1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Liga Profesional Argentina
  4. Huracan
Huracan

Huracan Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €29.80m

Phong độ gần đây

LDWLL
93 Trận đấu đã nhận định
66.67% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Huracan Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.93
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.8
Kiểm soát bóng
47%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.9
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

20:15

Sắp diễn ra
Huracan
Huracan
vs
Banfield
Banfield
2.02
3.05
4.8

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

20:10

Kết thúc
Barracas
Barracas Central
1 : 0
Huracan
Huracan
5.1
2.92
1.97

2

1.97

U2.5

1.41

NO

1.56

X2

1.19
7.3/10

20:30

Kết thúc
Argentinos J
Argentinos JRS
1 : 0
Huracan
Huracan
1.91
3.2
5.7

1

1.91

U2.5

1.41

NO

1.5

1

1.91
8.5/10

18:00

Kết thúc
Boca Juniors
Boca Juniors
2 : 3
Huracan
Huracan red cardred card
1.95
3.2
5.3

1

1.95

U2.5

1.41

NO

1.5

NG

1.5
6.5/10

15:00

Kết thúc
Racing Club
Racing Club
0 : 0
Huracan
Huracan
2.14
3.05
4.6

1

2.14

U2.5

1.45

NO

1.6

U2.5

1.45
4.2/10

20:00

Kết thúc
Huracan
Huracan
1 : 2
Argentinos J
Argentinos J
3.1
2.8
2.92

X2

1.45

U2.5

1.36

YES

2.47

X2

1.45
2.6/10

20:45

Kết thúc
Tigre
Tigre
1 : 1
Huracan
Huracan
2.57
2.8
4

2

4

U2.5

1.39

NO

1.62

U2.5

1.39
7/10

16:30

Kết thúc
Huracan
Huracan
3 : 1
Rosario Central
Rosario C
2.37
2.95
3.75

X

2.95

U2.5

1.39

NO

1.57

U2.5

1.39
5.9/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Huracan

Bạn đang tìm nhận định Huracan? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Huracan, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 93 trận đấu có sự tham gia của Huracan với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 66.67%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Liga Profesional Argentina, Huracan đã ghi nhận 6 trận thắng, 7 trận hòa và 4 trận thua qua 17 trận đấu, ghi được 20 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 15 bàn, với 7 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Huracan đạt trung bình 47% kiểm soát bóng, 0.93 xG4 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

Huracan hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €29.80m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Huracan đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Huracan chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

Liga Profesional ArgentinaArgentina • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận8917
Thắng426
Hòa167
Thua314
Bàn thắng ghi được11920
Bàn thắng để thủng lưới8715
Trung bình ghi bàn1.41.01.2
Trung bình thủng lưới1.00.80.9
Giữ sạch lưới347
Không ghi bàn145
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-1
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-2
Sân khách 2-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 1
Phạt đền
5 / 5
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 9 G
4-4-2 2 G
4-3-3 2 G
3-4-3 1 G
56 Vàng
6 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 71%
12 Trận
Tài 1.5 24%
4 Trận
Tài 2.5 24%
4 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
F. Waller
F. Waller
28 MID 7.17
H. Galíndez
H. Galíndez
38 GK 7.06
L. Carrizo
L. Carrizo
28 DEF 7.02
F. Pereyra
F. Pereyra
35 DEF 6.94
Ó. Romero
Ó. Romero
33 MID 6.93
N. Paz
N. Paz
32 DEF 6.90
S. Meza
S. Meza
25 GK 6.90
L. Gil
L. Gil
34 MID 6.89
E. Ojeda
E. Ojeda
28 FWD 6.85
M. Nervo
M. Nervo
34 DEF 6.84
Juan Bizans
Juan Bizans
- FWD 6.81
C. Ibáñez
C. Ibáñez
26 DEF 6.74
F. Vera
F. Vera
27 DEF 6.70
T. Peralta
T. Peralta
17 MID 6.70
J. Caicedo
J. Caicedo
28 FWD 6.69
Ignacio Campo
Ignacio Campo
20 DEF 6.69
Ó. Cortés
Ó. Cortés
22 MID 6.68
A. Martínez
A. Martínez
28 MID 6.61
L. Mora
L. Mora
19 FWD 6.60
Máximo Palazzo
Máximo Palazzo
20 DEF 6.56
L. Sequeira
L. Sequeira
30 FWD 6.52
L. Blondel
L. Blondel
29 MID 6.52
F. Kalinger
F. Kalinger
20 MID 6.42
E. Ramírez
E. Ramírez
29 FWD 6.36
L. Giménez
L. Giménez
25 FWD 6.32
L. Lescano
L. Lescano
22 DEF 6.20