Nhận định HJK Helsinki vs VPS - 18 thg 7, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.37
HJK Helsinki thắng hoặc hòa
6.6/10
Kèo 1X2
12.10
5.3/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.61
3.9/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.53
3.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.60
4.4/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIVPS
xGHJK Helsinki: 1.3VPS: 1.35
Kiểm soát bóngHJK Helsinki: 56%VPS: 44%
Tổng số cú sútHJK Helsinki: 12VPS: 10
Sút trúng đíchHJK Helsinki: 5VPS: 4
Sút trượtHJK Helsinki: 4VPS: 4
Phạt gócHJK Helsinki: 6VPS: 3
Thẻ vàngHJK Helsinki: 2VPS: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
VPS
Bàn thắng kỳ vọngHJK Helsinki: 1.54VPS: 1.87
Tổng bàn thắngHJK Helsinki: 5VPS: 2.8
Bàn thắng ghi đượcHJK Helsinki: 3.4VPS: 2
Bàn thuaHJK Helsinki: 1.6VPS: 0.8
Kiểm soát bóngHJK Helsinki: 56%VPS: 50%
Tổng số cú sútHJK Helsinki: 13.8VPS: 13
Sút trúng đíchHJK Helsinki: 5.7VPS: 6.1
Sút trượtHJK Helsinki: 4.9VPS: 4.5
Phạm lỗiHJK Helsinki: 11.3VPS: 13.9
Phạt gócHJK Helsinki: 7.4VPS: 3.4
Việt vịHJK Helsinki: 1.9VPS: 2
Thẻ vàngHJK Helsinki: 1.33VPS: 1.67
Tổng số đường chuyềnHJK Helsinki: 452VPS: 425
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
VPS
ThắngHJK Helsinki: 6VPS: 5
Trên 1.5 bànHJK Helsinki: 9VPS: 7
Trên 2.5 bànHJK Helsinki: 8VPS: 5
Trên 3.5 bànHJK Helsinki: 6VPS: 4
Cả hai đội ghi bànHJK Helsinki: 6VPS: 5
Thắng bất ngờHJK Helsinki: 0VPS: 0
Thua bất ngờHJK Helsinki: 0VPS: 0
Đối đầu
9
Hòa
7
Lịch sử đối đầu
22 thg 5, 26
VPS2
HJK Helsinki1
05 thg 7, 25
VPS0
HJK Helsinki2
26 thg 4, 25
HJK Helsinki3
VPS1
20 thg 9, 24
VPS1
HJK Helsinki1
01 thg 9, 24
VPS1
HJK Helsinki3
17 thg 5, 24
HJK Helsinki1
VPS2
08 thg 10, 23
VPS3
HJK Helsinki2
19 thg 4, 23
HJK Helsinki4
VPS0
15 thg 4, 23
VPS0
HJK Helsinki1
16 thg 7, 22
HJK Helsinki3
VPS1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
21 | 38-22 | 43 |
| 2 |
|
21 | 28-16 | 39 |
| 3 |
|
21 | 35-28 | 35 |
| 4 |
|
21 | 34-26 | 34 |
| 5 |
|
21 | 29-21 | 33 |
| 6 |
|
21 | 25-25 | 33 |
| 7 |
|
21 | 27-22 | 30 |
| 8 |
|
21 | 25-19 | 29 |
| 9 |
|
21 | 33-35 | 25 |
| 10 |
|
21 | 25-33 | 18 |
| 11 |
|
21 | 18-42 | 15 |
| 12 |
|
21 | 15-43 | 11 |
Promotion - Veikkausliiga (Championship Group)
Veikkausliiga (Relegation Group)