Hong Kong FC Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Hong Kong FC Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
06:00 Kết thúc |
![]() Eastern D
1
:
2
![]() ![]() ![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.6/10 |
06:00 Kết thúc |
Eastern
5
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5.4/10 |
03:30 Kết thúc |
Hong Kong FC
0
:
4
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6/10 |
05:00 Kết thúc |
Kitchee
5
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5/10 |
02:00 Kết thúc |
Southern D
2
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.2/10 |
02:00 Kết thúc |
Tai Po (Hkg)
2
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
8/10 |
03:30 Kết thúc |
Hong K
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O3.5 |
NO |
O3.5 |
5/10 |
03:30 Kết thúc |
Hong Kong FC
1
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.3/10 |
03:30 Kết thúc |
Hong Kong FC
0
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5/10 |
03:00 Kết thúc |
Hong K
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.3/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Hong Kong FC
Bạn đang tìm nhận định Hong Kong FC? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Hong Kong FC được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 61 trận đấu có sự tham gia của Hong Kong FC với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 63.93%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Premier League, Hong Kong FC đã ghi nhận 1 trận thắng, 1 trận hòa và 16 trận thua qua 18 trận đấu, ghi được 12 bàn thắng (0.7 mỗi trận) và để thủng lưới 53 bàn, với 0 trận giữ sạch lưới.
Hong Kong FC hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €4.16m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Hong Kong FC đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 9 | 9 | 18 |
| Thắng | 0 | 1 | 1 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 |
| Thua | 8 | 8 | 16 |
| Bàn thắng ghi được | 3 | 9 | 12 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 21 | 32 | 53 |
| Trung bình ghi bàn | 0.3 | 1.0 | 0.7 |
| Trung bình thủng lưới | 2.3 | 3.6 | 2.9 |
| Giữ sạch lưới | 0 | 0 | 0 |
| Không ghi bàn | 7 | 3 | 10 |





