Gornik Zabrze Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Gornik Zabrze Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
11:30 Kết thúc |
Gornik Zabrze
6
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
NG |
7/10 |
11:30 Kết thúc |
Wisla Plock
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
8.5/10 |
12:00 Kết thúc |
Arka Gdynia
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
X2 |
8.5/10 |
14:15 Kết thúc |
Gornik Zabrze
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.7/10 |
10:00 Kết thúc |
Gornik Zabrze
2
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
5.7/10 |
14:30 Kết thúc |
Jagiellonia
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
8/10 |
11:30 Kết thúc |
Gornik Zabrze
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
8.6/10 |
14:15 Kết thúc |
Legia W
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
7.8/10 |
11:30 Kết thúc |
Gornik Zabrze
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Gornik Zabrze
Bạn đang tìm nhận định Gornik Zabrze? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Gornik Zabrze, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 156 trận đấu có sự tham gia của Gornik Zabrze với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 71.15%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Ekstraklasa, Gornik Zabrze đã ghi nhận 15 trận thắng, 8 trận hòa và 10 trận thua qua 33 trận đấu, ghi được 44 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 36 bàn, với 10 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Gornik Zabrze đạt trung bình 55% kiểm soát bóng, 1.20 xG và 5.6 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 70%.
Gornik Zabrze hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €16.77m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Gornik Zabrze đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 16 | 17 | 33 |
| Thắng | 10 | 5 | 15 |
| Hòa | 1 | 7 | 8 |
| Thua | 5 | 5 | 10 |
| Bàn thắng ghi được | 28 | 16 | 44 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 15 | 21 | 36 |
| Trung bình ghi bàn | 1.8 | 0.9 | 1.3 |
| Trung bình thủng lưới | 0.9 | 1.2 | 1.1 |
| Giữ sạch lưới | 3 | 7 | 10 |
| Không ghi bàn | 5 | 5 | 10 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
P. Hellebrand
|
26 | MID | 7.33 |
|
W. Nowak
|
21 | MID | 7.15 |
|
R. Janicki
|
33 | DEF | 7.14 |
|
E. Janža
|
32 | DEF | 7.11 |
|
O. Sow
|
25 | MID | 7.11 |
|
L. Sadílek
|
29 | MID | 7.08 |
|
Josema Sánchez
|
29 | DEF | 7.00 |
|
M. Khlan
|
22 | MID | 6.98 |
|
P. Olkowski
|
35 | DEF | 6.87 |
|
P. Bochniewicz
|
29 | DEF | 6.87 |
|
J. Kubicki
|
30 | MID | 6.84 |
|
T. Ismaheel
|
25 | MID | 6.80 |
|
L. Ambros
|
21 | MID | 6.80 |
|
M. Kmeť
|
25 | DEF | 6.78 |
|
M. Sáček
|
29 | DEF | 6.76 |
|
M. Łubik
|
21 | GK | 6.73 |
|
K. Szcześniak
|
24 | DEF | 6.73 |
|
M. Pingot
|
22 | DEF | 6.70 |
|
M. Rakoczy
|
23 | MID | 6.70 |
|
B. Dominguès
|
25 | MID | 6.70 |
|
M. Sauer
|
21 | MID | 6.70 |
|
S. Liseth
|
28 | MID | 6.66 |
|
K. Lukoszek
|
23 | MID | 6.65 |
|
N. Dzięgielewski
|
21 | MID | 6.65 |
|
B. Rupanov
|
21 | FWD | 6.65 |
|
T. Tsirigotis
|
25 | FWD | 6.62 |
|
B. Donio
|
20 | MID | 6.62 |
|
Goh Young-Jun
|
24 | MID | 6.59 |
|
R. Massimo
|
25 | MID | 6.58 |
|
Ł. Podolski
|
40 | FWD | 6.52 |
|
L. Zahović
|
30 | FWD | 6.52 |
|
Abbati Abdullahi Samaila
|
19 | MID | 6.50 |
|
O. Zmrzlý
|
26 | DEF | 6.46 |
|
Gabriel Barbosa
|
26 | FWD | 6.45 |
|
Y. Ikia Dimi
|
21 | MID | 6.45 |
|
T. Loska
|
29 | GK | 4.70 |
|
D. Szala
|
19 | DEF | - |





