trung bình 47% kiểm soát bóng, 1.00 xG4.4 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 0%.

Heracles hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €13.73m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Heracles đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

EredivisieNetherlands • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận161733
Thắng415
Hòa314
Thua91524
Bàn thắng ghi được221234
Bàn thắng để thủng lưới344983
Trung bình ghi bàn1.40.71.0
Trung bình thủng lưới2.12.92.5
Giữ sạch lưới202
Không ghi bàn7916
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 8-2
Sân khách 1-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-7
Sân khách 4-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 8
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 7
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 6
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 17 G
4-4-2 9 G
3-4-2-1 3 G
4-3-3 2 G
69 Vàng
4 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 52%
17 Trận
Tài 1.5 21%
7 Trận
Tài 2.5 12%
4 Trận
Tài 3.5 6%
2 Trận
Tài 4.5 3%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
J. Hornkamp
J. Hornkamp
27 FWD 7.36
F. de Keijzer
F. de Keijzer
25 GK 7.16
R. Pasveer
R. Pasveer
42 GK 7.14
T. Jansink
T. Jansink
22 GK 7.06
W. Ould-Chikh
W. Ould-Chikh
26 MID 6.97
S. Blokhuis
S. Blokhuis
17 MID 6.90
S. Scheperman
S. Scheperman
23 MID 6.89
N. Ünüvar
N. Ünüvar
22 FWD 6.83
A. Hrustić
A. Hrustić
29 MID 6.83
Y. Borges Sanches
Y. Borges Sanches
21 FWD 6.75
L. Kulenović
L. Kulenović
26 FWD 6.75
L. Zeefuik
L. Zeefuik
21 FWD 6.73
A. Van Hoorenbeeck
A. Van Hoorenbeeck
27 DEF 6.68
M. Benita
M. Benita
22 DEF 6.68
D. Mirani
D. Mirani
29 DEF 6.63
J. Žambůrek
J. Žambůrek
24 MID 6.63
B. Limbombe
B. Limbombe
24 MID 6.63
J. Reine-Adélaïde
J. Reine-Adélaïde
27 MID 6.60
Jop Tijink
Jop Tijink
20 DEF 6.60
M. Engels
M. Engels
32 MID 6.58
T. Bruns
T. Bruns
33 MID 6.57
M. te Wierik
M. te Wierik
33 DEF 6.57
D. van der Kust
D. van der Kust
24 DEF 6.53
A. Satriano
A. Satriano
22 FWD 6.50
T. van Gilst
T. van Gilst
22 MID 6.49
E. Ahlstrand
E. Ahlstrand
24 MID 6.45
J. Wieckhoff
J. Wieckhoff
25 DEF 6.39
R. Bozinovski
R. Bozinovski
21 MID 6.39
S. Čestić
S. Čestić
24 DEF 6.37
I. Mesík
I. Mesík
24 DEF 6.35
Tarik Hamamioglu
Tarik Hamamioglu
17 FWD 6.30