1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Ekstraklasa
  4. Gornik Zabrze
Gornik Zabrze

Gornik Zabrze Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €16.77m
KEY INSIGHT Gornik Zabrze có dưới 3.5 bàn trong 10 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WLDWW
156 Trận đấu đã nhận định
71.15% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Gornik Zabrze Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.20
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.9
Kiểm soát bóng
55%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.6
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.3
Tỷ lệ thắng
70%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

11:30

Kết thúc
Gornik Zabrze
Gornik Zabrze
6 : 2
Radomiak Radom
Radomiak
1.45
4.95
7.1

2

7.1

U3.5

1.54

NO

1.98

NG

1.98
7/10

11:30

Kết thúc
Wisla Plock
Wisla Plock
0 : 1
Gornik Zabrze
Gornik Zabrze
3.85
3.6
2

2

2

U3.5

1.36

NO

2

X2

1.29
8.5/10

12:00

Kết thúc
Arka Gdynia
Arka Gdynia
0 : 0
Gornik Zabrze
Gornik Zabrze
4
3.6
2.05

2

2.05

U3.5

1.38

YES

1.75

X2

1.29
8.5/10

14:15

Kết thúc
Gornik Zabrze
Gornik Zabrze
0 : 2
Zaglebie L
Zaglebie L
1.69
3.8
5.8

2

5.8

U3.5

1.31

NO

1.81

U3.5

1.31
5.7/10

10:00

Kết thúc
Gornik Zabrze
Gornik Zabrze
2 : 0
Rakow C
Rakow C red card
2.82
3.1
2.87

1

2.82

U3.5

1.19

YES

2.1

1X

1.46
5.7/10

14:30

Kết thúc
Jagiellonia
Jagiellonia
1 : 2
Gornik Zabrze
Gornik Zabrze
2.25
3.45
3.3

1

2.25

U3.5

1.37

YES

1.72

U3.5

1.37
8/10

11:30

Kết thúc
Gornik Zabrze
Gornik Zabrze
1 : 0
Korona Kielce
Korona Kielce
1.95
3.5
4.15

1

1.95

U3.5

1.36

NO

2

1X

1.28
8.6/10

14:15

Kết thúc
Legia W
Legia Warszawa
1 : 1
Gornik Zabrze
Gornik Zabrze
2.18
3.4
3.65

1

2.18

U3.5

1.32

NO

2

1X

1.36
7.8/10

11:30

Kết thúc
Gornik Zabrze
Gornik Zabrze
3 : 0
Cracovia K
Cracovia K
1.95
3.4
4.65

1

1.95

U3.5

1.24

NO

1.77

U3.5

1.24
7.5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Gornik Zabrze

Bạn đang tìm nhận định Gornik Zabrze? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Gornik Zabrze, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 156 trận đấu có sự tham gia của Gornik Zabrze với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 71.15%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Ekstraklasa, Gornik Zabrze đã ghi nhận 15 trận thắng, 8 trận hòa và 10 trận thua qua 33 trận đấu, ghi được 44 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 36 bàn, với 10 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Gornik Zabrze đạt trung bình 55% kiểm soát bóng, 1.20 xG5.6 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 70%.

Gornik Zabrze hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €16.77m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Gornik Zabrze đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

EkstraklasaPoland • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận161733
Thắng10515
Hòa178
Thua5510
Bàn thắng ghi được281644
Bàn thắng để thủng lưới152136
Trung bình ghi bàn1.80.91.3
Trung bình thủng lưới0.91.21.1
Giữ sạch lưới3710
Không ghi bàn5510
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-1
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách 4-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 2
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-3-3 9 G
4-1-4-1 8 G
4-2-3-1 6 G
4-3-2-1 3 G
46 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 70%
23 Trận
Tài 1.5 36%
12 Trận
Tài 2.5 21%
7 Trận
Tài 3.5 3%
1 Trận
Tài 4.5 3%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
P. Hellebrand
P. Hellebrand
26 MID 7.33
W. Nowak
W. Nowak
21 MID 7.15
R. Janicki
R. Janicki
33 DEF 7.14
E. Janža
E. Janža
32 DEF 7.11
O. Sow
O. Sow
25 MID 7.11
L. Sadílek
L. Sadílek
29 MID 7.08
Josema Sánchez
Josema Sánchez
29 DEF 7.00
M. Khlan
M. Khlan
22 MID 6.98
P. Olkowski
P. Olkowski
35 DEF 6.87
P. Bochniewicz
P. Bochniewicz
29 DEF 6.87
J. Kubicki
J. Kubicki
30 MID 6.84
T. Ismaheel
T. Ismaheel
25 MID 6.80
L. Ambros
L. Ambros
21 MID 6.80
M. Kmeť
M. Kmeť
25 DEF 6.78
M. Sáček
M. Sáček
29 DEF 6.76
M. Łubik
M. Łubik
21 GK 6.73
K. Szcześniak
K. Szcześniak
24 DEF 6.73
M. Pingot
M. Pingot
22 DEF 6.70
M. Rakoczy
M. Rakoczy
23 MID 6.70
B. Dominguès
B. Dominguès
25 MID 6.70
M. Sauer
M. Sauer
21 MID 6.70
S. Liseth
S. Liseth
28 MID 6.66
K. Lukoszek
K. Lukoszek
23 MID 6.65
N. Dzięgielewski
N. Dzięgielewski
21 MID 6.65
B. Rupanov
B. Rupanov
21 FWD 6.65
T. Tsirigotis
T. Tsirigotis
25 FWD 6.62
B. Donio
B. Donio
20 MID 6.62
Goh Young-Jun
Goh Young-Jun
24 MID 6.59
R. Massimo
R. Massimo
25 MID 6.58
Ł. Podolski
Ł. Podolski
40 FWD 6.52
L. Zahović
L. Zahović
30 FWD 6.52
Abbati Abdullahi Samaila
Abbati Abdullahi Samaila
19 MID 6.50
O. Zmrzlý
O. Zmrzlý
26 DEF 6.46
Gabriel Barbosa
Gabriel Barbosa
26 FWD 6.45
Y. Ikia Dimi
Y. Ikia Dimi
21 MID 6.45
T. Loska
T. Loska
29 GK 4.70
D. Szala
D. Szala
19 DEF -