Nhận định CS Cartagines vs CS Herediano - 11 thg 4, 2026
12.55
X3.25
23.00
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 1.5
1.36
Tổng ít nhất 2 bàn thắng
5.7/10
Kèo 1X2
X3.25
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.36
5.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.80
4.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.52.02
1.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AICS Herediano
Kiểm soát bóngCS Cartagines: 54%CS Herediano: 46%
Tổng số cú sútCS Cartagines: 8CS Herediano: 10
Sút trúng đíchCS Cartagines: 2CS Herediano: 3
Sút trượtCS Cartagines: 5CS Herediano: 7
Phạt gócCS Cartagines: 4CS Herediano: 4
Thẻ vàngCS Cartagines: 2CS Herediano: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
CS Herediano
Tổng bàn thắngCS Cartagines: 2.7CS Herediano: 2.2
Bàn thắng ghi đượcCS Cartagines: 1.2CS Herediano: 1.2
Bàn thuaCS Cartagines: 1.5CS Herediano: 1
Kiểm soát bóngCS Cartagines: 45%CS Herediano: 51%
Tổng số cú sútCS Cartagines: 8.6CS Herediano: 13
Sút trúng đíchCS Cartagines: 2.7CS Herediano: 3.9
Sút trượtCS Cartagines: 5.3CS Herediano: 9.1
Phạm lỗiCS Cartagines: 11.5CS Herediano: 11.4
Phạt gócCS Cartagines: 4.6CS Herediano: 5.6
Việt vịCS Cartagines: 2CS Herediano: 1.2
Thẻ vàngCS Cartagines: 3.1CS Herediano: 3.22
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
CS Herediano
ThắngCS Cartagines: 4CS Herediano: 5
Trên 1.5 bànCS Cartagines: 8CS Herediano: 7
Trên 2.5 bànCS Cartagines: 5CS Herediano: 5
Trên 3.5 bànCS Cartagines: 3CS Herediano: 0
Cả hai đội ghi bànCS Cartagines: 6CS Herediano: 4
Thắng bất ngờCS Cartagines: 0CS Herediano: 0
Thua bất ngờCS Cartagines: 0CS Herediano: 0
Đối đầu
10
Hòa
23
Lịch sử đối đầu
10 thg 5, 26
CS Herediano0
CS Cartagines0
03 thg 5, 26
CS Cartagines0
CS Herediano1
11 thg 4, 26
CS Cartagines1
CS Herediano2
15 thg 2, 26
CS Herediano1
CS Cartagines0
26 thg 10, 25
CS Herediano2
CS Cartagines1
11 thg 9, 25
CS Cartagines2
CS Herediano0
06 thg 4, 25
CS Herediano1
CS Cartagines1
16 thg 2, 25
CS Cartagines0
CS Herediano1
06 thg 10, 24
CS Herediano0
CS Cartagines2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
18 | 29-10 | 40 |
| 2 |
|
18 | 32-20 | 34 |
| 3 |
|
18 | 19-12 | 28 |
| 4 |
|
18 | 20-21 | 27 |
| 5 |
|
18 | 22-22 | 26 |
| 6 |
|
18 | 25-28 | 23 |
| 7 |
|
18 | 22-21 | 21 |
| 8 |
|
18 | 15-19 | 16 |
| 9 |
|
18 | 17-32 | 13 |
| 10 |
|
18 | 15-31 | 13 |
Playoffs