1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Liga Profesional Argentina
  4. Huracan
Huracan

Huracan Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €29.80m
KEY INSIGHT Huracan bất bại trong 6 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DWWWD
154 Trận đấu đã nhận định
72.08% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Huracan Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.05
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.3
Kiểm soát bóng
52%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.9
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
3
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

20:00

Sắp diễn ra
Huracan
Huracan
vs
Argentinos J
Argentinos J
3
2.95
2.7

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

20:45

Kết thúc
Tigre
Tigre
1 : 1
Huracan
Huracan
2.57
2.8
4

2

4

U2.5

1.39

NO

1.62

U2.5

1.39
7/10

16:30

Kết thúc
Huracan
Huracan
3 : 1
Rosario Central
Rosario C
2.37
2.95
3.75

X

2.95

U2.5

1.39

NO

1.57

U2.5

1.39
5.9/10

14:30

Kết thúc
Gimnasia L.P.
Gimnasia L.P.
0 : 3
Huracan
Huracan
2.95
2.95
3.05

X

2.95

U2.5

1.4

NO

1.6

U2.5

1.4
5.5/10

17:00

Kết thúc
Huracan
Huracan
2 : 1
Olimpo Bahia Blanca
Olimpo B
1.45
4.75
9

1

1.45

U2.5

1.86

NO

1.62

NG

1.62
5/10

19:15

Kết thúc
Huracan
Huracan
0 : 0
Barracas Central
Barracas
1.87
3.2
5.8

1

1.87

U2.5

1.39

NO

1.47

U2.5

1.39
6.3/10

13:30

Kết thúc
Aldosivi
Aldosivi
0 : 0
Huracan
Huracan
3.25
2.85
2.72

X

2.85

U2.5

1.32

NO

1.5

U2.5

1.32
7.4/10

19:30

Kết thúc
red card Huracan
Huracan
1 : 2
River Plate
River Plate red card
3.45
2.95
2.47

X

2.95

U2.5

1.41

NO

1.6

U2.5

1.41
8/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Huracan

Bạn đang tìm nhận định Huracan? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Huracan được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 154 trận đấu có sự tham gia của Huracan với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 72.08%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Liga Profesional Argentina, Huracan đã ghi nhận 5 trận thắng, 5 trận hòa và 3 trận thua qua 13 trận đấu, ghi được 15 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 10 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Huracan đạt trung bình 52% kiểm soát bóng, 1.05 xG4.9 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

Huracan hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €29.80m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Huracan đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Liga Profesional ArgentinaArgentina • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận7613
Thắng415
Hòa145
Thua213
Bàn thắng ghi được10515
Bàn thắng để thủng lưới6410
Trung bình ghi bàn1.40.81.2
Trung bình thủng lưới0.90.70.8
Giữ sạch lưới336
Không ghi bàn134
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-1
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-2
Sân khách 2-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 1
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 9 G
4-4-2 1 G
4-3-3 1 G
3-4-3 1 G
42 Vàng
4 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 69%
9 Trận
Tài 1.5 23%
3 Trận
Tài 2.5 23%
3 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
F. Waller
F. Waller
28 MID 7.15
H. Galíndez
H. Galíndez
38 GK 7.10
Ó. Romero
Ó. Romero
33 MID 7.04
L. Carrizo
L. Carrizo
28 DEF 6.98
F. Pereyra
F. Pereyra
35 DEF 6.97
M. Nervo
M. Nervo
34 DEF 6.96
N. Paz
N. Paz
32 DEF 6.95
S. Meza
S. Meza
25 GK 6.90
C. Ibáñez
C. Ibáñez
26 DEF 6.86
E. Ojeda
E. Ojeda
28 FWD 6.84
Juan Bizans
Juan Bizans
- FWD 6.84
L. Gil
L. Gil
34 MID 6.83
Ó. Cortés
Ó. Cortés
22 MID 6.82
T. Peralta
T. Peralta
17 MID 6.77
J. Caicedo
J. Caicedo
28 FWD 6.77
F. Vera
F. Vera
27 DEF 6.70
Ignacio Campo
Ignacio Campo
20 DEF 6.69
Máximo Palazzo
Máximo Palazzo
20 DEF 6.63
L. Mora
L. Mora
19 FWD 6.60
A. Martínez
A. Martínez
28 MID 6.60
L. Sequeira
L. Sequeira
30 FWD 6.56
L. Blondel
L. Blondel
29 DEF 6.53
E. Ramírez
E. Ramírez
29 FWD 6.45
L. Giménez
L. Giménez
25 FWD 6.33
F. Kalinger
F. Kalinger
20 MID 6.20
L. Lescano
L. Lescano
22 DEF 6.17