Holywell Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
07:30 Kết thúc |
Brickfield R
2
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5.8/10 |
14:30 Kết thúc |
Porthmadog
0
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
5/10 |
14:45 Kết thúc |
Holywell
6
:
0
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
5.5/10 |
09:30 Kết thúc |
Holywell
0
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
6.5/10 |
09:00 Kết thúc |
Penrhyncoch
0
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
GG |
8/10 |
09:00 Kết thúc |
Guilsfield
4
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5.2/10 |
01:00 Kết thúc |
Conwy B
1
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
5/10 |
09:00 Kết thúc |
Holywell
3
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
7/10 |
14:45 Kết thúc |
Llandudno
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
8.8/10 |
14:45 Kết thúc |
Holywell
5
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
7.1/10 |
09:00 Kết thúc |
Holywell
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O3.5 |
YES |
H1 |
5/10 |
01:00 Kết thúc |
Cefn D
0
:
3
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5.1/10 |
01:00 Kết thúc |
Holywell
3
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
AS |
4.9/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Holywell
Bạn đang tìm nhận định Holywell? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Holywell được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 77 trận đấu có sự tham gia của Holywell với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.83%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của FAW Championship, Holywell đã ghi nhận 18 trận thắng, 6 trận hòa và 5 trận thua qua 29 trận đấu, ghi được 78 bàn thắng (2.7 mỗi trận) và để thủng lưới 38 bàn, với 7 trận giữ sạch lưới.
Holywell hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €25.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Holywell đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 15 | 14 | 29 |
| Thắng | 11 | 7 | 18 |
| Hòa | 2 | 4 | 6 |
| Thua | 2 | 3 | 5 |
| Bàn thắng ghi được | 51 | 27 | 78 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 17 | 21 | 38 |
| Trung bình ghi bàn | 3.4 | 1.9 | 2.7 |
| Trung bình thủng lưới | 1.1 | 1.5 | 1.3 |
| Giữ sạch lưới | 3 | 4 | 7 |
| Không ghi bàn | 2 | 1 | 3 |






