icon back

FC Copenhagen

FC Copenhagen Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €75.35m
KEY INSIGHT FC Copenhagen có trên 2.5 bàn trong 83% của 12 trận gần nhất
TREND FC Copenhagen để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 12 trận gần nhất
TREND Cả hai đội cùng ghi bàn trong 6 trận gần nhất của FC Copenhagen

Phong độ gần đây

WLDLW
196 Trận đấu đã nhận định
64.29% Tỷ lệ dự đoán chính xác

FC Copenhagen Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.70
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4
Kiểm soát bóng
40%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.6
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.4
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

09:00

예정
Odense
Odense
vs
FC Copenhagen
FC Copenhagen
3.3
3.8
2.05

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

12:00

종료
Viborg
Viborg
1 : 2
FC Copenhagen
FC Copenhagen
2.5
3.6
2.82

1

2.5

O2.5

1.68

YES

1.56

O2.5

1.68
4.4/10

14:00

종료
FC Copenhagen
FC Copenhagen
2 : 1
Viborg
Viborg
1.67
4.05
5.6

1

1.67

O2.5

1.75

YES

1.74

1

1.67
7.3/10

12:00

종료
FC Copenhagen
FC Copenhagen
1 : 2
Randers FC
Randers FC
1.61
4.2
5.8

1

1.61

O1.5

1.24

NO

2.04

O1.5

1.24
5/10

09:00

종료
Odense
Odense
2 : 2
FC Copenhagen
FC Copenhagen
4.4
4
1.92

2

1.92

O2.5

1.72

NO

2.23

O2.5

1.72
4.5/10

12:00

종료
red card FC Copenhagen
FC Copenhagen
1 : 2
Nordsjaelland
Nordsjaelland
1.85
3.95
3.9

1

1.85

O2.5

1.65

YES

1.6

O2.5

1.65
6.8/10

11:00

종료
Midtjylland
Midtjylland
2 : 1
FC Copenhagen
FC Copenhagen
2.32
3.65
3.25

1

2.32

O2.5

1.76

YES

1.62

1X

1.42
5.1/10

16:00

종료
Barcelona
Barcelona
4 : 1
FC Copenhagen
FC Copenhagen
1.12
12
23

1

1.12

O2.5

1.17

YES

1.82

H1

1.45
10/10

16:00

종료
red card FC Copenhagen
FC Copenhagen
1 : 1
Napoli
Napoli
4.2
3.5
2.02

2

2.02

U3.5

1.27

NO

1.87

X2

1.27
8.5/10

13:00

종료
FC Copenhagen
FC Copenhagen
2 : 0
Esbjerg
Esbjerg
1.25
6.5
9.75

1

1.25

O2.5

1.39

YES

1.8

O2.5

1.39
6.3/10

13:00

종료
Esbjerg
Esbjerg
2 : 4
FC Copenhagen
FC Copenhagen
6.8
4.6
1.42

1

6.8

U3.5

1.53

YES

1.82

U3.5

1.53
2.9/10

13:00

종료
FC Copenhagen
FC Copenhagen
0 : 2
Sonderjyske
Sonderjyske
1.62
4.4
5.6

2

5.6

O2.5

1.66

YES

1.71

O2.5

1.66
7.5/10

13:45

종료
FC Copenhagen
FC Copenhagen
3 : 2
Kairat Almaty
Kairat Almaty
1.4
5.4
9.5

2

9.5

U3.5

1.63

YES

1.86

U3.5

1.63
3.1/10

14:00

종료
Copenhagen
FC Copenhagen
5 : 1
Magpies
Magpies
1.05
12
46

1

1.05

O2.5

1.25

NO

1.31

O2.5

1.25
2.5/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng FC Copenhagen. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 196 trận đấu có sự tham gia của FC Copenhagen với tỷ lệ trúng 64.29% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

SuperligaDenmark • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận101121
Thắng358
Hòa415
Thua358
Bàn thắng ghi được142034
Bàn thắng để thủng lưới141832
Trung bình ghi bàn1.41.81.6
Trung bình thủng lưới1.41.61.5
Giữ sạch lưới314
Không ghi bàn224
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách 1-5
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách 3-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 5
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 4
Phạt đền
5 / 5
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-4-2 14 G
4-2-3-1 5 G
3-4-3 2 G
37 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 81%
17 Trận
Tài 1.5 48%
10 Trận
Tài 2.5 24%
5 Trận
Tài 3.5 5%
1 Trận
Tài 4.5 5%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Victor Mow Froholdt
Victor Mow Froholdt
19 MID 7.90
N. Trott
N. Trott
27 GK 7.68
M. Elyounoussi
M. Elyounoussi
31 MID 7.22
M. Garananga
M. Garananga
24 DEF 7.20
M. López
M. López
26 DEF 7.13
P. Hatzidiakos
P. Hatzidiakos
28 DEF 7.10
Gabriel Pereira
Gabriel Pereira
25 DEF 7.04
J. Larsson
J. Larsson
28 MID 6.97
Yoram\t Zague
Yoram\t Zague
19 DEF 6.92
M. Mattsson
M. Mattsson
26 MID 6.90
M. Emil Madsen
M. Emil Madsen
27 MID 6.86
E. Achouri
E. Achouri
26 MID 6.85
Y. Moukoko
Y. Moukoko
21 MID 6.85
J. Suzuki
J. Suzuki
22 DEF 6.85
D. Kotarski
D. Kotarski
25 GK 6.82
T. Delaney
T. Delaney
34 MID 6.79
Oliver Højer
Oliver Højer
18 MID 6.77
L. Lerager
L. Lerager
32 MID 6.74
W. Clem
W. Clem
21 MID 6.74
B. Meling
B. Meling
31 DEF 6.71
Robert
Robert
20 MID 6.66
G. Onugkha
G. Onugkha
29 FWD 6.60
A. Richardson
A. Richardson
23 MID 6.60
V. Claesson
V. Claesson
33 MID 6.58
R. Huescas
R. Huescas
22 DEF 6.57
G. Vianney
G. Vianney
18 FWD 6.55
M. Jørgensen
M. Jørgensen
35 DEF 6.50
V. Dadason
V. Dadason
15 FWD 6.43
A. Cornelius
A. Cornelius
32 FWD 6.41
T. Sander
T. Sander
20 GK 6.36
Aurélio Buta
Aurélio Buta
28 DEF 5.85