icon back

Huesca

Huesca Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €12.15m
KEY INSIGHT Huesca có dưới 3.5 bàn trong 9 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LWLLD
175 Trận đấu đã nhận định
65.14% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Huesca Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.94
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.5
Kiểm soát bóng
46%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.5
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.8
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

13:30

Sắp diễn ra
Malaga
Malaga
vs
Huesca
Huesca
1.77
3.55
5

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

11:15

Kết thúc
red card Huesca
Huesca
0 : 0
Albacete
Albacete
2.62
2.92
3.25

X

2.92

U3.5

1.27

NO

1.95

U3.5

1.27
7.3/10

13:30

Kết thúc
Valladolid
Valladolid
1 : 0
Huesca
Huesca
1.85
3.45
4.9

1X

1.2

O1.5

1.41

YES

2.06

1X

1.2
2/10

11:15

Kết thúc
Huesca
Huesca
1 : 2
Mirandes
Mirandes
2.1
3.2
4.25

1

2.1

U2.5

1.53

NO

1.7

1X

1.27
5.8/10

11:15

Kết thúc
Huesca
Huesca
2 : 0
Ceuta
Ceuta red card
2.25
3.25
3.7

1X

1.33

O1.5

1.5

YES

2.1

O1.5

1.5
4.8/10

13:30

Kết thúc
Gijon
Gijon
2 : 1
Huesca
Huesca
1.91
3.5
4.8

1

1.91

O1.5

1.47

YES

2.15

O1.5

1.47
3.1/10

13:30

Kết thúc
Huesca
Huesca
1 : 0
Cadiz CF
Cadiz CF red card
2.45
3.15
3.35

2

3.35

O1.5

1.5

YES

2.06

O1.5

1.5
6.8/10

09:00

Kết thúc
Andorra
Andorra
1 : 1
Huesca
Huesca
2.05
3.3
4.25

1

2.05

O1.5

1.5

YES

2.07

1X

1.26
8.5/10

13:30

Kết thúc
red card Burgos CF
Burgos CF
1 : 0
Huesca
Huesca
2.07
3.15
4.65

1

2.07

U2.5

1.41

NO

1.52

U2.5

1.41
4/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Huesca. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 175 trận đấu có sự tham gia của Huesca với tỷ lệ trúng 65.14% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Segunda DivisiónSpain • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận141428
Thắng628
Hòa426
Thua41014
Bàn thắng ghi được18826
Bàn thắng để thủng lưới162137
Trung bình ghi bàn1.30.60.9
Trung bình thủng lưới1.11.51.3
Giữ sạch lưới437
Không ghi bàn178
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-4
Sân khách 4-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 3
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 14 G
4-4-2 5 G
3-4-3 4 G
5-4-1 2 G
66 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 71%
20 Trận
Tài 1.5 21%
6 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Javi Mier
Javi Mier
26 MID 7.25
Dani Jiménez
Dani Jiménez
35 GK 7.13
Óscar Sielva
Óscar Sielva
34 MID 7.06
M. Agbekpornu
M. Agbekpornu
27 MID 7.00
Jesús Álvarez
Jesús Álvarez
26 MID 6.95
Jordi Escobar
Jordi Escobar
23 FWD 6.84
Jorge Pulido
Jorge Pulido
34 DEF 6.83
Iker Kortajarena
Iker Kortajarena
25 MID 6.79
Jordi Martin
Jordi Martin
24 DEF 6.77
Dani Ojeda
Dani Ojeda
31 FWD 6.76
Piña
Piña
31 DEF 6.74
Julio Alonso
Julio Alonso
27 DEF 6.73
D. Luna
D. Luna
22 MID 6.73
Portillo
Portillo
35 FWD 6.72
Manu Rico
Manu Rico
22 MID 6.71
I. Laquintana
I. Laquintana
26 MID 6.70
Álvaro Carrillo
Álvaro Carrillo
23 DEF 6.69
A. Perez
A. Perez
23 DEF 6.69
Toni Abad
Toni Abad
29 DEF 6.67
Diego Aznar
Diego Aznar
22 FWD 6.65
Enol Rodríguez
Enol Rodríguez
24 FWD 6.63
Jaime Seoane
Jaime Seoane
28 MID 6.63
Joaquín Fernández
Joaquín Fernández
29 DEF 6.60
Liberto Beltrán
Liberto Beltrán
29 MID 6.58
Hugo Pérez
Hugo Pérez
23 DEF 6.55
S. Ntamack Ndimba
S. Ntamack Ndimba
24 FWD 6.54
Rodrigo Abajas
Rodrigo Abajas
22 DEF 6.54
Sergi Enrich
Sergi Enrich
35 FWD 6.51
Sergio Arribas
Sergio Arribas
22 DEF 6.40
Angel Pérez
Angel Pérez
23 DEF 6.40
E. Aghama
E. Aghama
21 FWD 6.33
Cantero
Cantero
25 MID 6.33
Willy
Willy
20 MID 6.30