icon back

Huddersfield

Huddersfield Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €18.95m
KEY INSIGHT Huddersfield bất bại trên sân nhà trong 13 trận gần nhất
TREND Huddersfield để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 7 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LLWLW
200 Trận đấu đã nhận định
63% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Huddersfield Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.15
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.5
Kiểm soát bóng
49%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.9
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.2
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

08:30

Завършил
Huddersfield
Huddersfield
1 : 0
Rotherham
Rotherham
1.67
3.9
5.4

2

5.4

U3.5

1.34

YES

1.93

U3.5

1.34
8/10

11:00

Завършил
Wigan
Wigan
1 : 0
Huddersfield
Huddersfield
3.2
3.15
2.35

2

2.35

U3.5

1.21

NO

1.78

X2

1.38
8.5/10

11:00

Завършил
Huddersfield
Huddersfield
2 : 1
Barnsley
Barnsley
1.93
3.65
4

1

1.93

O1.5

1.26

YES

1.68

1X

1.29
5.5/10

15:45

Завършил
Doncaster
Doncaster
1 : 0
Huddersfield
Huddersfield
2.55
3.4
2.7

X

3.4

U3.5

1.36

NO

2.18

U3.5

1.36
4/10

08:30

Завършил
Stevenage
Stevenage
1 : 0
Huddersfield
Huddersfield
2.73
3.07
2.82

2

2.82

U2.5

1.6

NO

1.83

X2

1.48
7.1/10

15:00

Завършил
Huddersfield
Huddersfield
1 : 1
Doncaster
Doncaster
1.9
4
3.8

1

1.9

O2.5

1.7

NO

2.15

1X

1.27
8/10

11:01

Завършил
Huddersfield
Huddersfield
2 : 2
Blackpool
Blackpool
1.71
3.85
5.4

2

5.4

O1.5

1.29

YES

1.83

O1.5

1.29
5.4/10

11:00

Завършил
Peterborough
Peterborough
2 : 3
Huddersfield
Huddersfield
3
3.45
2.35

1

3

U3.5

1.39

YES

1.65

U3.5

1.39
6.2/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Huddersfield. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 200 trận đấu có sự tham gia của Huddersfield với tỷ lệ trúng 63% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

League OneEngland • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận171835
Thắng10515
Hòa527
Thua21113
Bàn thắng ghi được332255
Bàn thắng để thủng lưới163046
Trung bình ghi bàn1.91.21.6
Trung bình thủng lưới0.91.71.3
Giữ sạch lưới8210
Không ghi bàn156
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-0
Sân khách 1-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-2
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 3
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 17 G
3-5-2 6 G
3-4-2-1 6 G
3-4-1-2 2 G
62 Vàng
4 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 83%
29 Trận
Tài 1.5 46%
16 Trận
Tài 2.5 23%
8 Trận
Tài 3.5 3%
1 Trận
Tài 4.5 3%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
H. Kane
H. Kane
27 MID 7.30
J. Whatmough
J. Whatmough
29 DEF 7.13
Leo Castledine
Leo Castledine
20 MID 7.07
M. Wallace
M. Wallace
32 DEF 7.03
R. Ledson
R. Ledson
28 MID 7.02
R. Balker
R. Balker
27 DEF 7.02
Z. Redmond
Z. Redmond
19 FWD 6.95
J. Low
J. Low
23 DEF 6.93
C. Humphreys
C. Humphreys
22 MID 6.91
L. Nicholls
L. Nicholls
33 GK 6.86
B. Radulović
B. Radulović
26 FWD 6.85
M. Harness
M. Harness
29 MID 6.84
Joshua Feeney
Joshua Feeney
20 DEF 6.83
M. Miller
M. Miller
30 MID 6.81
L. Gooch
L. Gooch
30 DEF 6.74
B. Wiles
B. Wiles
26 MID 6.71
B. Mumba
B. Mumba
24 MID 6.71
R. Healey
R. Healey
31 FWD 6.70
R. Roosken
R. Roosken
25 FWD 6.70
J. Taylor
J. Taylor
23 FWD 6.69
C. Ashia
C. Ashia
20 MID 6.69
D. Kasumu
D. Kasumu
26 MID 6.68
L. Sørensen
L. Sørensen
26 DEF 6.67
W. Alves
W. Alves
20 MID 6.63
S. Roughan
S. Roughan
22 DEF 6.62
A. May
A. May
32 FWD 6.60
A. Evans
A. Evans
27 MID 6.60
R. Hardie
R. Hardie
28 FWD 6.60
D. Charles
D. Charles
30 FWD 6.57
M. McGuane
M. McGuane
26 MID 6.52
B. Wales
B. Wales
20 FWD 6.40
O. Goodman
O. Goodman
22 GK 6.32
Daniel Vost
Daniel Vost
19 MID 5.60