Huddersfield Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Huddersfield Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
10:00 Sắp diễn ra |
Huddersfield
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
07:30 Kết thúc |
Bolton
3
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
8/10 |
14:45 Kết thúc |
Huddersfield
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
X2 |
7.6/10 |
10:00 Kết thúc |
Huddersfield
3
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6/10 |
10:00 Kết thúc |
Leyton Orient
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7.5/10 |
10:00 Kết thúc |
Huddersfield
1
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.2/10 |
10:00 Kết thúc |
Plymouth
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
5.7/10 |
14:45 Kết thúc |
Huddersfield
2
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
8.4/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Huddersfield
Bạn đang tìm nhận định Huddersfield? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Huddersfield được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 209 trận đấu có sự tham gia của Huddersfield với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 63.64%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của League One, Huddersfield đã ghi nhận 17 trận thắng, 12 trận hòa và 14 trận thua qua 43 trận đấu, ghi được 66 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 57 bàn, với 12 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Huddersfield đạt trung bình 47% kiểm soát bóng, 1.34 xG và 4.6 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.
Huddersfield hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €18.95m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Huddersfield đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 22 | 21 | 43 |
| Thắng | 11 | 6 | 17 |
| Hòa | 9 | 3 | 12 |
| Thua | 2 | 12 | 14 |
| Bàn thắng ghi được | 41 | 25 | 66 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 23 | 34 | 57 |
| Trung bình ghi bàn | 1.9 | 1.2 | 1.5 |
| Trung bình thủng lưới | 1.0 | 1.6 | 1.3 |
| Giữ sạch lưới | 9 | 3 | 12 |
| Không ghi bàn | 1 | 6 | 7 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
H. Kane
|
27 | MID | 7.30 |
|
J. Whatmough
|
29 | DEF | 7.13 |
|
R. Ledson
|
28 | MID | 7.09 |
|
Leo Castledine
|
20 | MID | 7.07 |
|
C. Humphreys
|
22 | MID | 7.04 |
|
M. Wallace
|
32 | DEF | 7.02 |
|
Z. Redmond
|
19 | FWD | 6.95 |
|
J. Low
|
23 | DEF | 6.90 |
|
M. Harness
|
29 | MID | 6.90 |
|
R. Balker
|
27 | DEF | 6.90 |
|
L. Nicholls
|
33 | GK | 6.86 |
|
B. Radulović
|
26 | FWD | 6.86 |
|
M. Miller
|
30 | MID | 6.82 |
|
Joshua Feeney
|
20 | DEF | 6.80 |
|
D. Kasumu
|
26 | MID | 6.77 |
|
L. Gooch
|
30 | DEF | 6.75 |
|
B. Wiles
|
26 | MID | 6.71 |
|
R. Healey
|
31 | FWD | 6.70 |
|
R. Roosken
|
25 | FWD | 6.70 |
|
R. Hardie
|
28 | FWD | 6.70 |
|
J. Taylor
|
23 | FWD | 6.69 |
|
S. Roughan
|
22 | DEF | 6.68 |
|
B. Mumba
|
24 | MID | 6.68 |
|
L. Sørensen
|
26 | DEF | 6.66 |
|
A. May
|
32 | FWD | 6.65 |
|
C. Ashia
|
20 | MID | 6.65 |
|
W. Alves
|
20 | MID | 6.63 |
|
D. Charles
|
30 | FWD | 6.54 |
|
M. McGuane
|
26 | MID | 6.51 |
|
B. Wales
|
20 | FWD | 6.38 |
|
A. Evans
|
27 | MID | 6.36 |
|
O. Goodman
|
22 | GK | 6.32 |
|
George Sebine
|
19 | FWD | 6.15 |
|
J. Alnwick
|
32 | GK | 6.03 |
|
Daniel Vost
|
19 | MID | 5.60 |





