Nhận định Eastern vs Hong Kong FC - 11 thg 4, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.45
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
5.4/10
Kèo 1X2
X23.65
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.45
5.4/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.87
1.4/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.53.89
1.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIHong Kong FC
Kiểm soát bóngEastern: 59%Hong Kong FC: 41%
Tổng số cú sútEastern: 8Hong Kong FC: 5
Sút trúng đíchEastern: 3Hong Kong FC: 3
Sút trượtEastern: 4Hong Kong FC: 2
Phạt gócEastern: 4Hong Kong FC: 5
Thẻ vàngEastern: 1Hong Kong FC: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Hong Kong FC
Tổng bàn thắngEastern: 3.3Hong Kong FC: 3.7
Bàn thắng ghi đượcEastern: 1.3Hong Kong FC: 0.9
Bàn thuaEastern: 2Hong Kong FC: 2.8
Kiểm soát bóngEastern: 52%Hong Kong FC: 47%
Tổng số cú sútEastern: 6.3Hong Kong FC: 5.8
Sút trúng đíchEastern: 3.1Hong Kong FC: 3.6
Sút trượtEastern: 3.1Hong Kong FC: 2.9
Phạt gócEastern: 3.1Hong Kong FC: 5.5
Thẻ vàngEastern: 2.75Hong Kong FC: 2.67
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Hong Kong FC
ThắngEastern: 3Hong Kong FC: 0
Trên 1.5 bànEastern: 8Hong Kong FC: 9
Trên 2.5 bànEastern: 6Hong Kong FC: 7
Trên 3.5 bànEastern: 4Hong Kong FC: 5
Cả hai đội ghi bànEastern: 7Hong Kong FC: 6
Thắng bất ngờEastern: 0Hong Kong FC: 0
Thua bất ngờEastern: 0Hong Kong FC: 0
Đối đầu
1
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
11 thg 4, 26
Eastern5
Hong Kong FC0
09 thg 11, 25
Hong Kong FC0
Eastern4
27 thg 9, 25
Eastern3
Hong Kong FC0
29 thg 3, 25
Eastern1
Hong Kong FC1
12 thg 1, 25
Hong Kong FC0
Eastern2
16 thg 11, 24
Eastern4
Hong Kong FC0
19 thg 10, 24
Eastern4
Hong Kong FC0
22 thg 5, 24
Eastern5
Hong Kong FC0
22 thg 10, 23
Hong Kong FC0
Eastern2
23 thg 4, 23
Eastern1
Hong Kong FC0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
18 | 47-15 | 50 |
| 2 |
|
18 | 47-19 | 36 |
| 3 |
|
18 | 36-27 | 31 |
| 4 |
|
18 | 36-26 | 31 |
| 5 |
|
18 | 29-28 | 25 |
| 6 |
|
18 | 22-33 | 21 |
| 7 |
|
18 | 15-15 | 19 |
| 8 |
|
18 | 18-28 | 18 |
| 9 |
|
18 | 20-38 | 17 |
| 10 |
|
18 | 12-53 | 4 |
Championship round
Placement matches