Huesca Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Huesca Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
15:00 Kết thúc |
Cordoba
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
2.8/10 |
12:30 Kết thúc |
Huesca
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
2 |
8.4/10 |
14:30 Kết thúc |
Leganes
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
6.8/10 |
14:30 Kết thúc |
Huesca
1
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7.2/10 |
08:00 Kết thúc |
Racing S
4
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
6/10 |
12:30 Kết thúc |
Huesca
1
:
0
![]() ![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
6.1/10 |
12:30 Kết thúc |
Eibar
2
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
8.7/10 |
10:15 Kết thúc |
Huesca
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
X2 |
8.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Huesca
Bạn đang tìm nhận định Huesca? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Huesca, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 187 trận đấu có sự tham gia của Huesca với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 66.31%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Segunda División, Huesca đã ghi nhận 9 trận thắng, 10 trận hòa và 22 trận thua qua 41 trận đấu, ghi được 40 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 62 bàn, với 10 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Huesca đạt trung bình 45% kiểm soát bóng, 1.04 xG và 4.4 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 10%.
Huesca hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €12.15m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Huesca đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 21 | 20 | 41 |
| Thắng | 7 | 2 | 9 |
| Hòa | 7 | 3 | 10 |
| Thua | 7 | 15 | 22 |
| Bàn thắng ghi được | 23 | 17 | 40 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 24 | 38 | 62 |
| Trung bình ghi bàn | 1.1 | 0.9 | 1.0 |
| Trung bình thủng lưới | 1.1 | 1.9 | 1.5 |
| Giữ sạch lưới | 6 | 4 | 10 |
| Không ghi bàn | 3 | 8 | 11 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Dani Martín
|
20 | GK | 7.95 |
|
Dani Jiménez
|
35 | GK | 7.05 |
|
Óscar Sielva
|
34 | MID | 7.05 |
|
Javi Mier
|
26 | MID | 6.95 |
|
Jesús Álvarez
|
26 | MID | 6.93 |
|
Iker Kortajarena
|
25 | MID | 6.79 |
|
Jorge Pulido
|
34 | DEF | 6.78 |
|
Portillo
|
35 | FWD | 6.76 |
|
Dani Ojeda
|
31 | FWD | 6.74 |
|
Álvaro Carrillo
|
23 | DEF | 6.72 |
|
Manu Rico
|
22 | MID | 6.71 |
|
Jordi Escobar
|
23 | FWD | 6.70 |
|
Toni Abad
|
29 | DEF | 6.69 |
|
Piña
|
31 | DEF | 6.69 |
|
Liberto Beltrán
|
29 | MID | 6.69 |
|
D. Luna
|
22 | MID | 6.68 |
|
Diego Aznar
|
22 | FWD | 6.65 |
|
Julio Alonso
|
27 | DEF | 6.62 |
|
Angel Pérez
|
23 | DEF | 6.62 |
|
Jaime Seoane
|
28 | MID | 6.62 |
|
M. Agbekpornu
|
27 | MID | 6.61 |
|
Joaquín Fernández
|
29 | DEF | 6.60 |
|
I. Laquintana
|
26 | MID | 6.59 |
|
Enol Rodríguez
|
24 | FWD | 6.58 |
|
Sergi Enrich
|
35 | FWD | 6.57 |
|
Hugo Pérez
|
23 | DEF | 6.55 |
|
S. Ntamack Ndimba
|
24 | FWD | 6.54 |
|
Rodrigo Abajas
|
22 | DEF | 6.54 |
|
Jordi Martín
|
24 | DEF | 6.54 |
|
Sergio Arribas
|
22 | DEF | 6.40 |
|
E. Aghama
|
21 | FWD | 6.40 |
|
Cantero
|
25 | MID | 6.35 |
|
Willy
|
20 | MID | 6.30 |





