Hrvatski Dragovoljac Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
10:00 Kết thúc |
Hrvatski D
2
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.4/10 |
11:30 Kết thúc |
Segesta S
3
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
4.6/10 |
11:30 Kết thúc |
Hrvatski D
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1X |
8.5/10 |
11:00 Kết thúc |
Dakovo-Croatia
0
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
NO |
X2 |
7.1/10 |
11:00 Kết thúc |
Hrvatski D
0
:
5
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.3/10 |
11:00 Kết thúc |
Varteks V
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
8.9/10 |
10:30 Kết thúc |
Lucko
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
X2 |
7.8/10 |
10:30 Kết thúc |
Hrvatski D
6
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
X2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
3.3/10 |
10:30 Kết thúc |
Zdralovi
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
2.9/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Hrvatski Dragovoljac
Bạn đang tìm nhận định Hrvatski Dragovoljac? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Hrvatski Dragovoljac, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 58 trận đấu có sự tham gia của Hrvatski Dragovoljac với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 63.79%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Second NL, Hrvatski Dragovoljac đã ghi nhận 5 trận thắng, 10 trận hòa và 14 trận thua qua 29 trận đấu, ghi được 26 bàn thắng (0.9 mỗi trận) và để thủng lưới 49 bàn, với 8 trận giữ sạch lưới.
Hrvatski Dragovoljac hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €35.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Hrvatski Dragovoljac đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 14 | 15 | 29 |
| Thắng | 2 | 3 | 5 |
| Hòa | 5 | 5 | 10 |
| Thua | 7 | 7 | 14 |
| Bàn thắng ghi được | 16 | 10 | 26 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 23 | 26 | 49 |
| Trung bình ghi bàn | 1.1 | 0.7 | 0.9 |
| Trung bình thủng lưới | 1.6 | 1.7 | 1.7 |
| Giữ sạch lưới | 4 | 4 | 8 |
| Không ghi bàn | 6 | 7 | 13 |




