Huesca Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Huesca Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
12:30 Sắp diễn ra |
Huesca
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
12:30 Kết thúc |
Eibar
2
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
8.7/10 |
10:15 Kết thúc |
Huesca
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
X2 |
8.5/10 |
12:30 Kết thúc |
Las Palmas
2
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
2.7/10 |
14:00 Kết thúc |
Huesca
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
4.9/10 |
10:15 Kết thúc |
Granada CF
4
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
8/10 |
14:30 Kết thúc |
Huesca
1
:
3
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
8.5/10 |
12:30 Kết thúc |
Malaga
5
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1 |
8.2/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Huesca
Bạn đang tìm nhận định Huesca? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Huesca được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 182 trận đấu có sự tham gia của Huesca với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 66.48%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Segunda División, Huesca đã ghi nhận 8 trận thắng, 9 trận hòa và 18 trận thua qua 35 trận đấu, ghi được 35 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 53 bàn, với 8 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Huesca đạt trung bình 47% kiểm soát bóng, 1.02 xG và 5.1 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 0%.
Huesca hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €12.15m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Huesca đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 18 | 17 | 35 |
| Thắng | 6 | 2 | 8 |
| Hòa | 7 | 2 | 9 |
| Thua | 5 | 13 | 18 |
| Bàn thắng ghi được | 21 | 14 | 35 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 21 | 32 | 53 |
| Trung bình ghi bàn | 1.2 | 0.8 | 1.0 |
| Trung bình thủng lưới | 1.2 | 1.9 | 1.5 |
| Giữ sạch lưới | 5 | 3 | 8 |
| Không ghi bàn | 2 | 7 | 9 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Dani Jiménez
|
35 | GK | 7.04 |
|
Óscar Sielva
|
34 | MID | 7.04 |
|
Jesús Álvarez
|
26 | MID | 6.93 |
|
Javi Mier
|
26 | MID | 6.91 |
|
Iker Kortajarena
|
25 | MID | 6.79 |
|
Jorge Pulido
|
34 | DEF | 6.77 |
|
Dani Ojeda
|
31 | FWD | 6.76 |
|
Liberto Beltrán
|
29 | MID | 6.71 |
|
Manu Rico
|
22 | MID | 6.71 |
|
Portillo
|
35 | FWD | 6.71 |
|
D. Luna
|
22 | MID | 6.70 |
|
Álvaro Carrillo
|
23 | DEF | 6.69 |
|
Piña
|
31 | DEF | 6.68 |
|
Toni Abad
|
29 | DEF | 6.67 |
|
Jordi Escobar
|
23 | FWD | 6.66 |
|
Diego Aznar
|
22 | FWD | 6.65 |
|
Angel Pérez
|
23 | DEF | 6.62 |
|
Jaime Seoane
|
28 | MID | 6.62 |
|
Julio Alonso
|
27 | DEF | 6.61 |
|
Joaquín Fernández
|
29 | DEF | 6.60 |
|
M. Agbekpornu
|
27 | MID | 6.60 |
|
I. Laquintana
|
26 | MID | 6.59 |
|
Enol Rodríguez
|
24 | FWD | 6.58 |
|
Rodrigo Abajas
|
22 | DEF | 6.57 |
|
Sergi Enrich
|
35 | FWD | 6.55 |
|
Hugo Pérez
|
23 | DEF | 6.55 |
|
S. Ntamack Ndimba
|
24 | FWD | 6.54 |
|
Jordi Martín
|
24 | DEF | 6.49 |
|
Sergio Arribas
|
22 | DEF | 6.40 |
|
E. Aghama
|
21 | FWD | 6.36 |
|
Cantero
|
25 | MID | 6.33 |
|
Willy
|
20 | MID | 6.30 |




