1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Primera División
  4. Huachipato
Huachipato

Huachipato Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €11.30m

Phong độ gần đây

DWLLW
148 Trận đấu đã nhận định
63.51% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Huachipato Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.20
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.8
Kiểm soát bóng
46%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
2.9
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.7
Tỷ lệ thắng
60%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

20:00

Sắp diễn ra
Nublense
Nublense
vs
Huachipato
Huachipato
2
3.3
4.25

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

15:00

Kết thúc
Huachipato
Huachipato
1 : 0
Colo Colo
Colo Colo
3.75
3.4
2.12

2

2.12

O2.5

1.8

YES

1.72

2

2.12
8/10

15:00

Kết thúc
Huachipato
Huachipato
0 : 3
U. Catolica
U. Catolica
3.3
3.45
2.18

1X

1.72

U3.5

1.36

YES

1.7

U3.5

1.36
4.7/10

12:30

Kết thúc
Concepcion
Concepcion
2 : 0
Huachipato
Huachipato
2.57
3.3
2.77

2

2.77

U3.5

1.31

NO

2

U3.5

1.31
5.4/10

12:30

Kết thúc
Huachipato
Huachipato
3 : 1
Union La Calera
Union C
2.4
3.3
3.1

1X

1.39

U3.5

1.29

YES

1.83

U3.5

1.29
3.7/10

15:00

Kết thúc
Coquimbo U
Coquimbo Unido
2 : 2
Huachipato
Huachipato
2.12
3.55
4.2

1

2.12

U3.5

1.26

YES

1.91

U3.5

1.26
4.6/10

20:30

Kết thúc
red cardred card Concepcion
Concepcion
0 : 1
Huachipato
Huachipato red card
2.9
3.45
2.9

X2

1.62

U3.5

1.34

YES

1.72

U3.5

1.34
3.7/10

12:30

Kết thúc
red card D. La Serena
D. La Serena
0 : 0
Huachipato
Huachipato
2
3.6
4.1

X

3.6

O1.5

1.29

YES

1.75

O1.5

1.29
3.7/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Huachipato

Bạn đang tìm nhận định Huachipato? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Huachipato, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 148 trận đấu có sự tham gia của Huachipato với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 63.51%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Primera División, Huachipato đã ghi nhận 7 trận thắng, 1 trận hòa và 5 trận thua qua 13 trận đấu, ghi được 21 bàn thắng (1.6 mỗi trận) và để thủng lưới 17 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Huachipato đạt trung bình 46% kiểm soát bóng, 1.20 xG2.9 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 60%.

Huachipato hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €11.30m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Huachipato đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Primera DivisiónChile • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận6713
Thắng527
Hòa011
Thua145
Bàn thắng ghi được16521
Bàn thắng để thủng lưới9817
Trung bình ghi bàn2.70.71.6
Trung bình thủng lưới1.51.11.3
Giữ sạch lưới033
Không ghi bàn055
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-1
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 3
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 5 G
4-3-3 3 G
4-1-3-2 2 G
3-4-1-2 2 G
34 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 62%
8 Trận
Tài 1.5 54%
7 Trận
Tài 2.5 31%
4 Trận
Tài 3.5 8%
1 Trận
Tài 4.5 8%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
M. Gutiérrez
M. Gutiérrez
21 MID 8.43
P. Vargas
P. Vargas
32 MID 7.30
R. Malanca
R. Malanca
22 DEF 7.24
C. Sepúlveda
C. Sepúlveda
33 MID 7.10
N. Guaiquil
N. Guaiquil
22 DEF 7.09
R. Caroca
R. Caroca
36 DEF 6.94
C. Bravo
C. Bravo
19 GK 6.93
B. Mellado
B. Mellado
22 DEF 6.90
S. Silva
S. Silva
21 MID 6.89
S. Mella
S. Mella
20 GK 6.87
M. Briceño
M. Briceño
29 FWD 6.85
L. Altamirano
L. Altamirano
33 FWD 6.84
E. Cañete
E. Cañete
26 MID 6.81
J. Castro
J. Castro
24 DEF 6.77
M. León
M. León
22 DEF 6.73
C. Toro
C. Toro
25 DEF 6.73
Lucas Amaru Velásquez Tenorio
Lucas Amaru Velásquez Tenorio
19 DEF 6.67
R. Odriozola
R. Odriozola
37 GK 6.65
C. Martínez
C. Martínez
32 MID 6.65
M. Rodríguez
M. Rodríguez
25 FWD 6.60
J. Figueroa
J. Figueroa
22 FWD 6.57
H. Antinirre
H. Antinirre
23 MID 6.55
Javier Nicolás Cárcamo Cifuentes
Javier Nicolás Cárcamo Cifuentes
20 MID 6.48
C. Torres
C. Torres
22 MID 6.42
K. Altez
K. Altez
21 MID 6.41
L. Arriagada
L. Arriagada
23 FWD 6.40
M. Osorio
M. Osorio
21 DEF 6.30
Sebastian Melgarejo
Sebastian Melgarejo
16 MID 6.20
Alvaro Abarzua
Alvaro Abarzua
18 MID 6.07
M. Torrejon
M. Torrejon
17 MID -