1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Serie D
  4. IAPE
IAPE

IAPE Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €250Th.
KEY INSIGHT IAPE không thắng trong 9 trận gần nhất
TREND IAPE để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 7 trận gần nhất
TREND Cả hai đội cùng ghi bàn trong 5 trận gần nhất của IAPE

Phong độ gần đây

LDDLL
28 Trận đấu đã nhận định
64.29% Tỷ lệ dự đoán chính xác

IAPE Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.1
Kiểm soát bóng
54%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.9
Tỷ lệ thắng
10%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

14:30

Kết thúc
Maracana
Maracana
2 : 0
IAPE
IAPE
1.67
3.4
5.25

1

1.67

U2.5

1.65

NO

1.67

1

1.67
8/10

14:30

Kết thúc
red card IAPE
IAPE
1 : 3
Sampaio Correa
Sampaio C
5.6
3.8
1.75

2

1.75

U2.5

1.52

NO

1.5

2

1.75
5.6/10

14:30

Kết thúc
IAPE
IAPE
1 : 1
Iguatu
Iguatu
2.82
2.95
2.85

2

2.85

U2.5

1.5

NO

1.75

X2

1.43
8.5/10

16:00

Kết thúc
Moto Club
Moto Club
2 : 2
IAPE
IAPE red card
1.8
3.3
4.8

1

1.8

U2.5

1.53

NO

1.62

U2.5

1.53
6.5/10

14:30

Kết thúc
IAPE
IAPE
1 : 2
Parnahyba
Parnahyba
2.02
3.05
3.8

X2

1.75

U2.5

1.57

YES

1.93

U2.5

1.57
4.6/10

15:00

Kết thúc
Parnahyba
Parnahyba
3 : 1
IAPE
IAPE red card
2.27
3.1
3.15

2

3.15

U2.5

1.55

NO

1.74

U2.5

1.55
6/10

15:00

Kết thúc
IAPE
IAPE
0 : 2
Moto Club
Moto Club
2.9
2.95
2.47

1

2.9

U2.5

1.55

NO

1.78

U2.5

1.55
4.8/10

15:00

Kết thúc
Iguatu
Iguatu
3 : 2
IAPE
IAPE red card
2.4
2.67
3.35

X2

1.55

U2.5

1.39

NO

1.6

U2.5

1.39
8.4/10

13:30

Kết thúc
Tuntum
Tuntum
2 : 1
IAPE
IAPE
3.4
3.2
2.25

2

2.25

U2.5

1.62

NO

1.79

U2.5

1.62
6.3/10

18:00

Kết thúc
IAPE
IAPE
2 : 0
Pinheiro
Pinheiro
1.84
3.25
3.86

1

1.84

U2.5

1.65

NO

1.76

U2.5

1.65
5/10

01:00

Kết thúc
Juventude
Juventude MA
0 : 1
IAPE
IAPE
2.8
3.1
2.38

1

2.8

O1.5

1.3

YES

1.75

O1.5

1.3
7.5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược IAPE

Bạn đang tìm nhận định IAPE? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho IAPE, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 28 trận đấu có sự tham gia của IAPE với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 64.29%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Serie D, IAPE đã ghi nhận 0 trận thắng, 4 trận hòa và 5 trận thua qua 9 trận đấu, ghi được 10 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 18 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.

IAPE hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €250Th..

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định IAPE đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Serie DBrazil • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận549
Thắng000
Hòa224
Thua325
Bàn thắng ghi được5510
Bàn thắng để thủng lưới10818
Trung bình ghi bàn1.01.31.1
Trung bình thủng lưới2.02.02.0
Giữ sạch lưới011
Không ghi bàn112
Kỷ lục & Chuỗi trận
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 3-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 0
Thua 4
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0 Vàng
4 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 78%
7 Trận
Tài 1.5 33%
3 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Thiaguinho
Thiaguinho
24 FWD -
Enzzo
Enzzo
24 FWD -
Paulo Victor
Paulo Victor
31 MID -
Gleyson da Conceição Silva
Gleyson da Conceição Silva
33 FWD -
Henrique
Henrique
32 FWD -
Erivelton
Erivelton
24 FWD -
Adailton Rodrigues Barbosa Junior
Adailton Rodrigues Barbosa Junior
29 FWD -
Talisson Jorge de Moura Brito
Talisson Jorge de Moura Brito
31 FWD -
Kaio Câmara
Kaio Câmara
19 FWD -
Nathan
Nathan
23 MID -
Edu
Edu
19 MID -
Luann Douglas
Luann Douglas
21 MID -
Jojô
Jojô
23 MID -
Pablo Souza
Pablo Souza
25 MID -
Davi Borel
Davi Borel
22 MID -
Manrique
Manrique
24 MID -
Jhonnatan
Jhonnatan
33 MID -
Eloir
Eloir
38 MID -
Paulo Victor
Paulo Victor
25 MID -
Maykon
Maykon
24 MID -
Vitão
Vitão
25 MID -
Lawanderson Kawan
Lawanderson Kawan
19 MID -
Brenno
Brenno
27 DEF -
Patrick Gentil Sodre Costa
Patrick Gentil Sodre Costa
29 DEF -
João Gabriel
João Gabriel
24 DEF -
Emerson Renan
Emerson Renan
20 DEF -
Yozeff
Yozeff
21 DEF -
Marcos Iuri da Silva e Silva
Marcos Iuri da Silva e Silva
27 DEF -
João Felipe
João Felipe
22 DEF -
Guilherme Rocha
Guilherme Rocha
28 DEF -
Mimica
Mimica
40 DEF -
Luciano Pina
Luciano Pina
24 DEF -
Denilson
Denilson
28 DEF -
Romullo Carioca
Romullo Carioca
31 DEF -
Claudyson Kennedy
Claudyson Kennedy
19 GK -
Wenderson
Wenderson
23 GK -