1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Superliga
  4. FC Copenhagen
FC Copenhagen

FC Copenhagen Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €75.35m
KEY INSIGHT FC Copenhagen có trên 2.5 bàn trong tất cả 12 trận gần nhất
TREND FC Copenhagen ghi bàn trong tất cả 10 trận gần nhất
TREND FC Copenhagen có trên 2.5 bàn trong 100% của 12 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LWWWW
202 Trận đấu đã nhận định
64.85% Tỷ lệ dự đoán chính xác

FC Copenhagen Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
2.10
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
6.6
Kiểm soát bóng
48%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
6.4
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.7
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

13:00

Sắp diễn ra
FC Copenhagen
FC Copenhagen
vs
Vejle
Vejle
1.27
6.75
11.5

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

12:00

Kết thúc
FC Copenhagen
FC Copenhagen
2 : 1
Odense
Odense
1.62
4.35
5.4

1

1.62

O2.5

1.57

YES

1.6

O2.5

1.57
8.6/10

12:00

Kết thúc
red card Vejle
Vejle
1 : 4
FC Copenhagen
FC Copenhagen
5.7
4.55
1.62

2

1.62

O2.5

1.64

YES

1.66

2

1.62
7.8/10

12:00

Kết thúc
Randers FC
Randers FC
1 : 2
FC Copenhagen
FC Copenhagen
4.9
3.95
1.75

2

1.75

O2.5

1.7

YES

1.67

X2

1.22
5.8/10

12:00

Kết thúc
FC Copenhagen
FC Copenhagen
7 : 0
Silkeborg
Silkeborg
1.44
5.4
7.5

1

1.44

O2.5

1.42

YES

1.61

1

1.44
8.8/10

10:00

Kết thúc
FC Copenhagen
FC Copenhagen
1 : 2
Fredericia
Fredericia red card
1.36
5.6
7.5

1

1.36

O2.5

1.42

YES

1.65

1

1.36
8.8/10

08:00

Kết thúc
Odense
Odense
2 : 1
FC Copenhagen
FC Copenhagen
3.5
3.65
2.22

X

3.65

O2.5

1.62

YES

1.5

O2.5

1.62
5.9/10

11:00

Kết thúc
Viborg
Viborg
1 : 2
FC Copenhagen
FC Copenhagen
2.5
3.6
2.82

1

2.5

O2.5

1.68

YES

1.56

O2.5

1.68
4.4/10

11:00

Kết thúc
FC Copenhagen
FC Copenhagen
1 : 2
Randers FC
Randers FC
1.61
4.2
5.8

1

1.61

O1.5

1.24

NO

2.04

O1.5

1.24
5/10

13:00

Kết thúc
Copenhagen
FC Copenhagen
5 : 1
Magpies
Magpies
1.05
12
46

1

1.05

O2.5

1.25

NO

1.31

O2.5

1.25
2.5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược FC Copenhagen

Bạn đang tìm nhận định FC Copenhagen? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho FC Copenhagen được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 202 trận đấu có sự tham gia của FC Copenhagen với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 64.85%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Superliga, FC Copenhagen đã ghi nhận 11 trận thắng, 5 trận hòa và 11 trận thua qua 27 trận đấu, ghi được 50 bàn thắng (1.9 mỗi trận) và để thủng lưới 40 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, FC Copenhagen đạt trung bình 48% kiểm soát bóng, 2.10 xG6.4 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 50%.

FC Copenhagen hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €75.35m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định FC Copenhagen đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

SuperligaDenmark • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận131427
Thắng4711
Hòa415
Thua5611
Bàn thắng ghi được232750
Bàn thắng để thủng lưới182240
Trung bình ghi bàn1.81.91.9
Trung bình thủng lưới1.41.61.5
Giữ sạch lưới415
Không ghi bàn224
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 7-0
Sân khách 1-5
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách 3-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 7
Sân khách 5
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 4
Phạt đền
6 / 6
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-4-2 14 G
4-2-3-1 8 G
3-4-3 4 G
4-4-1-1 1 G
43 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 85%
23 Trận
Tài 1.5 48%
13 Trận
Tài 2.5 26%
7 Trận
Tài 3.5 11%
3 Trận
Tài 4.5 7%
2 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Victor Mow Froholdt
Victor Mow Froholdt
19 MID 7.90
N. Trott
N. Trott
27 GK 7.68
M. Garananga
M. Garananga
24 DEF 7.20
M. Elyounoussi
M. Elyounoussi
31 MID 7.14
J. Larsson
J. Larsson
28 MID 7.10
Gabriel Pereira
Gabriel Pereira
25 DEF 7.08
P. Hatzidiakos
P. Hatzidiakos
28 DEF 7.07
M. López
M. López
26 DEF 7.06
M. Emil Madsen
M. Emil Madsen
27 MID 7.01
J. Suzuki
J. Suzuki
22 DEF 6.95
Yoram\t Zague
Yoram\t Zague
19 DEF 6.92
M. Mattsson
M. Mattsson
26 MID 6.90
W. Clem
W. Clem
21 MID 6.90
D. Kotarski
D. Kotarski
25 GK 6.85
E. Achouri
E. Achouri
26 MID 6.84
G. Vianney
G. Vianney
18 FWD 6.84
M. Jørgensen
M. Jørgensen
35 DEF 6.83
T. Delaney
T. Delaney
34 MID 6.81
Y. Moukoko
Y. Moukoko
21 FWD 6.79
L. Lerager
L. Lerager
32 MID 6.74
Robert
Robert
20 MID 6.72
B. Meling
B. Meling
31 DEF 6.71
V. Claesson
V. Claesson
33 MID 6.63
G. Onugkha
G. Onugkha
29 FWD 6.60
Oliver Højer
Oliver Højer
18 MID 6.60
R. Huescas
R. Huescas
22 DEF 6.57
V. Dadason
V. Dadason
15 FWD 6.51
A. Cornelius
A. Cornelius
32 FWD 6.46
R. Rúnarsson
R. Rúnarsson
30 GK 6.45
A. Richardson
A. Richardson
23 MID 6.43
K. Myrie
K. Myrie
19 DEF 6.40
T. Sander
T. Sander
20 GK 6.36
Aurélio Buta
Aurélio Buta
28 DEF 6.15