1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Superliga
  4. FC Copenhagen
FC Copenhagen

FC Copenhagen Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €75.35m
KEY INSIGHT FC Copenhagen có trên 2.5 bàn trong 92% của 12 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DWLWW
207 Trận đấu đã nhận định
64.73% Tỷ lệ dự đoán chính xác

FC Copenhagen Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
2.35
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
7.5
Kiểm soát bóng
54%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
6.8
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.6
Tỷ lệ thắng
70%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

12:30

Kết thúc
red card Brondby
Brondby
1 : 3
FC Copenhagen
FC Copenhagen
3
3.4
2.45

1

3

O1.5

1.28

YES

1.63

O1.5

1.28
6.3/10

08:00

Kết thúc
FC Copenhagen
FC Copenhagen
5 : 0
Randers FC
Randers FC
1.63
4.5
5.3

1

1.63

O2.5

1.52

YES

1.55

O2.5

1.52
6.5/10

11:00

Kết thúc
FC Copenhagen
FC Copenhagen
0 : 1
Midtjylland
Midtjylland
2.62
3.4
2.9

1

2.62

O1.5

1.31

YES

1.67

1X

1.47
8/10

10:00

Kết thúc
Silkeborg
Silkeborg
0 : 4
FC Copenhagen
FC Copenhagen
5.5
4.35
1.68

X2

1.21

O2.5

1.5

YES

1.51

HS

1.3
8.9/10

10:00

Kết thúc
Fredericia
FC Fredericia
3 : 3
FC Copenhagen
FC Copenhagen
5.6
5
1.57

2

1.57

O2.5

1.4

NO

2.55

O2.5

1.4
6.2/10

13:00

Kết thúc
FC Copenhagen
FC Copenhagen
3 : 0
Vejle
Vejle
1.26
6.7
12

1

1.26

O2.5

1.42

YES

1.88

1

1.26
10/10

12:00

Kết thúc
FC Copenhagen
FC Copenhagen
2 : 1
Odense
Odense
1.62
4.35
5.4

1

1.62

O2.5

1.57

YES

1.6

O2.5

1.57
8.6/10

12:00

Kết thúc
red card Vejle
Vejle
1 : 4
FC Copenhagen
FC Copenhagen
5.7
4.55
1.62

2

1.62

O2.5

1.64

YES

1.66

2

1.62
7.8/10

12:00

Kết thúc
Randers FC
Randers FC
1 : 2
FC Copenhagen
FC Copenhagen
4.9
3.95
1.75

2

1.75

O2.5

1.7

YES

1.67

X2

1.22
5.8/10

12:00

Kết thúc
FC Copenhagen
FC Copenhagen
7 : 0
Silkeborg
Silkeborg
1.44
5.4
7.5

1

1.44

O2.5

1.42

YES

1.61

1

1.44
8.8/10

13:00

Kết thúc
Copenhagen
FC Copenhagen
5 : 1
Magpies
Magpies
1.05
12
46

1

1.05

O2.5

1.25

NO

1.31

O2.5

1.25
2.5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược FC Copenhagen

Bạn đang tìm nhận định FC Copenhagen? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho FC Copenhagen, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 207 trận đấu có sự tham gia của FC Copenhagen với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 64.73%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Superliga, FC Copenhagen đã ghi nhận 15 trận thắng, 6 trận hòa và 11 trận thua qua 32 trận đấu, ghi được 67 bàn thắng (2.1 mỗi trận) và để thủng lưới 44 bàn, với 8 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, FC Copenhagen đạt trung bình 54% kiểm soát bóng, 2.35 xG6.8 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 70%.

FC Copenhagen hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €75.35m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định FC Copenhagen đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

SuperligaDenmark • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận161632
Thắng7815
Hòa426
Thua5611
Bàn thắng ghi được333467
Bàn thắng để thủng lưới192544
Trung bình ghi bàn2.12.12.1
Trung bình thủng lưới1.21.61.4
Giữ sạch lưới628
Không ghi bàn224
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 7-0
Sân khách 1-5
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách 3-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 7
Sân khách 5
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 5
Thua 4
Phạt đền
9 / 9
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-4-2 14 G
4-2-3-1 8 G
3-4-3 5 G
4-4-1-1 5 G
49 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 88%
28 Trận
Tài 1.5 56%
18 Trận
Tài 2.5 34%
11 Trận
Tài 3.5 16%
5 Trận
Tài 4.5 9%
3 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Victor Mow Froholdt
Victor Mow Froholdt
19 MID 7.90
N. Trott
N. Trott
27 GK 7.68
J. Larsson
J. Larsson
28 MID 7.23
M. Garananga
M. Garananga
24 DEF 7.20
M. Elyounoussi
M. Elyounoussi
31 MID 7.16
M. Jørgensen
M. Jørgensen
35 DEF 7.15
Gabriel Pereira
Gabriel Pereira
25 DEF 7.08
M. López
M. López
26 DEF 7.06
P. Hatzidiakos
P. Hatzidiakos
28 DEF 7.05
M. Emil Madsen
M. Emil Madsen
27 MID 7.02
J. Suzuki
J. Suzuki
22 DEF 6.96
Yoram\t Zague
Yoram\t Zague
19 DEF 6.92
E. Achouri
E. Achouri
26 MID 6.91
M. Mattsson
M. Mattsson
26 MID 6.90
W. Clem
W. Clem
21 MID 6.88
D. Kotarski
D. Kotarski
25 GK 6.86
T. Delaney
T. Delaney
34 MID 6.86
Y. Moukoko
Y. Moukoko
21 FWD 6.85
G. Vianney
G. Vianney
18 FWD 6.78
L. Lerager
L. Lerager
32 MID 6.74
B. Meling
B. Meling
31 DEF 6.72
Robert
Robert
20 MID 6.72
V. Claesson
V. Claesson
33 MID 6.69
V. Dadason
V. Dadason
15 FWD 6.62
G. Onugkha
G. Onugkha
29 FWD 6.60
R. Huescas
R. Huescas
22 DEF 6.57
A. Cornelius
A. Cornelius
32 FWD 6.54
Oliver Højer
Oliver Højer
18 MID 6.52
R. Rúnarsson
R. Rúnarsson
30 GK 6.45
A. Richardson
A. Richardson
23 MID 6.43
K. Myrie
K. Myrie
19 DEF 6.40
T. Sander
T. Sander
20 GK 6.36
Aurélio Buta
Aurélio Buta
28 DEF 6.23