Horsham Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
07:30 Kết thúc |
Horsham
3
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
3.7/10 |
10:00 Kết thúc |
Salisbury
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.8/10 |
14:45 Kết thúc |
Weston-su
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7.4/10 |
10:00 Kết thúc |
Horsham
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
NO |
X2 |
7.5/10 |
10:00 Kết thúc |
Farnborough
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
8/10 |
10:00 Kết thúc |
Horsham
3
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
8/10 |
10:00 Kết thúc |
Torquay
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.1/10 |
10:00 Kết thúc |
Hampton R
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1X |
8/10 |
10:00 Kết thúc |
Bognor R
1
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
2 |
6.2/10 |
10:00 Kết thúc |
Horsham
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
6.5/10 |
10:00 Kết thúc |
Horsham
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
HS2+ |
8.4/10 |
01:00 Kết thúc |
Horsham
6
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5.7/10 |
01:00 Kết thúc |
Horsham
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Horsham
Bạn đang tìm nhận định Horsham? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Horsham được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 176 trận đấu có sự tham gia của Horsham với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.61%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của National League - South, Horsham đã ghi nhận 14 trận thắng, 14 trận hòa và 16 trận thua qua 44 trận đấu, ghi được 49 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 50 bàn, với 12 trận giữ sạch lưới.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Horsham đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 22 | 22 | 44 |
| Thắng | 7 | 7 | 14 |
| Hòa | 8 | 6 | 14 |
| Thua | 7 | 9 | 16 |
| Bàn thắng ghi được | 27 | 22 | 49 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 25 | 25 | 50 |
| Trung bình ghi bàn | 1.2 | 1.0 | 1.1 |
| Trung bình thủng lưới | 1.1 | 1.1 | 1.1 |
| Giữ sạch lưới | 7 | 5 | 12 |
| Không ghi bàn | 5 | 9 | 14 |






