Nhận định Cordoba vs Huesca - 31 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.78
Tối đa 3 bàn thắng
2.8/10
Kèo 1X2
26.00
1.6/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.78
2.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.58
2.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 5.52.96
1.1/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIHuesca
xGCordoba: 1.8Huesca: 0.92
Kiểm soát bóngCordoba: 62%Huesca: 38%
Tổng số cú sútCordoba: 19Huesca: 7
Sút trúng đíchCordoba: 6Huesca: 2
Sút trượtCordoba: 6Huesca: 3
Phạt gócCordoba: 7Huesca: 3
Thẻ vàngCordoba: 1Huesca: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Huesca
Bàn thắng kỳ vọngCordoba: 1.55Huesca: 1.04
Tổng bàn thắngCordoba: 2.8Huesca: 2.7
Bàn thắng ghi đượcCordoba: 1.5Huesca: 1
Bàn thuaCordoba: 1.3Huesca: 1.7
Kiểm soát bóngCordoba: 58%Huesca: 45%
Tổng số cú sútCordoba: 17.6Huesca: 10
Sút trúng đíchCordoba: 5.9Huesca: 3.1
Sút trượtCordoba: 6Huesca: 4.3
Phạm lỗiCordoba: 16.6Huesca: 12.9
Phạt gócCordoba: 6.9Huesca: 4.4
Việt vịCordoba: 1.9Huesca: 2.2
Thẻ vàngCordoba: 2.6Huesca: 3.1
Tổng số đường chuyềnCordoba: 429Huesca: 354
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Huesca
ThắngCordoba: 6Huesca: 1
Trên 1.5 bànCordoba: 8Huesca: 7
Trên 2.5 bànCordoba: 6Huesca: 5
Trên 3.5 bànCordoba: 3Huesca: 2
Cả hai đội ghi bànCordoba: 6Huesca: 7
Thắng bất ngờCordoba: 1Huesca: 0
Thua bất ngờCordoba: 1Huesca: 0
Đối đầu
0
Hòa
6
Lịch sử đối đầu
12 thg 1, 26
Huesca1
Cordoba2
09 thg 2, 25
Cordoba1
Huesca2
23 thg 9, 24
Huesca4
Cordoba1
05 thg 5, 18
Cordoba2
Huesca4
02 thg 12, 17
Huesca3
Cordoba1
12 thg 2, 17
Cordoba0
Huesca2
11 thg 9, 16
Huesca3
Cordoba0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
42 | 90-61 | 82 |
| 2 |
|
42 | 65-44 | 77 |
| 3 |
|
42 | 81-63 | 74 |
| 4 |
|
42 | 75-52 | 73 |
| 5 |
|
42 | 57-40 | 73 |
| 6 |
|
42 | 70-51 | 72 |
| 7 |
|
42 | 48-33 | 72 |
| 8 |
|
42 | 52-40 | 67 |
| 9 |
|
42 | 60-54 | 61 |
| 10 |
|
42 | 57-61 | 61 |
| 11 |
|
42 | 51-63 | 61 |
| 12 |
|
42 | 56-55 | 59 |
| 13 |
|
42 | 62-54 | 58 |
| 14 |
|
42 | 50-56 | 48 |
| 15 |
|
42 | 52-61 | 47 |
| 16 |
|
42 | 43-51 | 46 |
| 17 |
|
42 | 44-57 | 46 |
| 18 |
|
42 | 41-61 | 43 |
| 19 |
|
42 | 47-69 | 40 |
| 20 |
|
42 | 41-63 | 38 |
| 21 |
|
42 | 39-68 | 37 |
| 22 |
|
42 | 35-59 | 36 |
Promotion
Promotion Play-offs
Relegation