CS Herediano Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
CS Herediano Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
22:00 Kết thúc |
CS Herediano
0
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
3.2/10 |
22:00 Kết thúc |
CS Herediano
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.4/10 |
20:00 Kết thúc |
Perez Z
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
X2 |
8.6/10 |
22:00 Kết thúc |
CS Herediano
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1 |
5.7/10 |
22:00 Kết thúc |
Cartagines
1
:
2
![]() |
|
|
|
X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
5.7/10 |
19:00 Kết thúc |
Puntarenas FC
0
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
6/10 |
21:00 Kết thúc |
Herediano
2
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
YES |
1X |
2/10 |
21:00 Kết thúc |
Herediano
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
7.6/10 |
18:00 Kết thúc |
Saprissa
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
8.8/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược CS Herediano
Bạn đang tìm nhận định CS Herediano? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho CS Herediano được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 146 trận đấu có sự tham gia của CS Herediano với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 74.66%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Primera División, CS Herediano đã ghi nhận 18 trận thắng, 6 trận hòa và 10 trận thua qua 34 trận đấu, ghi được 47 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 32 bàn, với 13 trận giữ sạch lưới.
CS Herediano hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €6.40m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định CS Herediano đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 17 | 17 | 34 |
| Thắng | 11 | 7 | 18 |
| Hòa | 2 | 4 | 6 |
| Thua | 4 | 6 | 10 |
| Bàn thắng ghi được | 30 | 17 | 47 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 18 | 14 | 32 |
| Trung bình ghi bàn | 1.8 | 1.0 | 1.4 |
| Trung bình thủng lưới | 1.1 | 0.8 | 0.9 |
| Giữ sạch lưới | 7 | 6 | 13 |
| Không ghi bàn | 2 | 6 | 8 |




