Huracan Las Heras Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Huracan L Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
14:30 Kết thúc |
Cipolletti
3
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
9.5/10 |
15:00 Kết thúc |
Huracan L
1
:
0
![]() ![]() ![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8/10 |
14:30 Kết thúc |
Argentino M
1
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8.5/10 |
15:00 Kết thúc |
Huracan L
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
6.8/10 |
14:30 Kết thúc |
Costa Brava
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
9.2/10 |
14:00 Kết thúc |
Huracan L
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.6/10 |
15:30 Kết thúc |
Atenas
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.7/10 |
15:15 Kết thúc |
Huracan L
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.8/10 |
16:00 Kết thúc |
Estudiant
0
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5/10 |
15:00 Kết thúc |
Huracan L
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
5/10 |
16:00 Kết thúc |
Sportivo
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.9/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Huracan Las Heras
Bạn đang tìm nhận định Huracan Las Heras? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Huracan Las Heras, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 76 trận đấu có sự tham gia của Huracan Las Heras với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 57.89%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Torneo Federal A, Huracan Las Heras đã ghi nhận 3 trận thắng, 4 trận hòa và 3 trận thua qua 10 trận đấu, ghi được 6 bàn thắng (0.6 mỗi trận) và để thủng lưới 7 bàn, với 4 trận giữ sạch lưới.
Huracan Las Heras hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €350.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Huracan Las Heras đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 5 | 5 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 3 |
| Hòa | 3 | 1 | 4 |
| Thua | 0 | 3 | 3 |
| Bàn thắng ghi được | 4 | 2 | 6 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 2 | 5 | 7 |
| Trung bình ghi bàn | 0.8 | 0.4 | 0.6 |
| Trung bình thủng lưới | 0.4 | 1.0 | 0.7 |
| Giữ sạch lưới | 3 | 1 | 4 |
| Không ghi bàn | 1 | 4 | 5 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
A. Verdugo
|
28 | MID | 6.87 |
|
J. Lucero
|
25 | FWD | 6.41 |
|
J. Juncos
|
31 | FWD | 6.14 |
|
E. Cérica
|
39 | FWD | - |
|
F. Aman
|
32 | FWD | - |
|
L. López
|
21 | FWD | - |
|
J. Cuello
|
27 | FWD | - |
|
F. Agost
|
27 | FWD | - |
|
A. Muñoz
|
25 | MID | - |
|
I. González
|
30 | MID | - |
|
F. Cortés
|
30 | MID | - |
|
H. Tifner
|
29 | MID | - |
|
F. Juárez
|
24 | MID | - |
|
J. Aguilar
|
22 | MID | - |
|
L. Ortega
|
23 | MID | - |
|
E. García
|
32 | MID | - |
|
M. Dieli
|
22 | MID | - |
|
Nicolás Sandoval Ramírez
|
28 | MID | - |
|
E. Montenegro
|
24 | DEF | - |
|
B. Aldunate
|
23 | DEF | - |
|
E. Bonacorso
|
32 | DEF | - |
|
A. López
|
25 | DEF | - |
|
N. Inostroza
|
34 | DEF | - |
|
M. Álvarez
|
21 | DEF | - |
|
T. López
|
28 | DEF | - |
|
C. Aracena
|
38 | GK | - |





