icon back

Gornik Zabrze

Gornik Zabrze Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €16.77m

Phong độ gần đây

DLLWD
144 Trận đấu đã nhận định
70.83% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Gornik Zabrze Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.35
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.6
Kiểm soát bóng
53%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

07:15

Kết thúc
Motor Lublin
Motor Lublin
0 : 0
Gornik Zabrze
Gornik Zabrze
3.1
3.4
2.43

X2

1.39

O1.5

1.26

YES

1.66

O1.5

1.26
4.9/10

15:30

Kết thúc
Lech Poznan
Lech Poznan
0 : 1
Gornik Zabrze
Gornik Zabrze red card
2.05
3.55
3.9

1

2.05

O1.5

1.24

YES

1.67

1X

1.34
7.3/10

15:15

Kết thúc
GKS Katowice
GKS Katowice
3 : 1
Gornik Zabrze
Gornik Zabrze
2.95
3.4
2.6

X

3.4

U3.5

1.37

NO

2.13

U3.5

1.37
4.5/10

12:45

Kết thúc
Gornik Zabrze
Gornik Zabrze
0 : 1
Pogon Szczecin
Pogon
2.05
3.65
3.7

1

2.05

U3.5

1.5

YES

1.62

1X

1.33
7.5/10

14:00

Kết thúc
Nieciecza
Nieciecza
1 : 1
Gornik Zabrze
Gornik Zabrze
3.55
3.55
2.1

2

2.1

O1.5

1.25

YES

1.67

X2

1.31
8.5/10

15:15

Kết thúc
Gornik Zabrze
Gornik Zabrze
0 : 1
Lech Poznan
Lech Poznan
2.35
3.55
2.95

X

3.55

O2.5

1.65

YES

1.55

O2.5

1.65
5.2/10

09:45

Kết thúc
Gornik Zabrze
Gornik Zabrze
2 : 1
Piast Gliwice
Piast Gliwice
2.15
3.3
4

1X

1.32

U3.5

1.25

YES

1.92

U3.5

1.25
3.4/10

07:00

Sắp diễn ra
Gornik Zabrze
Gornik Zabrze
vs
Slovan Bratislava
Slovan
2.67
3.7
2.25

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

07:30

Kết thúc
Legia II
Legia Warszawa II
0 : 3
Gornik Zabrze
Gornik
8.5
6.15
1.19

2

1.19

U3.5

1.9

NO

1.95

U3.5

1.9
1.2/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Gornik Zabrze. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 144 trận đấu có sự tham gia của Gornik Zabrze với tỷ lệ trúng 70.83% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

EkstraklasaPoland • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận121123
Thắng7310
Hòa134
Thua459
Bàn thắng ghi được211233
Bàn thắng để thủng lưới121931
Trung bình ghi bàn1.81.11.4
Trung bình thủng lưới1.01.71.3
Giữ sạch lưới134
Không ghi bàn426
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-1
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-1
Sân khách 4-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 2
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-1-4-1 7 G
4-2-3-1 4 G
4-3-2-1 3 G
4-3-3 3 G
36 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 74%
17 Trận
Tài 1.5 39%
9 Trận
Tài 2.5 22%
5 Trận
Tài 3.5 4%
1 Trận
Tài 4.5 4%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
P. Hellebrand
P. Hellebrand
26 MID 7.42
W. Nowak
W. Nowak
21 MID 7.15
O. Sow
O. Sow
25 MID 7.11
R. Janicki
R. Janicki
33 DEF 7.10
E. Janža
E. Janža
32 DEF 7.10
M. Khlan
M. Khlan
22 MID 6.95
Josema Sánchez
Josema Sánchez
29 DEF 6.88
P. Olkowski
P. Olkowski
35 DEF 6.86
S. Liseth
S. Liseth
28 MID 6.81
T. Ismaheel
T. Ismaheel
25 MID 6.80
J. Kubicki
J. Kubicki
30 MID 6.79
L. Ambros
L. Ambros
21 MID 6.78
M. Kmeť
M. Kmeť
25 DEF 6.78
L. Sadílek
L. Sadílek
29 MID 6.76
M. Łubik
M. Łubik
21 GK 6.74
K. Szcześniak
K. Szcześniak
24 DEF 6.73
B. Dominguès
B. Dominguès
25 MID 6.73
K. Lukoszek
K. Lukoszek
23 MID 6.72
M. Pingot
M. Pingot
22 DEF 6.70
M. Sauer
M. Sauer
21 MID 6.70
Y. Ikia Dimi
Y. Ikia Dimi
21 MID 6.70
B. Rupanov
B. Rupanov
21 FWD 6.68
N. Dzięgielewski
N. Dzięgielewski
21 MID 6.65
T. Tsirigotis
T. Tsirigotis
25 FWD 6.62
Ł. Podolski
Ł. Podolski
40 FWD 6.61
Goh Young-Jun
Goh Young-Jun
24 MID 6.59
R. Massimo
R. Massimo
25 MID 6.58
B. Donio
B. Donio
20 MID 6.56
L. Zahović
L. Zahović
30 FWD 6.52
M. Sáček
M. Sáček
29 DEF 6.52
Abbati Abdullahi Samaila
Abbati Abdullahi Samaila
19 MID 6.50
Gabriel Barbosa
Gabriel Barbosa
26 FWD 6.45
M. Rakoczy
M. Rakoczy
23 MID 6.30
P. Bochniewicz
P. Bochniewicz
29 DEF 6.30
O. Zmrzlý
O. Zmrzlý
26 DEF 5.90
T. Loska
T. Loska
29 GK 4.70
D. Szala
D. Szala
19 DEF -