1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Primera División
  4. Huachipato
Huachipato

Huachipato Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €11.30m

Phong độ gần đây

LLWWW
141 Trận đấu đã nhận định
64.54% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Huachipato Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.34
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.7
Kiểm soát bóng
49%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.3
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.3
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

12:30

Sắp diễn ra
D. La Serena
D. La Serena
vs
Huachipato
Huachipato
2.2
3.25
3.45

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

20:45

Kết thúc
Huachipato
Huachipato
3 : 2
A. Italiano
A. Italiano
2.23
3.45
3.35

1

2.23

O1.5

1.34

YES

1.8

1X

1.35
8.5/10

20:00

Kết thúc
O'Higgins
O'Higgins
0 : 2
Huachipato
Huachipato
2.05
3.45
3.9

1

2.05

U3.5

1.37

YES

1.74

1X

1.27
8.5/10

20:00

Kết thúc
Huachipato
Huachipato
5 : 1
Universidad de Concepcion
Concepcion
2.95
3.3
3

1

2.95

U3.5

1.29

NO

2

U3.5

1.29
5.2/10

17:00

Kết thúc
Colo Colo
Colo Colo
1 : 0
Huachipato
Huachipato
1.37
5.1
8.6

1

1.37

U3.5

1.5

NO

1.95

1

1.37
8/10

16:00

Kết thúc
Huachipato
Huachipato
0 : 1
Coquimbo
Coquimbo
2.92
3.15
2.5

2

2.5

U3.5

1.28

YES

1.87

AS

1.33
6.8/10

18:30

Kết thúc
Colo Colo
Colo Colo
2 : 0
Huachipato
Huachipato red card
1.52
4.2
7.25

1

1.52

U3.5

1.36

YES

2.02

U3.5

1.36
8.3/10

10:00

Kết thúc
Huachipato
Huachipato
1 : 3
Coquimbo
Coquimbo
2.82
3.2
2.87

1X

1.46

U3.5

1.25

YES

1.88

U3.5

1.25
5.7/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Huachipato

Bạn đang tìm nhận định Huachipato? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Huachipato được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 141 trận đấu có sự tham gia của Huachipato với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 64.54%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Primera División, Huachipato đã ghi nhận 5 trận thắng, 0 trận hòa và 4 trận thua qua 9 trận đấu, ghi được 15 bàn thắng (1.7 mỗi trận) và để thủng lưới 12 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Huachipato đạt trung bình 49% kiểm soát bóng, 1.34 xG3.3 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.

Huachipato hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €11.30m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Huachipato đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Primera DivisiónChile • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận459
Thắng325
Hòa000
Thua134
Bàn thắng ghi được10515
Bàn thắng để thủng lưới6612
Trung bình ghi bàn2.51.01.7
Trung bình thủng lưới1.51.21.3
Giữ sạch lưới022
Không ghi bàn033
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-1
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 3
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-3-3 3 G
4-2-3-1 2 G
4-1-3-2 2 G
3-4-1-2 2 G
20 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 67%
6 Trận
Tài 1.5 56%
5 Trận
Tài 2.5 22%
2 Trận
Tài 3.5 11%
1 Trận
Tài 4.5 11%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
M. Gutiérrez
M. Gutiérrez
21 MID 8.43
C. Bravo
C. Bravo
19 GK 7.60
R. Malanca
R. Malanca
22 DEF 7.47
P. Vargas
P. Vargas
32 MID 7.20
C. Sepúlveda
C. Sepúlveda
33 MID 7.11
N. Guaiquil
N. Guaiquil
22 DEF 7.07
L. Altamirano
L. Altamirano
33 FWD 6.96
M. Briceño
M. Briceño
29 FWD 6.96
S. Silva
S. Silva
21 MID 6.93
B. Mellado
B. Mellado
22 DEF 6.90
S. Mella
S. Mella
20 GK 6.87
E. Cañete
E. Cañete
26 MID 6.86
R. Caroca
R. Caroca
36 DEF 6.84
C. Martínez
C. Martínez
32 MID 6.81
J. Castro
J. Castro
24 DEF 6.77
C. Toro
C. Toro
25 DEF 6.73
M. León
M. León
22 DEF 6.66
R. Odriozola
R. Odriozola
37 GK 6.65
Lucas Amaru Velásquez Tenorio
Lucas Amaru Velásquez Tenorio
19 DEF 6.64
M. Rodríguez
M. Rodríguez
25 FWD 6.57
H. Antinirre
H. Antinirre
23 MID 6.56
J. Figueroa
J. Figueroa
22 FWD 6.53
Javier Nicolás Cárcamo Cifuentes
Javier Nicolás Cárcamo Cifuentes
20 MID 6.48
C. Torres
C. Torres
22 MID 6.42
K. Altez
K. Altez
21 MID 6.41
L. Arriagada
L. Arriagada
23 FWD 6.40
Sebastian Melgarejo
Sebastian Melgarejo
16 MID -
M. Torrejon
M. Torrejon
17 MID -