1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Segunda División
  4. Huesca
Huesca

Huesca Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €12.15m
KEY INSIGHT Huesca không thắng sân khách trong 11 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LLDLD
187 Trận đấu đã nhận định
66.31% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Huesca Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.04
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.1
Kiểm soát bóng
45%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.4
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
3.1
Tỷ lệ thắng
10%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

15:00

Kết thúc
Cordoba
Cordoba
1 : 1
Huesca
Huesca
1.54
4.6
6

2

6

U3.5

1.78

YES

1.58

U3.5

1.78
2.8/10

12:30

Kết thúc
Huesca
Huesca
0 : 1
Castellon
Castellon
5.35
4.2
1.72

2

1.72

O2.5

1.66

NO

2.35

2

1.72
8.4/10

14:30

Kết thúc
Leganes
Leganes
0 : 0
Huesca
Huesca
1.95
3.5
4.45

1

1.95

O1.5

1.33

YES

1.82

O1.5

1.33
6.8/10

14:30

Kết thúc
Huesca
Huesca
1 : 2
Real Sociedad II
Real II red card
2.42
3.3
3.3

1

2.42

U3.5

1.27

NO

1.93

U3.5

1.27
7.2/10

08:00

Kết thúc
Racing S
Racing Santander
4 : 2
Huesca
Huesca red card
1.41
5
8

1

1.41

O2.5

1.58

YES

1.78

1

1.41
6/10

12:30

Kết thúc
red card Huesca
Huesca
1 : 0
Zaragoza
Zaragoza red cardred card
2.9
3.05
2.8

2

2.8

U2.5

1.6

NO

1.82

X2

1.47
6.1/10

12:30

Kết thúc
Eibar
Eibar
2 : 1
Huesca
Huesca red card
1.65
3.75
6.8

1

1.65

U3.5

1.25

NO

1.67

1

1.65
8.7/10

10:15

Kết thúc
red card Huesca
Huesca
1 : 1
Deportivo C
Deportivo C
3.85
3.35
2.15

2

2.15

O1.5

1.42

YES

1.95

X2

1.29
8.5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Huesca

Bạn đang tìm nhận định Huesca? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Huesca, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 187 trận đấu có sự tham gia của Huesca với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 66.31%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Segunda División, Huesca đã ghi nhận 9 trận thắng, 10 trận hòa và 22 trận thua qua 41 trận đấu, ghi được 40 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 62 bàn, với 10 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Huesca đạt trung bình 45% kiểm soát bóng, 1.04 xG4.4 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 10%.

Huesca hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €12.15m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Huesca đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Segunda DivisiónSpain • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận212041
Thắng729
Hòa7310
Thua71522
Bàn thắng ghi được231740
Bàn thắng để thủng lưới243862
Trung bình ghi bàn1.10.91.0
Trung bình thủng lưới1.11.91.5
Giữ sạch lưới6410
Không ghi bàn3811
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-4
Sân khách 4-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 3
Phạt đền
6 / 6
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 25 G
4-4-2 5 G
5-4-1 4 G
3-4-3 4 G
101 Vàng
7 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 73%
30 Trận
Tài 1.5 22%
9 Trận
Tài 2.5 2%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Dani Martín
Dani Martín
20 GK 7.95
Dani Jiménez
Dani Jiménez
35 GK 7.05
Óscar Sielva
Óscar Sielva
34 MID 7.05
Javi Mier
Javi Mier
26 MID 6.95
Jesús Álvarez
Jesús Álvarez
26 MID 6.93
Iker Kortajarena
Iker Kortajarena
25 MID 6.79
Jorge Pulido
Jorge Pulido
34 DEF 6.78
Portillo
Portillo
35 FWD 6.76
Dani Ojeda
Dani Ojeda
31 FWD 6.74
Álvaro Carrillo
Álvaro Carrillo
23 DEF 6.72
Manu Rico
Manu Rico
22 MID 6.71
Jordi Escobar
Jordi Escobar
23 FWD 6.70
Toni Abad
Toni Abad
29 DEF 6.69
Piña
Piña
31 DEF 6.69
Liberto Beltrán
Liberto Beltrán
29 MID 6.69
D. Luna
D. Luna
22 MID 6.68
Diego Aznar
Diego Aznar
22 FWD 6.65
Julio Alonso
Julio Alonso
27 DEF 6.62
Angel Pérez
Angel Pérez
23 DEF 6.62
Jaime Seoane
Jaime Seoane
28 MID 6.62
M. Agbekpornu
M. Agbekpornu
27 MID 6.61
Joaquín Fernández
Joaquín Fernández
29 DEF 6.60
I. Laquintana
I. Laquintana
26 MID 6.59
Enol Rodríguez
Enol Rodríguez
24 FWD 6.58
Sergi Enrich
Sergi Enrich
35 FWD 6.57
Hugo Pérez
Hugo Pérez
23 DEF 6.55
S. Ntamack Ndimba
S. Ntamack Ndimba
24 FWD 6.54
Rodrigo Abajas
Rodrigo Abajas
22 DEF 6.54
Jordi Martín
Jordi Martín
24 DEF 6.54
Sergio Arribas
Sergio Arribas
22 DEF 6.40
E. Aghama
E. Aghama
21 FWD 6.40
Cantero
Cantero
25 MID 6.35
Willy
Willy
20 MID 6.30