1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Ekstraklasa
  4. Gornik Zabrze
Gornik Zabrze

Gornik Zabrze Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €16.77m
KEY INSIGHT Gornik Zabrze bất bại trong 8 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWDWW
151 Trận đấu đã nhận định
70.2% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Gornik Zabrze Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.01
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.8
Kiểm soát bóng
51%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.6
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

14:30

Kết thúc
Jagiellonia
Jagiellonia
1 : 2
Gornik Zabrze
Gornik Zabrze
2.25
3.45
3.3

1

2.25

U3.5

1.37

YES

1.72

U3.5

1.37
8/10

11:30

Kết thúc
Gornik Zabrze
Gornik Zabrze
1 : 0
Korona Kielce
Korona Kielce
1.95
3.5
4.15

1

1.95

U3.5

1.36

NO

2

1X

1.28
8.6/10

14:15

Kết thúc
Legia W
Legia Warszawa
1 : 1
Gornik Zabrze
Gornik Zabrze
2.18
3.4
3.65

1

2.18

U3.5

1.32

NO

2

1X

1.36
7.8/10

12:00

Kết thúc
Zawisza B
Zawisza Bydgoszcz
0 : 1
Gornik Zabrze
Gornik Zabrze
11
4.8
1.42

1

11

U3.5

1.45

NO

1.77

1X

3.15
5/10

11:30

Kết thúc
Gornik Zabrze
Gornik Zabrze
3 : 0
Cracovia K
Cracovia K
1.95
3.4
4.65

1

1.95

U3.5

1.24

NO

1.77

U3.5

1.24
7.5/10

11:30

Kết thúc
Widzew Lodz
Widzew Lodz
0 : 0
Gornik Zabrze
Gornik Zabrze
2.35
3.25
3.45

1X

1.35

U3.5

1.25

NO

1.94

U3.5

1.25
8.1/10

11:30

Kết thúc
red card Gornik Zabrze
Gornik Zabrze
3 : 1
Rakow
Rakow
2.43
3.3
3.1

X

3.3

U3.5

1.24

YES

1.95

U3.5

1.24
3.8/10

06:15

Kết thúc
Motor Lublin
Motor Lublin
0 : 0
Gornik Zabrze
Gornik Zabrze
3.1
3.4
2.43

X2

1.39

O1.5

1.26

YES

1.66

O1.5

1.26
4.9/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Gornik Zabrze

Bạn đang tìm nhận định Gornik Zabrze? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Gornik Zabrze được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 151 trận đấu có sự tham gia của Gornik Zabrze với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 70.2%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Ekstraklasa, Gornik Zabrze đã ghi nhận 12 trận thắng, 7 trận hòa và 9 trận thua qua 28 trận đấu, ghi được 40 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 33 bàn, với 7 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Gornik Zabrze đạt trung bình 51% kiểm soát bóng, 1.01 xG4 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 50%.

Gornik Zabrze hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €16.77m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Gornik Zabrze đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

EkstraklasaPoland • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận141428
Thắng9312
Hòa167
Thua459
Bàn thắng ghi được271340
Bàn thắng để thủng lưới132033
Trung bình ghi bàn1.90.91.4
Trung bình thủng lưới0.91.41.2
Giữ sạch lưới257
Không ghi bàn448
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-1
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-1
Sân khách 4-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 2
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-1-4-1 8 G
4-3-3 6 G
4-2-3-1 4 G
4-3-2-1 3 G
40 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 71%
20 Trận
Tài 1.5 39%
11 Trận
Tài 2.5 25%
7 Trận
Tài 3.5 4%
1 Trận
Tài 4.5 4%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
P. Hellebrand
P. Hellebrand
26 MID 7.39
W. Nowak
W. Nowak
21 MID 7.15
E. Janža
E. Janža
32 DEF 7.15
L. Sadílek
L. Sadílek
29 MID 7.12
O. Sow
O. Sow
25 MID 7.11
R. Janicki
R. Janicki
33 DEF 7.08
M. Khlan
M. Khlan
22 MID 7.00
P. Bochniewicz
P. Bochniewicz
29 DEF 7.00
Josema Sánchez
Josema Sánchez
29 DEF 6.95
P. Olkowski
P. Olkowski
35 DEF 6.92
J. Kubicki
J. Kubicki
30 MID 6.86
L. Ambros
L. Ambros
21 MID 6.85
T. Ismaheel
T. Ismaheel
25 MID 6.80
M. Rakoczy
M. Rakoczy
23 MID 6.80
M. Kmeť
M. Kmeť
25 DEF 6.78
M. Łubik
M. Łubik
21 GK 6.73
K. Szcześniak
K. Szcześniak
24 DEF 6.73
S. Liseth
S. Liseth
28 MID 6.71
M. Pingot
M. Pingot
22 DEF 6.70
B. Dominguès
B. Dominguès
25 MID 6.70
M. Sauer
M. Sauer
21 MID 6.70
K. Lukoszek
K. Lukoszek
23 MID 6.69
M. Sáček
M. Sáček
29 DEF 6.67
N. Dzięgielewski
N. Dzięgielewski
21 MID 6.65
B. Rupanov
B. Rupanov
21 FWD 6.65
T. Tsirigotis
T. Tsirigotis
25 FWD 6.62
B. Donio
B. Donio
20 MID 6.62
Goh Young-Jun
Goh Young-Jun
24 MID 6.59
O. Zmrzlý
O. Zmrzlý
26 DEF 6.57
R. Massimo
R. Massimo
25 MID 6.53
L. Zahović
L. Zahović
30 FWD 6.52
Ł. Podolski
Ł. Podolski
40 FWD 6.51
Abbati Abdullahi Samaila
Abbati Abdullahi Samaila
19 MID 6.50
Gabriel Barbosa
Gabriel Barbosa
26 FWD 6.45
Y. Ikia Dimi
Y. Ikia Dimi
21 MID 6.44
T. Loska
T. Loska
29 GK 4.70
D. Szala
D. Szala
19 DEF -