1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Liga Profesional Argentina
  4. Huracan
Huracan

Huracan Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €29.80m
KEY INSIGHT Huracan có độ chính xác chuyền bóng dưới 70% trong 3 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LDWLL
158 Trận đấu đã nhận định
72.15% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Huracan Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.99
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4
Kiểm soát bóng
46%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
3.1
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

20:10

Kết thúc
Barracas
Barracas Central
1 : 0
Huracan
Huracan
5.1
2.92
1.97

2

1.97

U2.5

1.41

NO

1.56

X2

1.19
7.3/10

20:30

Kết thúc
Argentinos J
Argentinos JRS
1 : 0
Huracan
Huracan
1.91
3.2
5.7

1

1.91

U2.5

1.41

NO

1.5

1

1.91
8.5/10

18:00

Kết thúc
Boca Juniors
Boca Juniors
2 : 3
Huracan
Huracan red cardred card
1.95
3.2
5.3

1

1.95

U2.5

1.41

NO

1.5

NG

1.5
6.5/10

15:00

Kết thúc
Racing Club
Racing Club
0 : 0
Huracan
Huracan
2.14
3.05
4.6

1

2.14

U2.5

1.45

NO

1.6

U2.5

1.45
4.2/10

20:00

Kết thúc
Huracan
Huracan
1 : 2
Argentinos J
Argentinos J
3.1
2.8
2.92

X2

1.45

U2.5

1.36

YES

2.47

X2

1.45
2.6/10

20:45

Kết thúc
Tigre
Tigre
1 : 1
Huracan
Huracan
2.57
2.8
4

2

4

U2.5

1.39

NO

1.62

U2.5

1.39
7/10

16:30

Kết thúc
Huracan
Huracan
3 : 1
Rosario Central
Rosario C
2.37
2.95
3.75

X

2.95

U2.5

1.39

NO

1.57

U2.5

1.39
5.9/10

14:30

Kết thúc
Gimnasia L.P.
Gimnasia L.P.
0 : 3
Huracan
Huracan
2.95
2.95
3.05

X

2.95

U2.5

1.4

NO

1.6

U2.5

1.4
5.5/10

13:30

Kết thúc
Aldosivi
Aldosivi
0 : 0
Huracan
Huracan
3.25
2.85
2.72

X

2.85

U2.5

1.32

NO

1.5

U2.5

1.32
7.4/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Huracan

Bạn đang tìm nhận định Huracan? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Huracan, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 158 trận đấu có sự tham gia của Huracan với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 72.15%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Copa Argentina, Huracan đã ghi nhận 1 trận thắng, 0 trận hòa và 0 trận thua qua 1 trận đấu, ghi được 2 bàn thắng (2.0 mỗi trận) và để thủng lưới 1 bàn, với 0 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Huracan đạt trung bình 46% kiểm soát bóng, 0.99 xG4 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

Huracan hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €29.80m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Huracan đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Copa ArgentinaArgentina • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận101
Thắng101
Hòa000
Thua000
Bàn thắng ghi được202
Bàn thắng để thủng lưới101
Trung bình ghi bàn2.00.02.0
Trung bình thủng lưới1.00.01.0
Giữ sạch lưới000
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-1
Sân khách -
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 0
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 1
Sân khách 0
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 0
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
76-90 1
1 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
1 Trận
Tài 1.5 100%
1 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
F. Waller
F. Waller
28 MID 7.16
L. Carrizo
L. Carrizo
28 DEF 7.06
H. Galíndez
H. Galíndez
38 GK 7.01
Ó. Romero
Ó. Romero
33 MID 6.99
N. Paz
N. Paz
32 DEF 6.95
F. Pereyra
F. Pereyra
35 DEF 6.94
L. Gil
L. Gil
34 MID 6.91
S. Meza
S. Meza
25 GK 6.90
M. Nervo
M. Nervo
34 DEF 6.88
E. Ojeda
E. Ojeda
28 FWD 6.84
Juan Bizans
Juan Bizans
- FWD 6.82
C. Ibáñez
C. Ibáñez
26 DEF 6.77
Ó. Cortés
Ó. Cortés
22 MID 6.75
Ignacio Campo
Ignacio Campo
20 DEF 6.74
J. Caicedo
J. Caicedo
28 FWD 6.72
F. Vera
F. Vera
27 DEF 6.70
T. Peralta
T. Peralta
17 MID 6.70
L. Mora
L. Mora
19 FWD 6.60
A. Martínez
A. Martínez
28 MID 6.60
L. Blondel
L. Blondel
29 MID 6.58
Máximo Palazzo
Máximo Palazzo
20 DEF 6.56
L. Sequeira
L. Sequeira
30 FWD 6.52
F. Kalinger
F. Kalinger
20 MID 6.50
E. Ramírez
E. Ramírez
29 FWD 6.35
L. Giménez
L. Giménez
25 FWD 6.33
L. Lescano
L. Lescano
22 DEF 6.20